(Top Banner Ad)
perlocutionary act
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

perlocutionary act

UK: /ˌpɜːləˈkjuːʃənəri ækt/ • US: /ˌpɜːrləˈkjuːʃənəri ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động tại lời tác động của lời nói hiệu ứng của lời nói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effect or consequence of a speech act, such as persuading, convincing, scaring, or inspiring.

Vietnamese Meaning

Hành động tại lời (perlocutionary act) là hiệu ứng hoặc hậu quả của một hành động ngôn ngữ, chẳng hạn như thuyết phục, làm cho tin, làm sợ hãi hoặc truyền cảm hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The perlocutionary act of his apology was to make her forgive him."

    "Hành động tại lời của lời xin lỗi của anh ấy là để khiến cô ấy tha thứ cho anh ấy."

  • "The perlocutionary act of the advertisement was to encourage consumers to buy the product."

    "Hành động tại lời của quảng cáo là khuyến khích người tiêu dùng mua sản phẩm."

  • "By threatening him, she achieved the perlocutionary act of intimidating him."

    "Bằng cách đe dọa anh ta, cô ấy đã đạt được hành động tại lời là làm anh ta sợ hãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perlocution hiệu quả/kết quả thực tế của một hành vi lời nói
Noun illocutionary act hành vi tạo lời (ý định của người nói khi phát ngôn)
Noun locutionary act hành vi tạo lời nói (hành động nói ra các từ ngữ, câu cú có nghĩa)
Noun speech act hành vi ngôn ngữ/hành vi lời nói (một hành động được thực hiện thông qua lời nói)
Adverb perlocutionarily một cách tạo hiệu quả/tạo kết quả (liên quan đến hiệu ứng của lời nói)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
loqui
Latin
locutio
English
locution
Latin
per-
English
perlocutionary
Latin
agere
Latin
actus
English
act
English
perlocutionary act

Nguồn gốc của 'hành vi tạo hiệu quả'

Thuật ngữ 'perlocutionary act' (hành vi tạo hiệu quả) được nhà triết học ngôn ngữ J.L. Austin (Anh) đặt ra vào giữa thế kỷ 20, nổi bật trong tác phẩm 'How to Do Things with Words' (Cách nói để làm việc). Ông đã phân loại ba khía cạnh của một hành vi lời nói: hành vi tạo lời nói (locutionary act - hành động nói ra từ ngữ có nghĩa), hành vi tạo lời (illocutionary act - ý định của người nói khi phát ngôn), và hành vi tạo hiệu quả (perlocutionary act - kết quả hoặc ảnh hưởng của lời nói đối với người nghe). Thuật ngữ này giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cách ngôn ngữ tác động đến thế giới và con người.

Usage Note

Hành động tại lời tập trung vào tác động của lời nói lên người nghe hoặc người đọc. Nó khác với hành động mượn lời (illocutionary act), vốn là mục đích của người nói khi thực hiện hành động ngôn ngữ. Hành động tại lời liên quan đến kết quả thực tế đạt được thông qua việc phát ngôn.

Prepositions

of by

of: Mô tả hành động tại lời *của* một hành động ngôn ngữ. Ví dụ: 'The perlocutionary act of his speech was one of persuasion.' by: Hành động tại lời được gây ra *bởi* hành động ngôn ngữ. Ví dụ: 'He convinced her by his perlocutionary act.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + perlocutionary act
  • perform perform a perlocutionary act
    (thực hiện một hành vi tạo hiệu quả)
  • produce produce a perlocutionary act
    (tạo ra/sản sinh một hành vi tạo hiệu quả)
  • achieve achieve a perlocutionary act
    (đạt được một hành vi tạo hiệu quả)
  • analyze analyze the perlocutionary act
    (phân tích hành vi tạo hiệu quả)
Adjective + perlocutionary act
  • intended intended perlocutionary act
    (hành vi tạo hiệu quả có chủ ý)
  • unintended unintended perlocutionary act
    (hành vi tạo hiệu quả ngoài ý muốn)
  • successful successful perlocutionary act
    (hành vi tạo hiệu quả thành công)
  • specific specific perlocutionary act
    (hành vi tạo hiệu quả cụ thể)

Idioms

  • the perlocutionary aim of...

    mục đích tạo hiệu quả của...

