enormity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The extreme scale, seriousness, or extent of something bad or morally wrong.
Vietnamese Meaning
Quy mô, mức độ nghiêm trọng hoặc phạm vi cực kỳ lớn của một điều gì đó xấu hoặc sai trái về mặt đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"People around the world are only now beginning to grasp the enormity of the disaster."
"Mọi người trên khắp thế giới chỉ mới bắt đầu hiểu được mức độ nghiêm trọng của thảm họa."
-
"The enormity of the task ahead was daunting."
"Mức độ to lớn của nhiệm vụ phía trước thật đáng sợ."
-
"She only then realized the enormity of what she had done."
"Cô ấy chỉ đến lúc đó mới nhận ra mức độ nghiêm trọng của những gì cô ấy đã làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | enormous | khổng lồ, to lớn vô cùng, phi thường |
| Adverb | enormously | một cách khổng lồ, vô cùng, cực kỳ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "enormity" thường bị nhầm lẫn với "enormousness", nhưng chúng có sắc thái nghĩa khác nhau. "Enormousness" chỉ đơn giản là đề cập đến kích thước lớn. "Enormity", mặt khác, ám chỉ một điều gì đó kinh khủng, tàn bạo, hoặc vô cùng sai trái. Nó nhấn mạnh sự nghiêm trọng về mặt đạo đức hoặc tác động tiêu cực to lớn hơn là chỉ kích thước vật lý.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ "of" sau "enormity", nó thường theo sau bởi sự việc hoặc hành động cụ thể mà "enormity" đang mô tả. Ví dụ: "the enormity of the crime".
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer enormity (mức độ to lớn/nghiêm trọng tuyệt đối)
-
full full enormity (toàn bộ quy mô/mức độ nghiêm trọng)
-
true true enormity (sự to lớn/nghiêm trọng thực sự)
-
realize realize the enormity of (nhận ra mức độ to lớn/nghiêm trọng của)
-
grasp grasp the enormity of (nắm bắt/hiểu được mức độ to lớn/nghiêm trọng của)
-
understand understand the enormity of (hiểu rõ mức độ to lớn/nghiêm trọng của)
-
the task the enormity of the task (sự khổng lồ/mức độ khó khăn của nhiệm vụ)
-
the problem the enormity of the problem (mức độ nghiêm trọng/to lớn của vấn đề)
-
the crime the enormity of the crime (sự tàn khốc/mức độ nghiêm trọng của tội ác)
Idioms
-
realize the enormity of something
nhận ra mức độ to lớn/nghiêm trọng của điều gì đó
"It wasn't until they saw the damage that they truly realized the enormity of the earthquake."
(Mãi đến khi họ nhìn thấy thiệt hại, họ mới thực sự nhận ra mức độ tàn khốc của trận động đất.)
-
the sheer enormity of something
mức độ to lớn/nghiêm trọng tuyệt đối của điều gì đó
"The sheer enormity of the universe is hard to comprehend."
(Sự bao la tuyệt đối của vũ trụ thật khó để hình dung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enormity
nounQuy mô, mức độ nghiêm trọng hoặc phạm vi cực kỳ lớn của một điều gì đó xấu hoặc sai trái về mặt đạo đức.
"People around the world are only now beginning to grasp the enormity of the disaster."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because of the enormity of the task, the team decided to divide it into smaller, more manageable segments. |
Vì sự to lớn của nhiệm vụ, cả đội đã quyết định chia nó thành những phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. |
| Phủ định | Although the challenge seemed significant, the enormity of it didn't deter them from pursuing their goal. |
Mặc dù thử thách có vẻ lớn, nhưng sự to lớn của nó đã không ngăn cản họ theo đuổi mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | If the project's success hinges on overcoming obstacles, does the enormity of these obstacles concern the stakeholders? |
Nếu sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc vượt qua các trở ngại, thì sự to lớn của những trở ngại này có làm các bên liên quan lo lắng không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the enormity of the task ahead is daunting. |
Chà, sự to lớn của nhiệm vụ phía trước thật đáng sợ. |
| Phủ định | Oh, there isn't any enormity about such small error. |
Ồ, không có sự to lớn nào về một lỗi nhỏ như vậy. |
| Nghi vấn | My God, does anyone truly grasp the enormity of the consequences? |
Lạy Chúa, có ai thực sự hiểu được mức độ nghiêm trọng của hậu quả không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people don't understand the details, the enormity of the problem overwhelms them. |
Nếu mọi người không hiểu chi tiết, sự to lớn của vấn đề sẽ áp đảo họ. |
| Phủ định | When the media ignores the historical context, the enormity of the event doesn't resonate with the public. |
Khi giới truyền thông bỏ qua bối cảnh lịch sử, sự to lớn của sự kiện không gây được tiếng vang với công chúng. |
| Nghi vấn | If someone commits such a crime, does the enormity of their actions ever occur to them? |
Nếu ai đó phạm một tội ác như vậy, liệu sự to lớn trong hành động của họ có bao giờ xảy ra với họ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The enormity of the crime was fully realized by the public. |
Mức độ nghiêm trọng của tội ác đã được công chúng nhận ra đầy đủ. |
| Phủ định | The enormity of the task was not fully appreciated until the project was underway. |
Mức độ to lớn của nhiệm vụ đã không được đánh giá đầy đủ cho đến khi dự án được tiến hành. |
| Nghi vấn | Was the enormity of the situation truly understood by those in power? |
Liệu mức độ nghiêm trọng của tình hình có thực sự được những người nắm quyền hiểu rõ? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The enormity of the task overwhelmed her. |
Quy mô to lớn của nhiệm vụ đã khiến cô ấy choáng ngợp. |
| Phủ định | They didn't fully grasp the enormity of the situation. |
Họ đã không hoàn toàn nắm bắt được mức độ nghiêm trọng của tình hình. |
| Nghi vấn | What was the enormity of the challenge they faced? |
Độ lớn của thử thách mà họ phải đối mặt là gì? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The enormity of the task overwhelms him. |
Sự to lớn của nhiệm vụ khiến anh ấy choáng ngợp. |
| Phủ định | She does not grasp the enormity of the situation. |
Cô ấy không nắm bắt được mức độ nghiêm trọng của tình huống. |
| Nghi vấn | Does he understand the enormity of his mistake? |
Anh ấy có hiểu mức độ nghiêm trọng của sai lầm của mình không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to underestimate the enormity of the environmental damage caused by plastic. |
Mọi người từng đánh giá thấp mức độ to lớn của thiệt hại môi trường do nhựa gây ra. |
| Phủ định | She didn't use to understand the enormity of the task ahead of her. |
Cô ấy đã không từng hiểu được sự to lớn của nhiệm vụ phía trước. |
| Nghi vấn | Did you use to grasp the enormity of the problem before you started working on it? |
Bạn có từng nắm bắt được mức độ to lớn của vấn đề trước khi bắt đầu giải quyết nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enormity".
