(Top Banner Ad)
ailment
B2
danh từ B2 Y học

ailment

UK: /ˈeɪlmənt/ • US: /ˈeɪlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lặt vặt bệnh nhẹ chứng bệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor illness, typically not very serious.

Vietnamese Meaning

Một bệnh nhẹ, thường không nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered from a recurring ailment."

    "Anh ấy bị một căn bệnh tái phát."

  • "Many elderly people suffer from various minor ailments."

    "Nhiều người lớn tuổi mắc phải nhiều bệnh nhẹ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ailment bệnh tật (thường không nghiêm trọng, gây khó chịu)
Verb ail làm cho đau đớn, làm cho phiền muộn, bị ốm
Adjective ailing ốm yếu, suy yếu (dùng cho người, hoặc một nền kinh tế, công ty)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eglan
Middle English
eilen
Modern English
ail + -ment -> ailment

Từ 'Gây Phiền Toái' đến 'Bệnh Tật'

Từ 'ailment' có gốc từ động từ 'ail' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'gây phiền toái, làm cho đau đớn'. Theo thời gian, người ta thêm hậu tố '-ment' để biến nó thành danh từ, chỉ chính cái 'thứ gây phiền toái' cho sức khỏe của bạn. Ngày nay, 'ailment' thường dùng để chỉ một căn bệnh không quá nghiêm trọng nhưng gây khó chịu và kéo dài.

Usage Note

Từ 'ailment' thường được dùng để chỉ những bệnh nhẹ, không đe dọa tính mạng hoặc gây ra sự suy yếu lớn. Nó thường mang tính chất không cụ thể, khi bạn không chắc chắn hoặc không muốn đề cập đến một căn bệnh cụ thể. So với 'disease', 'ailment' nhẹ hơn; so với 'illness', 'ailment' có thể mang tính tạm thời hoặc không nghiêm trọng bằng. 'Complaint' có thể được dùng tương tự, nhưng có thể mang ý nghĩa phàn nàn về sức khỏe hơn.

Prepositions

for of

'Ailment for': ít phổ biến, có thể ám chỉ một phương pháp chữa trị cho bệnh. 'Ailment of': chỉ căn bệnh mà ai đó mắc phải (ví dụ: ailment of the stomach).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ailment
  • common ailment
    (bệnh thông thường)
  • minor ailment
    (bệnh nhẹ)
  • chronic ailment
    (bệnh mãn tính)
  • serious ailment
    (bệnh nặng, bệnh nghiêm trọng)
Verb + ailment
  • suffer from an ailment
    (chịu đựng một căn bệnh)
  • treat an ailment
    (điều trị một căn bệnh)
  • diagnose an ailment
    (chẩn đoán một căn bệnh)
  • cure an ailment
    (chữa khỏi một căn bệnh)

Idioms

  • What ails you?

    Bạn bị làm sao vậy? / Có chuyện gì làm bạn phiền muộn vậy? (một cách hỏi trang trọng hoặc có phần cổ xưa)

    "The doctor gently asked, 'Tell me, what ails you?'"

    (Bác sĩ nhẹ nhàng hỏi: 'Nói tôi nghe, anh bị làm sao vậy?')

  • a cure for all ailments

    thuốc chữa bách bệnh

    "This new health drink is marketed as a cure for all ailments, but I'm skeptical."

    (Loại nước uống sức khỏe mới này được quảng cáo là thuốc chữa bách bệnh, nhưng tôi rất nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ailment

danh từ
Lật mặt

Một bệnh nhẹ, thường không nghiêm trọng.

"He suffered from a recurring ailment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ailment".

Ailment vs. Disease: Phân biệt bệnh nhẹ và bệnh nặng

Trong tiếng Anh, 'ailment' thường chỉ các chứng bệnh ít nghiêm trọng, gây khó chịu nhưng không nguy hiểm đến tính mạng (như đau lưng, dị ứng). Ngược lại, 'disease' thường dùng cho các bệnh nặng, cụ thể đã được chẩn đoán (như ung thư, tiểu đường). Sự phân biệt này giúp việc giao tiếp về sức khỏe trở nên chính xác và thể hiện cách người bản xứ phân loại mức độ của các vấn đề sức khỏe.

Văn hóa tự chữa 'Common Ailments'

Ở nhiều nước phương Tây, có một thói quen phổ biến là tự điều trị các 'common ailments' (bệnh thông thường) như cảm cúm, nhức đầu. Mọi người thường tự mua thuốc không kê đơn (over-the-counter medicine) tại hiệu thuốc. Điều này phản ánh quan niệm về việc cá nhân nên tự chịu trách nhiệm chăm sóc các vấn đề sức khỏe nhỏ của mình trước khi cần đến bác sĩ.