    "The perlocutionary aim of the warning was to frighten the children into silence."

    (Mục đích tạo hiệu quả của lời cảnh báo là để dọa trẻ con im lặng.)

  • to have a perlocutionary effect on someone

    có tác động tạo hiệu quả lên ai đó

    "His speech had a profound perlocutionary effect on the audience, changing their minds."

    (Bài phát biểu của anh ấy đã có tác động tạo hiệu quả sâu sắc lên khán giả, khiến họ thay đổi suy nghĩ.)

  • distinguish between illocutionary and perlocutionary acts

    phân biệt giữa hành vi tạo lời và hành vi tạo hiệu quả

    "In linguistics, it's crucial to distinguish between illocutionary and perlocutionary acts to understand communication fully."

    (Trong ngôn ngữ học, việc phân biệt giữa hành vi tạo lời và hành vi tạo hiệu quả là rất quan trọng để hiểu đầy đủ về giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perlocutionary act

noun
Lật mặt

Hành động tại lời (perlocutionary act) là hiệu ứng hoặc hậu quả của một hành động ngôn ngữ, chẳng hạn như thuyết phục, làm cho tin, làm sợ hãi hoặc truyền cảm hứng.

"The perlocutionary act of his apology was to make her forgive him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood the speaker's intention, the perlocutionary act would be different.
Nếu cô ấy đã hiểu ý định của người nói, hành động tạo hiệu ứng sẽ khác.
Phủ định
If he hadn't been so focused on his own agenda, the perlocutionary act of her statement might not have been dismissed so easily.
Nếu anh ấy không quá tập trung vào chương trình nghị sự của riêng mình, hành động tạo hiệu ứng của tuyên bố của cô ấy có lẽ đã không bị bác bỏ dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
If I had known about the concept of a perlocutionary act back then, would I have interpreted his silence differently?
Nếu tôi đã biết về khái niệm hành động tạo hiệu ứng vào thời điểm đó, liệu tôi có diễn giải sự im lặng của anh ấy khác đi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor used to explain the perlocutionary act with simple examples.
Giáo sư đã từng giải thích hành động thuộc hành vi tạo lời bằng các ví dụ đơn giản.
Phủ định
She didn't use to analyze the perlocutionary effect of his statements.
Cô ấy đã không từng phân tích hiệu ứng thuộc hành vi tạo lời trong các phát biểu của anh ấy.
Nghi vấn
Did they use to consider the perlocutionary force of his speech?
Họ đã từng xem xét lực thuộc hành vi tạo lời trong bài phát biểu của anh ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perlocutionary act".

Sức mạnh ẩn giấu của lời nói

Hiểu về hành vi tạo hiệu quả giúp chúng ta nhận ra rằng lời nói không chỉ truyền đạt thông tin hay thể hiện ý định, mà còn có khả năng gây ra những thay đổi thực tế trong thế giới xung quanh và tâm lý người nghe. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, từ việc thuyết phục ai đó đến việc vô tình làm tổn thương người khác, hoặc cách truyền thông và quảng cáo tác động đến công chúng.

Chìa khóa cho giao tiếp thấu hiểu và hiệu quả

Nắm bắt khái niệm hành vi tạo hiệu quả khuyến khích người nói suy nghĩ về tác động tiềm tàng của lời mình trước khi phát ngôn. Điều này không chỉ giúp tránh những hiểu lầm hay hậu quả ngoài ý muốn mà còn nâng cao khả năng giao tiếp có mục đích, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn và phát triển kỹ năng thuyết trình, đàm phán một cách hiệu quả và có trách nhiệm.