(Top Banner Ad)
minuteness
C1
Noun C1 Tổng quát

minuteness

UK: /maɪˈnjuːtnəs/ • US: /maɪˈnuːtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất nhỏ bé độ nhỏ bé sự nhỏ mọn tính không đáng kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being extremely small or insignificant.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất cực kỳ nhỏ bé hoặc không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minuteness of the details was astonishing."

    "Sự nhỏ bé của các chi tiết thật đáng kinh ngạc."

  • "He was struck by the minuteness of the handwriting."

    "Anh ta bị ấn tượng bởi sự nhỏ bé của nét chữ."

  • "The scientist studied the minuteness of the cells under the microscope."

    "Nhà khoa học nghiên cứu sự nhỏ bé của các tế bào dưới kính hiển vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minute nhỏ bé, chi tiết, tỉ mỉ
Noun minute phút (thời gian)
Adverb minutely một cách tỉ mỉ, chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minutus
English
minute
English
minuteness

Gốc Rễ Latinh của 'Minuteness'

Từ 'minuteness' xuất phát từ tiếng Latinh 'minutus', có nghĩa là 'nhỏ bé'. Nó cho thấy cách ngôn ngữ đã mượn và phát triển để diễn tả những khái niệm tinh tế về kích thước và chi tiết, từ một hạt bụi nhỏ đến một sự quan tâm tỉ mỉ.

Usage Note

Từ 'minuteness' nhấn mạnh đến kích thước cực kỳ nhỏ hoặc tầm quan trọng không đáng kể của một cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. So sánh với 'smallness', 'minuteness' mang sắc thái trừu tượng và chuyên môn hơn.

Prepositions

of in

'Minuteness of' dùng để chỉ kích thước nhỏ của một vật cụ thể. Ví dụ: 'the minuteness of the particles'. 'Minuteness in' có thể được dùng để chỉ sự chú ý đến chi tiết nhỏ. Ví dụ: 'minuteness in observation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minuteness
  • extreme extreme minuteness
    (sự cực kỳ nhỏ bé/tỉ mỉ)
  • remarkable remarkable minuteness
    (sự nhỏ bé/tỉ mỉ đáng chú ý)
Verb + minuteness
  • observe observe the minuteness
    (quan sát sự nhỏ bé/tỉ mỉ)
  • appreciate appreciate the minuteness
    (trân trọng sự nhỏ bé/tỉ mỉ)

Idioms

  • In minute detail

    một cách chi tiết, tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ

    "The plan was explained in minute detail."

    (Kế hoạch đã được giải thích một cách chi tiết đến từng chi tiết nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minuteness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất cực kỳ nhỏ bé hoặc không đáng kể.

"The minuteness of the details was astonishing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project required meticulous attention to detail: every minute aspect was crucial to its success.
Dự án đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết: mọi khía cạnh nhỏ đều rất quan trọng đối với sự thành công của nó.
Phủ định
The error wasn't due to a major oversight: it stemmed from the minute adjustments that were overlooked.
Lỗi không phải do một sơ suất lớn: nó bắt nguồn từ những điều chỉnh nhỏ bị bỏ qua.
Nghi vấn
Was the issue truly with the design's overall concept: or did it lie in the minute inconsistencies in the implementation?
Vấn đề thực sự nằm ở khái niệm tổng thể của thiết kế: hay nó nằm ở những sự không nhất quán nhỏ trong quá trình triển khai?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The minuteness of the detail in the painting was astonishing.
Sự tỉ mỉ đến từng chi tiết trong bức tranh thật đáng kinh ngạc.
Phủ định
The minuteness of the flaw was not visible to the naked eye.
Sự nhỏ nhặt của lỗi không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Nghi vấn
To what extent does the minuteness of the components affect the overall performance?
Mức độ nhỏ nhặt của các thành phần ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể ở mức độ nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minuteness".

Sự tỉ mỉ trong nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa, sự tỉ mỉ (minuteness) được đánh giá cao trong nghệ thuật và thủ công. Ví dụ, trong nghệ thuật khắc gỗ Nhật Bản hoặc thêu thùa Việt Nam, sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ thể hiện trình độ kỹ năng và sự tận tâm của người nghệ sĩ.