(Top Banner Ad)
chicago
A2
Danh từ A2 Địa lý, Lịch sử, Đô thị học

chicago

UK: /ʃɪˈkɑː.ɡəʊ/ • US: /ʃɪˈkɑː.ɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Chicago
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major city in Illinois, United States, located on the shores of Lake Michigan.

Vietnamese Meaning

Một thành phố lớn ở Illinois, Hoa Kỳ, nằm trên bờ hồ Michigan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am going to Chicago next week for a business trip."

    "Tôi sẽ đến Chicago vào tuần tới cho một chuyến công tác."

  • "Chicago is known for its deep-dish pizza."

    "Chicago nổi tiếng với món pizza đế dày."

  • "The Chicago Bears are a popular football team."

    "Chicago Bears là một đội bóng bầu dục nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chicagoan Người dân Chicago
Adjective Chicagoan Thuộc về Chicago; theo phong cách Chicago

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Đô thị học

Etymology (Nguồn gốc)

Miami-Illinois (Indigenous)
shikaakwa
French (Early Adaptation)
Checagou / Chicagou
English (Modern)
Chicago

Nguồn Gốc Củ Hành Dại

Tên gọi 'Chicago' bắt nguồn từ từ *shikaakwa* trong ngôn ngữ Miami-Illinois bản địa, có nghĩa là 'hành dại' hoặc 'tỏi dại'. Khu vực này trước đây là đầm lầy và nổi tiếng vì có mùi nồng của các loại cây hành tỏi mọc hoang ven bờ hồ Michigan.

Sự Phát Âm của Người Pháp

Những nhà thám hiểm người Pháp là những người châu Âu đầu tiên ghi chép lại tên gọi này, họ phiên âm *shikaakwa* thành 'Checagou' hoặc 'Chicagou', từ đó phát triển thành cách phát âm hiện đại trong tiếng Anh.

Usage Note

Chicago thường được dùng để chỉ thành phố lớn này ở Hoa Kỳ. Nó nổi tiếng với kiến trúc, văn hóa và lịch sử.

Prepositions

in of

'In Chicago' dùng để chỉ vị trí địa lý nằm trong thành phố Chicago. 'Of Chicago' thường dùng để biểu thị nguồn gốc hoặc liên quan đến thành phố (ví dụ: 'the architecture of Chicago').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Chicago
  • downtown downtown Chicago
    (Khu trung tâm thành phố Chicago)
  • historic historic Chicago buildings
    (Các tòa nhà lịch sử ở Chicago)
Noun + Chicago (Concepts & Places)
  • River the Chicago River
    (Sông Chicago)
  • style Chicago style pizza
    (Bánh pizza đế sâu kiểu Chicago (đặc trưng))
  • Mercantile Chicago Mercantile Exchange (CME)
    (Sàn giao dịch hàng hóa Chicago (CME))
Verb + Chicago
  • move to move to Chicago
    (Chuyển đến Chicago)
  • visit visit Chicago
    (Thăm Chicago)

Idioms

  • The Windy City

    Thành phố Gió (Biệt danh nổi tiếng của Chicago)

    "I heard The Windy City has unpredictable weather."

    (Tôi nghe nói Thành phố Gió (Chicago) có thời tiết thất thường.)

  • Chicago Typewriter

    Máy đánh chữ Chicago (Tên lóng của súng máy Thompson, gắn liền với các băng đảng xã hội đen những năm 1920)

    "In the museum, they had a replica of a Chicago Typewriter."

    (Trong bảo tàng có một bản sao của khẩu súng máy Thompson (Máy đánh chữ Chicago).)

  • Second City

    Thành phố thứ Hai (Biệt danh cũ, ám chỉ Chicago là thành phố lớn thứ hai sau New York)

    "Despite being called the Second City, Chicago is rich in culture."

    (Mặc dù được gọi là Thành phố Thứ Hai, Chicago vẫn giàu có về văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chicago

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố lớn ở Illinois, Hoa Kỳ, nằm trên bờ hồ Michigan.

"I am going to Chicago next week for a business trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicago".

Thủ đô Kiến trúc Hiện đại

Chicago nổi tiếng là nơi khai sinh của những tòa nhà chọc trời hiện đại đầu tiên trên thế giới. Đây là trung tâm của Trường phái Kiến trúc Chicago, nơi thúc đẩy việc sử dụng kết cấu thép và thiết kế thực dụng sau vụ Đại hỏa hoạn năm 1871.

Quê hương của Blues và Jazz

Chicago là một trung tâm quan trọng trong lịch sử nhạc Blues và Jazz, đặc biệt là thể loại 'Chicago Blues' điện tử. Hàng ngàn nghệ sĩ đã di cư từ miền Nam đến đây, tạo nên một nền văn hóa âm nhạc sống động và có ảnh hưởng toàn cầu.