(Top Banner Ad)
ill health
B2
noun phrase B2 Y học

ill health

UK: /ɪl hɛlθ/ • US: /ɪl hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe yếu tình trạng sức khỏe kém bệnh tật ốm đau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being in poor health; sickness.

Vietnamese Meaning

Tình trạng sức khỏe kém; ốm yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His early retirement was attributed to ill health."

    "Việc ông ấy nghỉ hưu sớm là do sức khỏe yếu."

  • "She has been suffering from ill health for several years."

    "Cô ấy đã phải chịu đựng tình trạng sức khỏe kém trong vài năm."

  • "The company policy provides sick leave for employees suffering from ill health."

    "Chính sách của công ty cung cấp chế độ nghỉ ốm cho nhân viên bị bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ill ốm yếu, bệnh tật
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'ill health'

Cụm từ 'ill health' là một cách diễn đạt trực tiếp, ghép từ 'ill' (ốm yếu) và 'health' (sức khỏe). Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh trong một thời gian dài để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, chỉ là một sự kết hợp đơn giản để mô tả bệnh tật.

Usage Note

Cụm từ 'ill health' thường được dùng để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, không khỏe mạnh một cách tổng quát và kéo dài. Nó trang trọng hơn so với 'sickness' hoặc 'disease'. 'Ill health' thường được dùng để chỉ nguyên nhân khiến ai đó không thể làm việc hoặc hoạt động bình thường. Nó không nhất thiết chỉ một bệnh cụ thể, mà có thể là một loạt các vấn đề sức khỏe khác nhau. So với 'poor health', 'ill health' mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ tình trạng tồi tệ hơn.

Prepositions

due to because of result from

'due to' và 'because of' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng sức khỏe kém. Ví dụ: 'His absence was due to ill health.' 'result from' được sử dụng để chỉ tình trạng sức khỏe kém là kết quả của một điều gì đó. Ví dụ: 'His ill health resulted from years of stress.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ill health
  • chronic chronic ill health
    (tình trạng sức khỏe yếu kinh niên)
  • general general ill health
    (tình trạng sức khỏe yếu nói chung)
  • long-term long-term ill health
    (tình trạng sức khỏe yếu kéo dài)
Verb + ill health
  • suffer suffer from ill health
    (chịu đựng tình trạng sức khỏe yếu)
  • report report ill health
    (báo cáo về tình trạng sức khỏe yếu)
  • lead to lead to ill health
    (dẫn đến tình trạng sức khỏe yếu)

Idioms

  • be in poor health

    sức khỏe kém

    "My grandfather has been in poor health for years."

    (Ông tôi đã có sức khỏe kém trong nhiều năm.)

  • a clean bill of health

    giấy chứng nhận sức khỏe tốt

    "After the tests, the doctor gave him a clean bill of health."

    (Sau các xét nghiệm, bác sĩ đã cấp cho anh ấy giấy chứng nhận sức khỏe tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill health

noun phrase
Lật mặt

Tình trạng sức khỏe kém; ốm yếu.

"His early retirement was attributed to ill health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill health".

Quan niệm về sức khỏe ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, sức khỏe được coi là một tài sản cá nhân quan trọng. Việc duy trì sức khỏe tốt thông qua chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục và kiểm tra sức khỏe định kỳ rất được coi trọng. Người ta cũng có xu hướng cởi mở hơn về các vấn đề sức khỏe so với một số nền văn hóa khác.