revelatory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Revealing something previously unknown or hidden; surprisingly informative.
Vietnamese Meaning
Tiết lộ điều gì đó trước đây chưa được biết hoặc bị che giấu; mang tính thông tin một cách đáng ngạc nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documentary was revelatory, exposing a network of corruption at the highest levels of government."
"Bộ phim tài liệu mang tính chất tiết lộ, phơi bày một mạng lưới tham nhũng ở cấp cao nhất của chính phủ."
-
"The data provided revelatory insights into consumer behavior."
"Dữ liệu cung cấp những hiểu biết sâu sắc mang tính chất tiết lộ về hành vi của người tiêu dùng."
-
"Her book was revelatory, offering a new perspective on the artist's life."
"Cuốn sách của cô ấy mang tính tiết lộ, đưa ra một góc nhìn mới về cuộc đời của người nghệ sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reveal | tiết lộ, bộc lộ, làm lộ ra |
| Noun | revelation | sự tiết lộ, sự khám phá, điều mặc khải (thường là điều quan trọng hoặc gây sốc) |
| Adjective | revealing | tiết lộ (sự thật, bí mật), làm lộ rõ; để lộ (cơ thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'revelatory' thường được dùng để mô tả những khám phá, sự thật hoặc kinh nghiệm mà trước đó chưa được nhận ra hoặc hiểu rõ. Nó nhấn mạnh tính chất khai sáng, làm sáng tỏ và thay đổi nhận thức của người tiếp nhận thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly revelatory (mang tính tiết lộ cao, cực kỳ khai sáng)
-
truly truly revelatory (thực sự mang tính khám phá, thực sự khai sáng)
-
experience a revelatory experience (một trải nghiệm mang tính khai sáng)
-
insight revelatory insight (cái nhìn sâu sắc mang tính khám phá)
-
findings revelatory findings (những phát hiện mang tính tiết lộ/khai sáng)
-
prove prove revelatory (chứng tỏ mang tính tiết lộ/khai sáng)
-
find find something revelatory (thấy điều gì đó mang tính tiết lộ/khai sáng)
Idioms
-
a revelatory experience/moment
một trải nghiệm/khoảnh khắc mang đến sự hiểu biết sâu sắc hoặc tiết lộ một điều quan trọng chưa từng được nhận ra.
"Reading that book was a truly revelatory experience for me, changing my entire perspective."
(Đọc cuốn sách đó là một trải nghiệm thực sự khai sáng đối với tôi, nó đã thay đổi hoàn toàn quan điểm của tôi.)
-
provide/offer revelatory insight
cung cấp cái nhìn sâu sắc mang tính khám phá hoặc tiết lộ điều quan trọng, thường là về một vấn đề phức tạp.
"The new archaeological findings provide revelatory insight into ancient civilizations."
(Những phát hiện khảo cổ mới cung cấp cái nhìn sâu sắc mang tính khám phá về các nền văn minh cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revelatory
adjectiveTiết lộ điều gì đó trước đây chưa được biết hoặc bị che giấu; mang tính thông tin một cách đáng ngạc nhiên.
"The documentary was revelatory, exposing a network of corruption at the highest levels of government."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His analysis was revelatory, showing us the hidden connections we had missed. |
Phân tích của anh ấy mang tính khai sáng, cho chúng ta thấy những kết nối ẩn mà chúng ta đã bỏ lỡ. |
| Phủ định | Their presentation wasn't revelatory; it simply rehashed old information. |
Bài thuyết trình của họ không mang tính khai sáng; nó chỉ đơn giản là xào lại thông tin cũ. |
| Nghi vấn | Was her testimony revelatory, providing new insights into the case? |
Lời khai của cô ấy có mang tính khai sáng không, cung cấp những hiểu biết mới về vụ án? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The documentary was revelatory, exposing hidden truths about the corporation. |
Bộ phim tài liệu mang tính chất khám phá, phơi bày những sự thật bị che giấu về tập đoàn. |
| Phủ định | The experience wasn't revelatory; it confirmed what we already suspected. |
Trải nghiệm này không mang tính khám phá; nó xác nhận những gì chúng ta đã nghi ngờ. |
| Nghi vấn | Was the interview revelatory in uncovering the politician's true intentions? |
Cuộc phỏng vấn có mang tính chất khám phá trong việc tiết lộ ý định thực sự của chính trị gia không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The data was revelatory, showing a completely different trend than we expected. |
Dữ liệu mang tính chất khai sáng, cho thấy một xu hướng hoàn toàn khác so với những gì chúng tôi mong đợi. |
| Phủ định | Wasn't the documentary revelatory in its exposure of the corporation's unethical practices? |
Phải chăng bộ phim tài liệu đã không mang tính chất tiết lộ trong việc phơi bày các hoạt động phi đạo đức của tập đoàn? |
| Nghi vấn | Is this new evidence revelatory enough to change the verdict? |
Liệu bằng chứng mới này có đủ sức thuyết phục để thay đổi phán quyết không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The documentary will be revelatory for those unfamiliar with the topic. |
Bộ phim tài liệu sẽ mang tính khai sáng cho những người không quen thuộc với chủ đề này. |
| Phủ định | The leaked documents are not going to be revelatory; we already knew most of it. |
Các tài liệu bị rò rỉ sẽ không mang tính khai sáng; chúng ta đã biết hầu hết nội dung rồi. |
| Nghi vấn | Will this new evidence be revelatory enough to change the jury's mind? |
Liệu bằng chứng mới này có đủ tính khai sáng để thay đổi suy nghĩ của bồi thẩm đoàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revelatory".
