robust health
Tính từ (adjective)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Robust health'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khỏe mạnh và cường tráng; tràn đầy sinh lực.
Definition (English Meaning)
Strong and healthy; vigorous.
Ví dụ Thực tế với 'Robust health'
-
"She enjoys robust health despite her age."
"Cô ấy có một sức khỏe dồi dào mặc dù đã có tuổi."
-
"Regular exercise and a balanced diet are essential for robust health."
"Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết để có một sức khỏe dồi dào."
-
"The patient showed signs of robust health after the surgery."
"Bệnh nhân cho thấy dấu hiệu sức khỏe tốt sau phẫu thuật."
Từ loại & Từ liên quan của 'Robust health'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: robust
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Robust health'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'robust' trong 'robust health' nhấn mạnh đến sức khỏe tốt, khả năng chống chịu bệnh tật và sự dẻo dai. Nó không chỉ đơn thuần là 'healthy' mà còn ngụ ý một trạng thái sức khỏe vượt trội, mạnh mẽ. Khác với 'strong' thường chỉ sức mạnh thể chất, 'robust' bao hàm cả thể chất lẫn tinh thần.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Robust health'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, she has robust health! She runs marathons every week.
|
Chà, cô ấy có một sức khỏe cường tráng! Cô ấy chạy marathon mỗi tuần. |
| Phủ định |
Oh dear, he doesn't have robust health, unfortunately. He's often sick.
|
Ôi trời, thật không may, anh ấy không có một sức khỏe cường tráng. Anh ấy thường xuyên bị ốm. |
| Nghi vấn |
My goodness, do you have robust health? You seem so full of energy!
|
Trời ơi, bạn có một sức khỏe cường tráng phải không? Bạn có vẻ tràn đầy năng lượng! |