(Top Banner Ad)
preparedness
C1
danh từ C1 Quản lý rủi ro, An ninh, Chính trị

preparedness

UK: /prɪˈpeərɪdnəs/ • US: /prɪˈperədnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuẩn bị sẵn sàng tính sẵn sàng khả năng ứng phó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being prepared; readiness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái được chuẩn bị; sự sẵn sàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's preparedness for a major earthquake was tested."

    "Sự chuẩn bị của thành phố cho một trận động đất lớn đã được thử nghiệm."

  • "Emergency preparedness is crucial for minimizing the impact of natural disasters."

    "Sự chuẩn bị ứng phó khẩn cấp là rất quan trọng để giảm thiểu tác động của thiên tai."

  • "The government emphasized the importance of national security preparedness."

    "Chính phủ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị an ninh quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation sự chuẩn bị, công việc chuẩn bị
Adjective prepared đã chuẩn bị, sẵn sàng
Adjective preparatory để chuẩn bị, mang tính chuẩn bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, An ninh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare
English
prepare
English
preparedness

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'preparedness' có nguồn gốc từ động từ Latin 'praeparare', có nghĩa là 'chuẩn bị trước'. Từ này được hình thành trong tiếng Anh bằng cách thêm hậu tố '-ness' (biểu thị 'trạng thái' hoặc 'tính chất') vào tính từ 'prepared' (đã chuẩn bị). Do đó, 'preparedness' có ý nghĩa là 'trạng thái sẵn sàng' hoặc 'sự chuẩn bị'.

Usage Note

Từ 'preparedness' thường được sử dụng để chỉ sự chuẩn bị trước cho một tình huống cụ thể, thường là tình huống khẩn cấp, nguy hiểm hoặc quan trọng. Nó nhấn mạnh đến việc có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, đầy đủ để ứng phó hiệu quả. Khác với 'preparation' (sự chuẩn bị) mang nghĩa rộng hơn về quá trình, 'preparedness' tập trung vào trạng thái đã sẵn sàng.

Prepositions

for against

'preparedness for' dùng để chỉ sự sẵn sàng cho một điều gì đó (ví dụ: preparedness for a disaster). 'preparedness against' dùng để chỉ sự sẵn sàng để chống lại một điều gì đó (ví dụ: preparedness against a terrorist attack).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preparedness
  • emergency emergency preparedness
    (sự chuẩn bị ứng phó khẩn cấp)
  • disaster disaster preparedness
    (sự chuẩn bị ứng phó thảm họa)
  • military military preparedness
    (sự chuẩn bị quân sự)
  • national national preparedness
    (sự chuẩn bị cấp quốc gia)
Verb + preparedness
  • improve improve preparedness
    (cải thiện sự chuẩn bị/khả năng sẵn sàng)
  • enhance enhance preparedness
    (nâng cao sự chuẩn bị/khả năng sẵn sàng)
  • maintain maintain preparedness
    (duy trì sự chuẩn bị/khả năng sẵn sàng)
  • assess assess preparedness
    (đánh giá sự chuẩn bị/khả năng sẵn sàng)
Noun + preparedness / Phrases with preparedness
  • level of level of preparedness
    (mức độ sẵn sàng/chuẩn bị)
  • state of state of preparedness
    (trạng thái sẵn sàng)
  • lack of lack of preparedness
    (sự thiếu chuẩn bị/sẵn sàng)

Idioms

  • in a state of preparedness

    trong tình trạng sẵn sàng/đã chuẩn bị

    "The hospital is always in a state of preparedness for major incidents."

    (Bệnh viện luôn trong tình trạng sẵn sàng cho các sự cố lớn.)

  • promote preparedness

    thúc đẩy sự chuẩn bị/sẵn sàng

    "The government launched a campaign to promote preparedness among citizens."

    (Chính phủ phát động chiến dịch thúc đẩy sự chuẩn bị sẵn sàng trong người dân.)

  • build preparedness

    xây dựng năng lực chuẩn bị/sẵn sàng

    "Organizations need to build preparedness for future challenges."

    (Các tổ chức cần xây dựng năng lực sẵn sàng cho những thách thức trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preparedness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái được chuẩn bị; sự sẵn sàng.

"The city's preparedness for a major earthquake was tested."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will ensure the country's preparedness for any potential disasters.
Chính phủ sẽ đảm bảo sự chuẩn bị của đất nước cho mọi thảm họa tiềm ẩn.
Phủ định
They are not going to underestimate the importance of disaster preparedness after this incident.
Họ sẽ không đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho thảm họa sau sự cố này.
Nghi vấn
Will increased preparedness really prevent significant damage during a major earthquake?
Liệu sự chuẩn bị tăng cường có thực sự ngăn chặn thiệt hại đáng kể trong một trận động đất lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preparedness".

Khẩu hiệu của Hướng đạo sinh

Khẩu hiệu nổi tiếng 'Be Prepared' (Hãy Sẵn Sàng) của phong trào Hướng đạo sinh toàn cầu (Boy Scouts) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luôn chuẩn bị về tinh thần và thể chất để đối mặt với mọi tình huống. Nó khuyến khích sự tự lực và trách nhiệm.

Các cuộc diễn tập khẩn cấp

Tại nhiều quốc gia phương Tây, các cuộc diễn tập khẩn cấp (fire drills, earthquake drills) là hoạt động định kỳ ở trường học, nơi làm việc và cả cộng đồng. Mục đích chính là để nâng cao 'preparedness' – sự chuẩn bị và khả năng phản ứng của mọi người khi đối mặt với các tình huống nguy hiểm thực sự, giúp giảm thiểu thiệt hại.