(Top Banner Ad)
imbibing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

imbibing

UK: /ɪmˈbaɪbɪŋ/ • US: /ɪmˈbaɪbɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhấm nháp uống từ từ thưởng thức tiếp thu lĩnh hội hấp thụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drinking (something, especially alcohol). Figuratively, absorbing ideas or knowledge.

Vietnamese Meaning

Uống (cái gì đó, đặc biệt là đồ uống có cồn). Nghĩa bóng: tiếp thu, lĩnh hội ý tưởng hoặc kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was imbibing whiskey at the bar."

    "Anh ấy đang nhấm nháp rượu whisky tại quán bar."

  • "He spent the evening imbibing cocktails and telling stories."

    "Anh ấy đã dành cả buổi tối nhấm nháp cocktail và kể chuyện."

  • "She was imbibing the beauty of the landscape."

    "Cô ấy đang đắm mình trong vẻ đẹp của phong cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imbibe Uống (rượu bia); hấp thụ (kiến thức, văn hóa)
Noun imbibition Sự uống vào; sự hấp thụ (chất lỏng, kiến thức)
Noun imbiber Người uống (thường là rượu bia); người hấp thụ

Synonyms

drinking (uống)absorbing (tiếp thu)soaking up (thấm nhuần)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₃-
Proto-Italic
*pibo
Latin
bibere
Latin
imbibere
English
imbibe
English
imbibing

Nguồn gốc La Mã

Từ "imbibing" bắt nguồn từ tiếng Latin "imbibere", có nghĩa là "uống vào" hoặc "hấp thụ". Nó được ghép từ tiền tố "in-" (vào trong) và động từ "bibere" (uống). Ban đầu, từ này chủ yếu dùng để chỉ việc uống chất lỏng, nhưng sau đó đã mở rộng nghĩa để nói về việc hấp thụ kiến thức hoặc ý tưởng một cách sâu sắc.

Usage Note

Từ 'imbibe' và dạng 'imbibing' của nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'drink' hay 'absorb'. Nó thường được dùng để chỉ việc uống từ từ, thưởng thức hoặc tiếp thu một cách sâu sắc. Sự khác biệt nằm ở mức độ ý thức và chủ động trong hành động. Ví dụ, 'drinking water' đơn giản là uống nước, còn 'imbibing water' có thể ám chỉ việc uống nước một cách chậm rãi, tận hưởng sự mát lạnh và sảng khoái. Tương tự, 'absorbing knowledge' chỉ việc tiếp thu kiến thức thông thường, còn 'imbibing knowledge' ám chỉ việc học hỏi một cách say mê, nghiền ngẫm.

Prepositions

with

'Imbibe with' thường được dùng để chỉ việc tiếp thu một cái gì đó kèm theo một thái độ hoặc cảm xúc nhất định. Ví dụ: 'He was imbibing the atmosphere with relish.' (Anh ấy đang thưởng thức bầu không khí một cách thích thú.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + imbibing
  • start start imbibing
    (bắt đầu uống rượu bia)
  • enjoy enjoy imbibing
    (thích uống rượu bia)
  • avoid avoid imbibing
    (tránh uống rượu bia)
Adjective + imbibing
  • excessive excessive imbibing
    (việc uống quá mức)
  • social social imbibing
    (việc uống giao lưu xã hội)
  • heavy heavy imbibing
    (việc uống nhiều)
  • constant constant imbibing
    (việc uống liên tục)
Gerund Phrase (as Noun)
  • act of the act of imbibing
    (hành động uống/hấp thụ)

Idioms

  • imbibing knowledge/information

    Tiếp thu/hấp thụ kiến thức/thông tin

    "Students spend years imbibing knowledge from their teachers."

    (Học sinh dành nhiều năm để tiếp thu kiến thức từ giáo viên của họ.)

  • imbibing culture/traditions

    Tiếp thu/hấp thụ văn hóa/truyền thống

    "Traveling allows you to truly imbibe the local culture."

    (Du lịch cho phép bạn thực sự tiếp thu văn hóa địa phương.)

  • imbibing the festive spirit

    Hòa mình vào không khí lễ hội

    "Everyone was imbibing the festive spirit, singing and dancing."

    (Mọi người đều hòa mình vào không khí lễ hội, ca hát và nhảy múa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imbibing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Uống (cái gì đó, đặc biệt là đồ uống có cồn). Nghĩa bóng: tiếp thu, lĩnh hội ý tưởng hoặc kiến thức.

"He was imbibing whiskey at the bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imbibing".

Văn hóa uống rượu xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc "imbibing" (thường ám chỉ uống rượu bia) là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội. Nó có thể diễn ra trong các buổi tiệc, bữa tối, hoặc sự kiện để mọi người thư giãn, trò chuyện và gắn kết. Tuy nhiên, việc uống có trách nhiệm luôn được khuyến khích.

Hấp thụ kiến thức và tư tưởng

Ngoài nghĩa đen là uống, "imbibing" còn được dùng để mô tả quá trình hấp thụ kiến thức, ý tưởng hoặc triết lý một cách sâu sắc. Điều này thể hiện sự coi trọng việc học hỏi và tiếp thu tri thức trong giáo dục và phát triển cá nhân.