(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ robust health
B2

robust health

Tính từ (adjective)

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe dồi dào sức khỏe tốt sức khỏe cường tráng thể trạng tốt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Robust health'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khỏe mạnh và cường tráng; tràn đầy sinh lực.

Definition (English Meaning)

Strong and healthy; vigorous.

Ví dụ Thực tế với 'Robust health'

  • "She enjoys robust health despite her age."

    "Cô ấy có một sức khỏe dồi dào mặc dù đã có tuổi."

  • "Regular exercise and a balanced diet are essential for robust health."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết để có một sức khỏe dồi dào."

  • "The patient showed signs of robust health after the surgery."

    "Bệnh nhân cho thấy dấu hiệu sức khỏe tốt sau phẫu thuật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Robust health'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Robust health'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'robust' trong 'robust health' nhấn mạnh đến sức khỏe tốt, khả năng chống chịu bệnh tật và sự dẻo dai. Nó không chỉ đơn thuần là 'healthy' mà còn ngụ ý một trạng thái sức khỏe vượt trội, mạnh mẽ. Khác với 'strong' thường chỉ sức mạnh thể chất, 'robust' bao hàm cả thể chất lẫn tinh thần.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Robust health'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she has robust health! She runs marathons every week.
Chà, cô ấy có một sức khỏe cường tráng! Cô ấy chạy marathon mỗi tuần.
Phủ định
Oh dear, he doesn't have robust health, unfortunately. He's often sick.
Ôi trời, thật không may, anh ấy không có một sức khỏe cường tráng. Anh ấy thường xuyên bị ốm.
Nghi vấn
My goodness, do you have robust health? You seem so full of energy!
Trời ơi, bạn có một sức khỏe cường tráng phải không? Bạn có vẻ tràn đầy năng lượng!
(Vị trí vocab_tab4_inline)