(Top Banner Ad)
revelatory
C1
adjective C1 Chung

revelatory

UK: /ˌrev.əˈleɪ.tər.i/ • US: /ˌrev.əˈleɪ.tɔːr.i/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chất tiết lộ mang tính khai sáng làm sáng tỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Revealing something previously unknown or hidden; surprisingly informative.

Vietnamese Meaning

Tiết lộ điều gì đó trước đây chưa được biết hoặc bị che giấu; mang tính thông tin một cách đáng ngạc nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary was revelatory, exposing a network of corruption at the highest levels of government."

    "Bộ phim tài liệu mang tính chất tiết lộ, phơi bày một mạng lưới tham nhũng ở cấp cao nhất của chính phủ."

  • "The data provided revelatory insights into consumer behavior."

    "Dữ liệu cung cấp những hiểu biết sâu sắc mang tính chất tiết lộ về hành vi của người tiêu dùng."

  • "Her book was revelatory, offering a new perspective on the artist's life."

    "Cuốn sách của cô ấy mang tính tiết lộ, đưa ra một góc nhìn mới về cuộc đời của người nghệ sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reveal tiết lộ, bộc lộ, làm lộ ra
Noun revelation sự tiết lộ, sự khám phá, điều mặc khải (thường là điều quan trọng hoặc gây sốc)
Adjective revealing tiết lộ (sự thật, bí mật), làm lộ rõ; để lộ (cơ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
velare
Latin
revelare
Late Latin
revelatio
Old French
revelation
Middle English
revelacion
English
revelation
English
revelatory

Hé lộ Màn Che Bí Mật

Từ 'revelatory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'revelare', có nghĩa là 'gỡ bỏ màn che' hoặc 'làm lộ ra'. Thành phần 're-' mang ý nghĩa 'trở lại' hoặc 'lại một lần nữa', trong khi 'velare' có nghĩa là 'che đậy'. Vì vậy, bản chất của 'revelatory' là sự khám phá, tiết lộ những điều trước đây bị che giấu, mang lại sự hiểu biết mới mẻ và sâu sắc, như thể gỡ bỏ một tấm màn bí ẩn.

Usage Note

Từ 'revelatory' thường được dùng để mô tả những khám phá, sự thật hoặc kinh nghiệm mà trước đó chưa được nhận ra hoặc hiểu rõ. Nó nhấn mạnh tính chất khai sáng, làm sáng tỏ và thay đổi nhận thức của người tiếp nhận thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + revelatory
  • highly highly revelatory
    (mang tính tiết lộ cao, cực kỳ khai sáng)
  • truly truly revelatory
    (thực sự mang tính khám phá, thực sự khai sáng)
Revelatory + Noun
  • experience a revelatory experience
    (một trải nghiệm mang tính khai sáng)
  • insight revelatory insight
    (cái nhìn sâu sắc mang tính khám phá)
  • findings revelatory findings
    (những phát hiện mang tính tiết lộ/khai sáng)
Verb + revelatory
  • prove prove revelatory
    (chứng tỏ mang tính tiết lộ/khai sáng)
  • find find something revelatory
    (thấy điều gì đó mang tính tiết lộ/khai sáng)

Idioms

  • a revelatory experience/moment

    một trải nghiệm/khoảnh khắc mang đến sự hiểu biết sâu sắc hoặc tiết lộ một điều quan trọng chưa từng được nhận ra.

    "Reading that book was a truly revelatory experience for me, changing my entire perspective."

    (Đọc cuốn sách đó là một trải nghiệm thực sự khai sáng đối với tôi, nó đã thay đổi hoàn toàn quan điểm của tôi.)

  • provide/offer revelatory insight

    cung cấp cái nhìn sâu sắc mang tính khám phá hoặc tiết lộ điều quan trọng, thường là về một vấn đề phức tạp.

    "The new archaeological findings provide revelatory insight into ancient civilizations."

