(Top Banner Ad)
enormity
C1
noun C1 Chung

enormity

UK: /ɪˈnɔː.mɪ.ti/ • US: /ɪˈnɔːr.mə.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ nghiêm trọng tầm vóc to lớn tính chất kinh khủng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extreme scale, seriousness, or extent of something bad or morally wrong.

Vietnamese Meaning

Quy mô, mức độ nghiêm trọng hoặc phạm vi cực kỳ lớn của một điều gì đó xấu hoặc sai trái về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People around the world are only now beginning to grasp the enormity of the disaster."

    "Mọi người trên khắp thế giới chỉ mới bắt đầu hiểu được mức độ nghiêm trọng của thảm họa."

  • "The enormity of the task ahead was daunting."

    "Mức độ to lớn của nhiệm vụ phía trước thật đáng sợ."

  • "She only then realized the enormity of what she had done."

    "Cô ấy chỉ đến lúc đó mới nhận ra mức độ nghiêm trọng của những gì cô ấy đã làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective enormous khổng lồ, to lớn vô cùng, phi thường
Adverb enormously một cách khổng lồ, vô cùng, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
enormis
Latin
enormitas
Old French
enormité
Middle English
enormitee
Modern English
enormity

Nguồn gốc kép: Từ sự sai lệch đến quy mô khổng lồ

Từ 'enormity' có một hành trình thú vị. Ban đầu, nó xuất phát từ tiếng Latin 'enormitas', có nghĩa là 'sự bất thường', 'sự sai trái' hoặc 'tội ác lớn'. Nó được dùng để chỉ những điều vượt ra ngoài chuẩn mực hoặc quy tắc (từ 'norma' có nghĩa là 'quy tắc'). Sau này, nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ 'kích thước khổng lồ', 'mức độ to lớn' của một thứ gì đó, thường là những điều tiêu cực như vấn đề, nhiệm vụ, hoặc hậu quả.

Usage Note

Từ "enormity" thường bị nhầm lẫn với "enormousness", nhưng chúng có sắc thái nghĩa khác nhau. "Enormousness" chỉ đơn giản là đề cập đến kích thước lớn. "Enormity", mặt khác, ám chỉ một điều gì đó kinh khủng, tàn bạo, hoặc vô cùng sai trái. Nó nhấn mạnh sự nghiêm trọng về mặt đạo đức hoặc tác động tiêu cực to lớn hơn là chỉ kích thước vật lý.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ "of" sau "enormity", nó thường theo sau bởi sự việc hoặc hành động cụ thể mà "enormity" đang mô tả. Ví dụ: "the enormity of the crime".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enormity
  • sheer sheer enormity
    (mức độ to lớn/nghiêm trọng tuyệt đối)
  • full full enormity
    (toàn bộ quy mô/mức độ nghiêm trọng)
  • true true enormity
    (sự to lớn/nghiêm trọng thực sự)
Verb + enormity
  • realize realize the enormity of
    (nhận ra mức độ to lớn/nghiêm trọng của)
  • grasp grasp the enormity of
    (nắm bắt/hiểu được mức độ to lớn/nghiêm trọng của)
  • understand understand the enormity of
    (hiểu rõ mức độ to lớn/nghiêm trọng của)
Enormity of + Noun
  • the task the enormity of the task
    (sự khổng lồ/mức độ khó khăn của nhiệm vụ)
  • the problem the enormity of the problem
    (mức độ nghiêm trọng/to lớn của vấn đề)
  • the crime the enormity of the crime
    (sự tàn khốc/mức độ nghiêm trọng của tội ác)

Idioms

  • realize the enormity of something

    nhận ra mức độ to lớn/nghiêm trọng của điều gì đó

    "It wasn't until they saw the damage that they truly realized the enormity of the earthquake."

    (Mãi đến khi họ nhìn thấy thiệt hại, họ mới thực sự nhận ra mức độ tàn khốc của trận động đất.)

  • the sheer enormity of something

    mức độ to lớn/nghiêm trọng tuyệt đối của điều gì đó

    "The sheer enormity of the universe is hard to comprehend."

    (Sự bao la tuyệt đối của vũ trụ thật khó để hình dung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enormity

noun
Lật mặt

Quy mô, mức độ nghiêm trọng hoặc phạm vi cực kỳ lớn của một điều gì đó xấu hoặc sai trái về mặt đạo đức.

