(Top Banner Ad)
robust health
B2
Tính từ (adjective) B2 Y học

robust health

UK: /rəʊˈbʌst/ • US: /roʊˈbʌst/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe dồi dào sức khỏe tốt sức khỏe cường tráng thể trạng tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong and healthy; vigorous.

Vietnamese Meaning

Khỏe mạnh và cường tráng; tràn đầy sinh lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys robust health despite her age."

    "Cô ấy có một sức khỏe dồi dào mặc dù đã có tuổi."

  • "Regular exercise and a balanced diet are essential for robust health."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết để có một sức khỏe dồi dào."

  • "The patient showed signs of robust health after the surgery."

    "Bệnh nhân cho thấy dấu hiệu sức khỏe tốt sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun robustness Sự mạnh mẽ, sự bền bỉ, tính kiên cường
Adverb robustly Một cách mạnh mẽ, kiên cường, vững chắc
Adjective healthy Khỏe mạnh, lành mạnh
Noun healthcare Ngành chăm sóc sức khỏe, dịch vụ y tế
Adjective healthful Có lợi cho sức khỏe, lành mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
robur
Latin
robustus
English
robust

Sức mạnh từ cây sồi

Từ 'robust' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'robur', nghĩa là 'cây sồi' hoặc 'sức mạnh, sự cứng cáp'. Cây sồi nổi tiếng với sự vững chắc và khả năng chống chịu tốt, nên 'robust' dần mang ý nghĩa là mạnh mẽ, kiên cường, khó bị suy yếu. Khi nói 'robust health', chúng ta hình dung một sức khỏe bền bỉ như thân cây sồi.

Sự trọn vẹn của sức khỏe

Từ 'health' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, 'hailithō', mang ý nghĩa 'sự trọn vẹn' hay 'khỏe mạnh'. 'Health' ban đầu không chỉ ám chỉ sự vắng mặt của bệnh tật mà là trạng thái cân bằng và hoàn chỉnh của cả thể chất và tinh thần. Khi kết hợp với 'robust', nó nhấn mạnh một trạng thái sức khỏe toàn diện và cực kỳ tốt, mạnh mẽ.

Usage Note

Tính từ 'robust' trong 'robust health' nhấn mạnh đến sức khỏe tốt, khả năng chống chịu bệnh tật và sự dẻo dai. Nó không chỉ đơn thuần là 'healthy' mà còn ngụ ý một trạng thái sức khỏe vượt trội, mạnh mẽ. Khác với 'strong' thường chỉ sức mạnh thể chất, 'robust' bao hàm cả thể chất lẫn tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + robust health
  • excellent excellent robust health
    (sức khỏe cực kỳ tốt, sức khỏe tuyệt vời)
  • vibrant vibrant robust health
    (sức khỏe tràn đầy năng lượng, sức khỏe dồi dào)
  • admirable admirable robust health
    (sức khỏe đáng ngưỡng mộ)
Verb + robust health
  • enjoy enjoy robust health
    (tận hưởng sức khỏe tốt, có được sức khỏe tốt)
  • maintain maintain robust health
    (duy trì sức khỏe tốt)
  • regain regain robust health
    (lấy lại, hồi phục sức khỏe tốt)
Prepositional Phrase
  • in in robust health
    (có sức khỏe tốt, trong trạng thái sức khỏe cường tráng)

Idioms

  • a picture of robust health

    Một người có sức khỏe cường tráng, trông rất khỏe mạnh

    "Despite his age, he remains a picture of robust health."

    (Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn trông rất khỏe mạnh.)

  • return to robust health

    Hồi phục sức khỏe hoàn toàn, trở lại trạng thái sức khỏe tốt

    "After weeks of rest, she was able to return to robust health."

    (Sau nhiều tuần nghỉ ngơi, cô ấy đã có thể hồi phục sức khỏe hoàn toàn.)

  • be in robust health

    Có sức khỏe tốt, ở trong tình trạng sức khỏe cường tráng

    "The athlete needs to be in robust health for the competition."

    (Vận động viên cần có sức khỏe cường tráng để tham gia cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

robust health

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Khỏe mạnh và cường tráng; tràn đầy sinh lực.

"She enjoys robust health despite her age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she has robust health! She runs marathons every week.
Chà, cô ấy có một sức khỏe cường tráng! Cô ấy chạy marathon mỗi tuần.
Phủ định
Oh dear, he doesn't have robust health, unfortunately. He's often sick.
Ôi trời, thật không may, anh ấy không có một sức khỏe cường tráng. Anh ấy thường xuyên bị ốm.
Nghi vấn
My goodness, do you have robust health? You seem so full of energy!
Trời ơi, bạn có một sức khỏe cường tráng phải không? Bạn có vẻ tràn đầy năng lượng!

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She maintains robust health through regular exercise and a balanced diet.
Cô ấy duy trì sức khỏe dồi dào thông qua tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng.
Phủ định
Seldom have I seen such robust health in someone of her age.
Hiếm khi tôi thấy sức khỏe dồi dào như vậy ở một người ở độ tuổi của cô ấy.
Nghi vấn
Should you maintain robust health, would you consider running a marathon?
Nếu bạn duy trì sức khỏe dồi dào, bạn có cân nhắc việc chạy marathon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robust health".

Sức khỏe như trụ cột cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sức khỏe cường tráng ('robust health') thường được xem là nền tảng thiết yếu cho một cuộc sống năng động và thành công. Nó không chỉ đơn thuần là sự vắng mặt của bệnh tật mà còn là trạng thái thể chất và tinh thần mạnh mẽ, giúp con người đối phó hiệu quả với các thách thức trong cuộc sống hiện đại và theo đuổi các mục tiêu cá nhân.

Liên tưởng với thiên nhiên và sự bền bỉ

Cụm từ 'robust health' gợi lên hình ảnh về sức sống tự nhiên, bền bỉ, giống như một cây sồi cổ thụ vững chãi không bị tác động bởi gió bão hay một dòng sông chảy mạnh mẽ không ngừng nghỉ. Nó hàm ý về một sức khỏe không dễ dàng bị suy yếu bởi những yếu tố bên ngoài, mà luôn duy trì được sự dẻo dai và kiên cường, mang lại khả năng phục hồi cao.