(Top Banner Ad)
illustrations
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Xuất bản

illustrations

UK: /ˌɪləˈstreɪʃənz/ • US: /ˌɪləˈstreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

hình minh họa tranh minh họa hình ảnh minh họa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drawings or other images used to explain, decorate, or adorn a text or idea.

Vietnamese Meaning

Các hình vẽ hoặc hình ảnh khác được sử dụng để giải thích, trang trí hoặc tô điểm cho một văn bản hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book is full of beautiful illustrations."

    "Cuốn sách có đầy những hình minh họa đẹp."

  • "The children's book contained colorful illustrations."

    "Cuốn sách thiếu nhi chứa đầy những hình minh họa đầy màu sắc."

  • "He created illustrations for various magazines."

    "Anh ấy đã tạo ra những hình minh họa cho nhiều tạp chí khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb illustrate minh họa, làm rõ (bằng hình ảnh hoặc ví dụ)
Adjective illustrative có tính minh họa
Noun illustrator họa sĩ minh họa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illustratio
English
illustration

Nguồn gốc của 'illustrations'

Từ 'illustrations' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illustratio', có nghĩa là 'làm sáng tỏ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc làm rõ một vấn đề bằng ví dụ hoặc giải thích. Sau đó, nó mở rộng để bao gồm cả hình ảnh giúp làm sáng tỏ văn bản. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'hình minh họa' hoặc 'ví dụ minh họa'.

Usage Note

“Illustrations” là dạng số nhiều của “illustration”. Nó thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các hình ảnh minh họa, có thể được tìm thấy trong sách, tạp chí, trang web, v.v. Nó khác với “drawing” ở chỗ “illustrations” có mục đích cụ thể là minh họa hoặc làm rõ một điểm nào đó, trong khi “drawing” có thể chỉ là một tác phẩm nghệ thuật đơn thuần.

Prepositions

in of for

“in illustrations”: đề cập đến vị trí của hình minh họa (ví dụ: in illustrations in a book). “of illustrations”: mô tả bản chất hoặc nội dung của hình minh họa (ví dụ: a collection of illustrations). “for illustrations”: chỉ mục đích của hình minh họa (ví dụ: used for illustrations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illustrations
  • detailed detailed illustrations
    (hình minh họa chi tiết)
  • colorful colorful illustrations
    (hình minh họa đầy màu sắc)
  • beautiful beautiful illustrations
    (hình minh họa đẹp)
Verb + illustrations
  • include include illustrations
    (bao gồm hình minh họa)
  • use use illustrations
    (sử dụng hình minh họa)
  • create create illustrations
    (tạo ra hình minh họa)

Idioms

  • for illustration

    để minh họa, ví dụ

    "For illustration, consider this scenario."

    (Ví dụ, hãy xem xét tình huống này.)

  • by way of illustration

    như một ví dụ minh họa

    "By way of illustration, let me tell you a story."

    (Như một ví dụ minh họa, hãy để tôi kể cho bạn một câu chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illustrations

Danh từ
Lật mặt

Các hình vẽ hoặc hình ảnh khác được sử dụng để giải thích, trang trí hoặc tô điểm cho một văn bản hoặc ý tưởng.

"The book is full of beautiful illustrations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children enjoyed the book, which contained colorful illustrations, during story time.
Bọn trẻ thích cuốn sách có những hình minh họa đầy màu sắc trong giờ kể chuyện.
Phủ định
The report, which lacked illustrative examples, failed to convince the board.
Báo cáo, thiếu các ví dụ minh họa, đã không thể thuyết phục được hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Is this the manual, which includes detailed illustrations, that you were looking for?
Đây có phải là sách hướng dẫn, bao gồm các hình minh họa chi tiết, mà bạn đang tìm kiếm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children used to love the illustrations in that book.
Bọn trẻ đã từng rất thích những hình minh họa trong cuốn sách đó.
Phủ định
She didn't use to need illustrative examples to understand the concept.
Cô ấy đã không cần những ví dụ minh họa để hiểu khái niệm này.
Nghi vấn
Did they use to include illustrations in every chapter?
Họ đã từng đưa hình minh họa vào mỗi chương sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illustrations".

Vai trò của hình minh họa trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình minh họa đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ sách thiếu nhi đến quảng cáo và truyền thông. Chúng không chỉ giúp làm rõ thông tin mà còn là một hình thức nghệ thuật được đánh giá cao. Sách tranh, truyện tranh và tiểu thuyết đồ họa là những ví dụ điển hình.