(Top Banner Ad)
locutionary act
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

locutionary act

UK: /ləˈkjuːʃənəri ækt/ • US: /ˌloʊkjuˈʃɑːnəri ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động ngôn trung hành vi tạo lời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The performance of an act of saying something; the actual utterance and its ostensible meaning.

Vietnamese Meaning

Hành động nói một điều gì đó; sự phát ngôn thực tế và ý nghĩa hiển nhiên của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The locutionary act of 'I promise' simply involves uttering those words."

    "Hành động ngôn trung của 'Tôi hứa' chỉ đơn giản là phát ra những từ đó."

  • "The locutionary act is simply the act of uttering the words 'The cat is on the mat'."

    "Hành động ngôn trung đơn giản chỉ là hành động phát ra những từ 'Con mèo ở trên tấm thảm'."

  • "We need to analyze the locutionary act before considering the speaker's intention."

    "Chúng ta cần phân tích hành động ngôn trung trước khi xem xét ý định của người nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun locution cách diễn đạt, lối nói
Adjective locutionary thuộc về lời nói, liên quan đến hành động nói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locutio
English
locution
English
act
English
locutionary act

Nguồn Gốc của 'Locution'

Từ 'locution' xuất phát từ tiếng Latin 'locutio', có nghĩa là 'hành động nói'. Nó ám chỉ việc tạo ra một phát ngôn có nghĩa. 'Locutionary act' sau đó được phát triển để chỉ rõ hơn về hành động nói này trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.

Usage Note

Locutionary act đề cập đến hành động tạo ra một phát ngôn có ý nghĩa. Nó đơn thuần là việc phát ra một câu có ý nghĩa, ngữ pháp đúng. Nó không xem xét đến ý định hoặc tác động của phát ngôn đó. Ví dụ, khi bạn nói 'Trời lạnh quá', locutionary act chỉ là việc bạn phát ra câu đó, đúng ngữ pháp và có nghĩa. Các hành động khác liên quan là illocutionary act (ý định của người nói) và perlocutionary act (tác động của lời nói).

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', thường là 'locutionary act of saying something'. Khi sử dụng 'in', thường là 'in a locutionary act'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + locutionary act
  • simple simple locutionary act
    (hành động nói đơn giản)
  • direct direct locutionary act
    (hành động nói trực tiếp)
Verb + locutionary act
  • perform perform a locutionary act
    (thực hiện một hành động nói)
  • utter utter a locutionary act
    (phát ra một hành động nói)

Idioms

  • The locutionary act is only the beginning...

    Hành động nói chỉ là sự khởi đầu...

    "The locutionary act is only the beginning; the perlocutionary effect is what truly matters."

    (Hành động nói chỉ là sự khởi đầu; hiệu ứng ngoài lời nói mới thực sự quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

locutionary act

Danh từ
Lật mặt

Hành động nói một điều gì đó; sự phát ngôn thực tế và ý nghĩa hiển nhiên của nó.

"The locutionary act of 'I promise' simply involves uttering those words."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locutionary act".

Triết lý Ngôn ngữ

Trong triết lý ngôn ngữ, 'locutionary act' là một khái niệm cơ bản để hiểu cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp và tạo ra ý nghĩa. Nó nhấn mạnh rằng việc phát ngôn không chỉ là nói ra từ ngữ mà còn là thực hiện một hành động.