(Top Banner Ad)
illinois
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị

illinois

UK: /ˌɪləˈnɔɪ/ • US: /ˌɪləˈnɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bang Illinois tiểu bang Illinois
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in the Midwestern United States.

Vietnamese Meaning

Một tiểu bang ở vùng Trung Tây Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chicago is a major city in Illinois."

    "Chicago là một thành phố lớn ở Illinois."

  • "I'm planning a trip to Illinois next summer."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Illinois vào mùa hè tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Illinoisan Người dân đến từ bang Illinois

Related Words

Chicago (Chicago (thành phố lớn nhất ở Illinois))Springfield (Springfield (thủ phủ của Illinois))

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Miami-Illinois
iliniwek
Old French
Illinois
English
Illinois

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Illinois' bắt nguồn từ 'iliniwek', một từ trong ngôn ngữ Miami-Illinois bản địa. Từ này có nghĩa là 'những người nói chuyện bình thường' hoặc 'những người bản địa'. Các nhà thám hiểm và truyền giáo người Pháp đã ghi chép lại và biến đổi từ này thành 'Illinois' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Illinois thường được dùng để chỉ tiểu bang Illinois của Hoa Kỳ. Nó cũng có thể dùng để chỉ các địa điểm, tổ chức hoặc sản phẩm có liên quan đến tiểu bang này.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Illinois
  • State of State of Illinois
    (Bang Illinois)
  • University of University of Illinois
    (Đại học Illinois)
  • Governor of Governor of Illinois
    (Thống đốc bang Illinois)
Adjective + Illinois
  • southern southern Illinois
    (Miền nam Illinois)
  • northern northern Illinois
    (Miền bắc Illinois)
  • central central Illinois
    (Miền trung Illinois)

Idioms

  • The Land of Lincoln

    Vùng đất của Lincoln (biệt danh của bang Illinois)

    "Illinois is proudly known as The Land of Lincoln."

    (Illinois tự hào được biết đến là Vùng đất của Lincoln.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illinois

Danh từ
Lật mặt

Một tiểu bang ở vùng Trung Tây Hoa Kỳ.

"Chicago is a major city in Illinois."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Illinois is a major agricultural producer is well-known.
Việc Illinois là một nhà sản xuất nông nghiệp lớn là điều ai cũng biết.
Phủ định
It isn't true that Illinois has no major cities.
Không đúng là Illinois không có các thành phố lớn.
Nghi vấn
Whether Illinois will continue to grow in population is uncertain.
Việc liệu Illinois có tiếp tục tăng dân số hay không vẫn chưa chắc chắn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illinois".

Vùng đất của Abraham Lincoln

Illinois nổi tiếng là quê hương chính trị của Abraham Lincoln, vị Tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ. Thủ phủ Springfield là nơi ông đã sống và là nơi an nghỉ cuối cùng, thu hút nhiều du khách muốn tìm hiểu về cuộc đời và sự nghiệp của ông.

Thành phố Chicago

Chicago, thành phố lớn nhất ở Illinois, là một trung tâm toàn cầu về tài chính, thương mại, văn hóa, công nghiệp và giao thông vận tải. Nơi đây nổi tiếng với kiến trúc độc đáo, các bảo tàng đẳng cấp thế giới, và là cái nôi của nhạc blues và jazz.