(Top Banner Ad)
vastness
C1
Noun C1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

vastness

UK: /ˈvɑːstnəs/ • US: /ˈvæstnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự bao la sự rộng lớn tính bao la tính rộng lớn quy mô to lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being vast; immensity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất bao la, rộng lớn; sự rộng lớn, sự bao la.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vastness of the desert was overwhelming."

    "Sự bao la của sa mạc thật choáng ngợp."

  • "She was struck by the vastness of the night sky."

    "Cô ấy bị ấn tượng bởi sự bao la của bầu trời đêm."

  • "The vastness of the project intimidated some of the team members."

    "Quy mô to lớn của dự án đã khiến một vài thành viên trong nhóm cảm thấy e ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vast rộng lớn, bao la
Adverb vastly rất lớn, vô cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Nguồn gốc của 'vastness'

Từ 'vastness' xuất phát từ tính từ 'vast', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vastus', nghĩa là 'rộng lớn, hoang vắng'. Khái niệm về sự rộng lớn đã tồn tại từ rất lâu, khi con người cố gắng mô tả những vùng đất mênh mông và những điều không thể đo lường được.

Usage Note

Chỉ sự rộng lớn về kích thước, quy mô, số lượng hoặc phạm vi. Thường dùng để miêu tả không gian, thời gian, hoặc những khái niệm trừu tượng. Khác với 'size' (kích thước) vốn chỉ đơn thuần đo đạc, 'vastness' nhấn mạnh đến cảm giác choáng ngợp, không thể đo đếm hết.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ ra đối tượng hoặc phạm vi mà sự rộng lớn, bao la thuộc về. Ví dụ: the vastness of the ocean (sự bao la của đại dương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vastness
  • sheer sheer vastness
    (sự rộng lớn tuyệt đối)
  • immense immense vastness
    (sự rộng lớn bao la)
  • great great vastness
    (sự rộng lớn vĩ đại)
Verb + vastness
  • contemplate contemplate the vastness
    (chiêm ngưỡng sự rộng lớn)
  • appreciate appreciate the vastness
    (cảm nhận sự rộng lớn)
  • behold behold the vastness
    (ngắm nhìn sự rộng lớn)

Idioms

  • Lost in the vastness

    Lạc lối trong sự rộng lớn (cảm thấy cô đơn và không được chú ý)

    "He felt lost in the vastness of the city."

    (Anh ấy cảm thấy lạc lõng trong sự rộng lớn của thành phố.)

  • The vastness of space

    Sự rộng lớn của vũ trụ (nhấn mạnh vào sự bao la và bí ẩn của không gian)

    "The vastness of space is both terrifying and awe-inspiring."

    (Sự rộng lớn của vũ trụ vừa đáng sợ vừa gây kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vastness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất bao la, rộng lớn; sự rộng lớn, sự bao la.

"The vastness of the desert was overwhelming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the vastness of the universe is expanding is a widely accepted scientific theory.
Việc vũ trụ rộng lớn đang giãn nở là một lý thuyết khoa học được chấp nhận rộng rãi.
Phủ định
It is not the vastness of the ocean that scares me, but what lies beneath.
Không phải sự bao la của đại dương khiến tôi sợ hãi, mà là những gì nằm bên dưới.
Nghi vấn
Whether the vastness of space will ever be fully explored remains a question for future generations.
Liệu sự rộng lớn của không gian có bao giờ được khám phá hoàn toàn hay không vẫn là một câu hỏi cho các thế hệ tương lai.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vastness".

Khái niệm về sự rộng lớn trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự rộng lớn thường liên quan đến sự tự do, cơ hội và khám phá. Ví dụ, miền Tây hoang dã của Hoa Kỳ thường được coi là biểu tượng của sự rộng lớn và tiềm năng vô tận.

Ảnh hưởng của 'vastness' trong nghệ thuật

Nhiều tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là tranh phong cảnh, cố gắng nắm bắt và truyền tải cảm giác về sự rộng lớn của thiên nhiên. Điều này có thể thấy rõ trong các tác phẩm của các họa sĩ thuộc trường phái Lãng mạn.