    (Những phát hiện khảo cổ mới cung cấp cái nhìn sâu sắc mang tính khám phá về các nền văn minh cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revelatory

adjective
Lật mặt

Tiết lộ điều gì đó trước đây chưa được biết hoặc bị che giấu; mang tính thông tin một cách đáng ngạc nhiên.

"The documentary was revelatory, exposing a network of corruption at the highest levels of government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His analysis was revelatory, showing us the hidden connections we had missed.
Phân tích của anh ấy mang tính khai sáng, cho chúng ta thấy những kết nối ẩn mà chúng ta đã bỏ lỡ.
Phủ định
Their presentation wasn't revelatory; it simply rehashed old information.
Bài thuyết trình của họ không mang tính khai sáng; nó chỉ đơn giản là xào lại thông tin cũ.
Nghi vấn
Was her testimony revelatory, providing new insights into the case?
Lời khai của cô ấy có mang tính khai sáng không, cung cấp những hiểu biết mới về vụ án?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documentary was revelatory, exposing hidden truths about the corporation.
Bộ phim tài liệu mang tính chất khám phá, phơi bày những sự thật bị che giấu về tập đoàn.
Phủ định
The experience wasn't revelatory; it confirmed what we already suspected.
Trải nghiệm này không mang tính khám phá; nó xác nhận những gì chúng ta đã nghi ngờ.
Nghi vấn
Was the interview revelatory in uncovering the politician's true intentions?
Cuộc phỏng vấn có mang tính chất khám phá trong việc tiết lộ ý định thực sự của chính trị gia không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data was revelatory, showing a completely different trend than we expected.
Dữ liệu mang tính chất khai sáng, cho thấy một xu hướng hoàn toàn khác so với những gì chúng tôi mong đợi.
Phủ định
Wasn't the documentary revelatory in its exposure of the corporation's unethical practices?
Phải chăng bộ phim tài liệu đã không mang tính chất tiết lộ trong việc phơi bày các hoạt động phi đạo đức của tập đoàn?
Nghi vấn
Is this new evidence revelatory enough to change the verdict?
Liệu bằng chứng mới này có đủ sức thuyết phục để thay đổi phán quyết không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documentary will be revelatory for those unfamiliar with the topic.
Bộ phim tài liệu sẽ mang tính khai sáng cho những người không quen thuộc với chủ đề này.
Phủ định
The leaked documents are not going to be revelatory; we already knew most of it.
Các tài liệu bị rò rỉ sẽ không mang tính khai sáng; chúng ta đã biết hầu hết nội dung rồi.
Nghi vấn
Will this new evidence be revelatory enough to change the jury's mind?
Liệu bằng chứng mới này có đủ tính khai sáng để thay đổi suy nghĩ của bồi thẩm đoàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revelatory".

Mặc Khải: Nguồn Gốc Kiến Thức Tối Cao

Trong nhiều truyền thống tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo và Hồi giáo, 'mặc khải' (revelation) là việc thần linh tiết lộ sự thật, ý chí hoặc kiến thức thiêng liêng cho con người. Điều này thường mang tính 'revelatory' (khai sáng) vì nó thay đổi hoàn toàn cách con người nhìn nhận thế giới và vị trí của mình trong đó, cung cấp những hiểu biết mà lý trí thông thường không thể đạt tới. Các văn bản tôn giáo như Kinh Thánh hay Kinh Qur'an thường được coi là những mặc khải.

Khoảnh Khắc 'Aha!': Sự Khám Phá Cá Nhân

Bên cạnh ý nghĩa tôn giáo, 'revelatory' cũng thường được dùng để mô tả những khoảnh khắc 'Aha!' trong cuộc sống cá nhân hoặc khoa học, khi một ý tưởng, một sự thật hoặc một giải pháp đột ngột trở nên rõ ràng và dễ hiểu. Những trải nghiệm này có thể là kết quả của suy nghĩ sâu sắc, quan sát tỉ mỉ, hoặc đơn giản là một sự giác ngộ bất ngờ, mang lại cái nhìn hoàn toàn mới mẻ về một vấn đề hoặc một tình huống.