robust health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strong and healthy; vigorous.
Vietnamese Meaning
Khỏe mạnh và cường tráng; tràn đầy sinh lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys robust health despite her age."
"Cô ấy có một sức khỏe dồi dào mặc dù đã có tuổi."
-
"Regular exercise and a balanced diet are essential for robust health."
"Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết để có một sức khỏe dồi dào."
-
"The patient showed signs of robust health after the surgery."
"Bệnh nhân cho thấy dấu hiệu sức khỏe tốt sau phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | robustness | Sự mạnh mẽ, sự bền bỉ, tính kiên cường |
| Adverb | robustly | Một cách mạnh mẽ, kiên cường, vững chắc |
| Adjective | healthy | Khỏe mạnh, lành mạnh |
| Noun | healthcare | Ngành chăm sóc sức khỏe, dịch vụ y tế |
| Adjective | healthful | Có lợi cho sức khỏe, lành mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'robust' trong 'robust health' nhấn mạnh đến sức khỏe tốt, khả năng chống chịu bệnh tật và sự dẻo dai. Nó không chỉ đơn thuần là 'healthy' mà còn ngụ ý một trạng thái sức khỏe vượt trội, mạnh mẽ. Khác với 'strong' thường chỉ sức mạnh thể chất, 'robust' bao hàm cả thể chất lẫn tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent excellent robust health (sức khỏe cực kỳ tốt, sức khỏe tuyệt vời)
-
vibrant vibrant robust health (sức khỏe tràn đầy năng lượng, sức khỏe dồi dào)
-
admirable admirable robust health (sức khỏe đáng ngưỡng mộ)
-
enjoy enjoy robust health (tận hưởng sức khỏe tốt, có được sức khỏe tốt)
-
maintain maintain robust health (duy trì sức khỏe tốt)
-
regain regain robust health (lấy lại, hồi phục sức khỏe tốt)
-
in in robust health (có sức khỏe tốt, trong trạng thái sức khỏe cường tráng)
Idioms
-
a picture of robust health
Một người có sức khỏe cường tráng, trông rất khỏe mạnh
"Despite his age, he remains a picture of robust health."
(Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn trông rất khỏe mạnh.)
-
return to robust health
Hồi phục sức khỏe hoàn toàn, trở lại trạng thái sức khỏe tốt
"After weeks of rest, she was able to return to robust health."
(Sau nhiều tuần nghỉ ngơi, cô ấy đã có thể hồi phục sức khỏe hoàn toàn.)
-
be in robust health
Có sức khỏe tốt, ở trong tình trạng sức khỏe cường tráng
"The athlete needs to be in robust health for the competition."
(Vận động viên cần có sức khỏe cường tráng để tham gia cuộc thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
robust health
Tính từ (adjective)Khỏe mạnh và cường tráng; tràn đầy sinh lực.
"She enjoys robust health despite her age."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she has robust health! She runs marathons every week. |
Chà, cô ấy có một sức khỏe cường tráng! Cô ấy chạy marathon mỗi tuần. |
| Phủ định | Oh dear, he doesn't have robust health, unfortunately. He's often sick. |
Ôi trời, thật không may, anh ấy không có một sức khỏe cường tráng. Anh ấy thường xuyên bị ốm. |
| Nghi vấn | My goodness, do you have robust health? You seem so full of energy! |
Trời ơi, bạn có một sức khỏe cường tráng phải không? Bạn có vẻ tràn đầy năng lượng! |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She maintains robust health through regular exercise and a balanced diet. |
Cô ấy duy trì sức khỏe dồi dào thông qua tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng. |
| Phủ định | Seldom have I seen such robust health in someone of her age. |
Hiếm khi tôi thấy sức khỏe dồi dào như vậy ở một người ở độ tuổi của cô ấy. |
| Nghi vấn | Should you maintain robust health, would you consider running a marathon? |
Nếu bạn duy trì sức khỏe dồi dào, bạn có cân nhắc việc chạy marathon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robust health".
