chicago
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thành phố lớn ở Illinois, Hoa Kỳ, nằm trên bờ hồ Michigan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am going to Chicago next week for a business trip."
"Tôi sẽ đến Chicago vào tuần tới cho một chuyến công tác."
-
"Chicago is known for its deep-dish pizza."
"Chicago nổi tiếng với món pizza đế dày."
-
"The Chicago Bears are a popular football team."
"Chicago Bears là một đội bóng bầu dục nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Chicagoan | Người dân Chicago |
| Adjective | Chicagoan | Thuộc về Chicago; theo phong cách Chicago |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chicago thường được dùng để chỉ thành phố lớn này ở Hoa Kỳ. Nó nổi tiếng với kiến trúc, văn hóa và lịch sử.
Prepositions
'In Chicago' dùng để chỉ vị trí địa lý nằm trong thành phố Chicago. 'Of Chicago' thường dùng để biểu thị nguồn gốc hoặc liên quan đến thành phố (ví dụ: 'the architecture of Chicago').
Collocations (Từ đi kèm)
-
downtown downtown Chicago (Khu trung tâm thành phố Chicago)
-
historic historic Chicago buildings (Các tòa nhà lịch sử ở Chicago)
-
River the Chicago River (Sông Chicago)
-
style Chicago style pizza (Bánh pizza đế sâu kiểu Chicago (đặc trưng))
-
Mercantile Chicago Mercantile Exchange (CME) (Sàn giao dịch hàng hóa Chicago (CME))
-
move to move to Chicago (Chuyển đến Chicago)
-
visit visit Chicago (Thăm Chicago)
Idioms
-
The Windy City
Thành phố Gió (Biệt danh nổi tiếng của Chicago)
"I heard The Windy City has unpredictable weather."
(Tôi nghe nói Thành phố Gió (Chicago) có thời tiết thất thường.)
-
Chicago Typewriter
Máy đánh chữ Chicago (Tên lóng của súng máy Thompson, gắn liền với các băng đảng xã hội đen những năm 1920)
"In the museum, they had a replica of a Chicago Typewriter."
(Trong bảo tàng có một bản sao của khẩu súng máy Thompson (Máy đánh chữ Chicago).)
-
Second City
Thành phố thứ Hai (Biệt danh cũ, ám chỉ Chicago là thành phố lớn thứ hai sau New York)
"Despite being called the Second City, Chicago is rich in culture."
(Mặc dù được gọi là Thành phố Thứ Hai, Chicago vẫn giàu có về văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chicago
Danh từMột thành phố lớn ở Illinois, Hoa Kỳ, nằm trên bờ hồ Michigan.
"I am going to Chicago next week for a business trip."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicago".