"People around the world are only now beginning to grasp the enormity of the disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of the enormity of the task, the team decided to divide it into smaller, more manageable segments.
Vì sự to lớn của nhiệm vụ, cả đội đã quyết định chia nó thành những phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
Phủ định
Although the challenge seemed significant, the enormity of it didn't deter them from pursuing their goal.
Mặc dù thử thách có vẻ lớn, nhưng sự to lớn của nó đã không ngăn cản họ theo đuổi mục tiêu của mình.
Nghi vấn
If the project's success hinges on overcoming obstacles, does the enormity of these obstacles concern the stakeholders?
Nếu sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc vượt qua các trở ngại, thì sự to lớn của những trở ngại này có làm các bên liên quan lo lắng không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the enormity of the task ahead is daunting.
Chà, sự to lớn của nhiệm vụ phía trước thật đáng sợ.
Phủ định
Oh, there isn't any enormity about such small error.
Ồ, không có sự to lớn nào về một lỗi nhỏ như vậy.
Nghi vấn
My God, does anyone truly grasp the enormity of the consequences?
Lạy Chúa, có ai thực sự hiểu được mức độ nghiêm trọng của hậu quả không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people don't understand the details, the enormity of the problem overwhelms them.
Nếu mọi người không hiểu chi tiết, sự to lớn của vấn đề sẽ áp đảo họ.
Phủ định
When the media ignores the historical context, the enormity of the event doesn't resonate with the public.
Khi giới truyền thông bỏ qua bối cảnh lịch sử, sự to lớn của sự kiện không gây được tiếng vang với công chúng.
Nghi vấn
If someone commits such a crime, does the enormity of their actions ever occur to them?
Nếu ai đó phạm một tội ác như vậy, liệu sự to lớn trong hành động của họ có bao giờ xảy ra với họ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enormity of the crime was fully realized by the public.
Mức độ nghiêm trọng của tội ác đã được công chúng nhận ra đầy đủ.
Phủ định
The enormity of the task was not fully appreciated until the project was underway.
Mức độ to lớn của nhiệm vụ đã không được đánh giá đầy đủ cho đến khi dự án được tiến hành.
Nghi vấn
Was the enormity of the situation truly understood by those in power?
Liệu mức độ nghiêm trọng của tình hình có thực sự được những người nắm quyền hiểu rõ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enormity of the task overwhelmed her.
Quy mô to lớn của nhiệm vụ đã khiến cô ấy choáng ngợp.
Phủ định
They didn't fully grasp the enormity of the situation.
Họ đã không hoàn toàn nắm bắt được mức độ nghiêm trọng của tình hình.
Nghi vấn
What was the enormity of the challenge they faced?
Độ lớn của thử thách mà họ phải đối mặt là gì?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enormity of the task overwhelms him.
Sự to lớn của nhiệm vụ khiến anh ấy choáng ngợp.
Phủ định
She does not grasp the enormity of the situation.
Cô ấy không nắm bắt được mức độ nghiêm trọng của tình huống.
Nghi vấn
Does he understand the enormity of his mistake?
Anh ấy có hiểu mức độ nghiêm trọng của sai lầm của mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to underestimate the enormity of the environmental damage caused by plastic.
Mọi người từng đánh giá thấp mức độ to lớn của thiệt hại môi trường do nhựa gây ra.
Phủ định
She didn't use to understand the enormity of the task ahead of her.
Cô ấy đã không từng hiểu được sự to lớn của nhiệm vụ phía trước.
Nghi vấn
Did you use to grasp the enormity of the problem before you started working on it?
Bạn có từng nắm bắt được mức độ to lớn của vấn đề trước khi bắt đầu giải quyết nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enormity".

Ý nghĩa kép: Khổng lồ và Nghiêm trọng

Trong tiếng Anh, 'enormity' không chỉ đơn thuần là 'kích thước rất lớn' như 'enormousness'. Nó thường mang hàm ý về một điều gì đó to lớn nhưng tiêu cực, ghê gớm, hoặc có tầm ảnh hưởng nghiêm trọng, đặc biệt là liên quan đến đạo đức hoặc tội lỗi. Ví dụ, người ta nói 'the enormity of the crime' (sự tàn khốc của tội ác) chứ ít khi dùng để miêu tả một cái cây to lớn. Nó thể hiện một sự vượt quá giới hạn chấp nhận được về quy mô hoặc tính chất.

Ngữ cảnh trang trọng và báo chí

Từ 'enormity' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, văn viết, hoặc trong báo chí để nhấn mạnh sự nghiêm trọng, quy mô khủng khiếp của một sự kiện, một vấn đề hoặc một thảm họa. Nó gợi lên một cảm giác choáng ngợp, áp đảo trước mức độ của sự việc được đề cập.