(Top Banner Ad)
ill-preparedness
C1
danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

ill-preparedness

UK: /ˌɪlprɪˈpeərdnəs/ • US: /ˌɪlprɪˈpeərdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu chuẩn bị sự chuẩn bị không đầy đủ tình trạng không sẵn sàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being ready or properly equipped for something; a lack of adequate preparation.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không sẵn sàng hoặc không được trang bị đầy đủ cho một việc gì đó; sự thiếu chuẩn bị đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's ill-preparedness for the economic downturn led to significant financial losses."

    "Sự thiếu chuẩn bị của công ty cho cuộc suy thoái kinh tế đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."

  • "Their ill-preparedness was evident in the chaotic execution of the plan."

    "Sự thiếu chuẩn bị của họ đã thể hiện rõ trong việc thực hiện kế hoạch một cách hỗn loạn."

  • "The team's ill-preparedness cost them the game."

    "Sự thiếu chuẩn bị của đội đã khiến họ phải trả giá bằng trận thua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị
Adjective prepared đã chuẩn bị
Noun preparedness sự chuẩn bị
Adverb unpreparedly một cách không chuẩn bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
ill-
English
preparedness

Nguồn gốc của 'ill-preparedness'

Từ 'ill-preparedness' được hình thành từ việc ghép 'ill-' (có nghĩa là 'không tốt', 'kém') với 'preparedness' (sự chuẩn bị). 'Preparedness' lại xuất phát từ 'prepare' (chuẩn bị). Do đó, 'ill-preparedness' mang ý nghĩa là tình trạng không chuẩn bị tốt, sự thiếu chuẩn bị.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu sót trong việc chuẩn bị, có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh vào việc không có sự chuẩn bị cần thiết, không lường trước được các tình huống có thể xảy ra. So sánh với 'lack of preparation', 'ill-preparedness' mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự sơ suất hoặc cẩu thả trong công tác chuẩn bị.

Prepositions

for

‘Ill-preparedness for’ được dùng để chỉ sự thiếu chuẩn bị cho một sự kiện, tình huống hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ill-preparedness
  • obvious obvious ill-preparedness
    (sự thiếu chuẩn bị rõ ràng)
  • sheer sheer ill-preparedness
    (sự thiếu chuẩn bị hoàn toàn)
  • organizational organizational ill-preparedness
    (sự thiếu chuẩn bị về mặt tổ chức)
Verb + ill-preparedness
  • reveal reveal ill-preparedness
    (bộc lộ sự thiếu chuẩn bị)
  • highlight highlight ill-preparedness
    (nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị)
  • cause cause ill-preparedness
    (gây ra sự thiếu chuẩn bị)

Idioms

  • Caught off guard due to ill-preparedness

    bị bắt ngờ do sự thiếu chuẩn bị

    "The company was caught off guard by the sudden market shift due to their ill-preparedness."

    (Công ty đã bị bất ngờ bởi sự thay đổi đột ngột của thị trường do sự thiếu chuẩn bị của họ.)

  • A recipe for disaster (due to ill-preparedness)

    Một công thức cho thảm họa (do sự thiếu chuẩn bị)

    "Going into the exam without studying is a recipe for disaster, a clear example of ill-preparedness."

    (Đi thi mà không học bài là một công thức cho thảm họa, một ví dụ rõ ràng về sự thiếu chuẩn bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-preparedness

danh từ
Lật mặt

Tình trạng không sẵn sàng hoặc không được trang bị đầy đủ cho một việc gì đó; sự thiếu chuẩn bị đầy đủ.

"The company's ill-preparedness for the economic downturn led to significant financial losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's ill-preparedness was evident: they lacked the necessary equipment, training, and strategy.
Sự thiếu chuẩn bị của đội rất rõ ràng: họ thiếu thiết bị, đào tạo và chiến lược cần thiết.
Phủ định
It's not ill-preparedness: it's a deliberate strategy to undermine the project's success.
Đó không phải là sự thiếu chuẩn bị: đó là một chiến lược có chủ ý để phá hoại thành công của dự án.
Nghi vấn
Is this project doomed by ill-preparedness: do we lack the resources, the expertise, or the commitment?
Dự án này có phải là обречен do sự thiếu chuẩn bị không: chúng ta có thiếu nguồn lực, chuyên môn hay cam kết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-preparedness".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chuẩn bị kỹ lưỡng được coi trọng. Người ta tin rằng việc lập kế hoạch và dự đoán trước các tình huống có thể giúp tránh được những rủi ro và đạt được thành công cao hơn. 'By failing to prepare, you are preparing to fail' (Benjamin Franklin).

Ảnh hưởng của sự thiếu chuẩn bị

Sự thiếu chuẩn bị có thể dẫn đến căng thẳng, lo lắng và thất bại. Trong các tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như thiên tai, sự thiếu chuẩn bị có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về người và của.