(Top Banner Ad)
immobile
B2
adjective B2 Tổng quát

immobile

UK: /ɪˈməʊbaɪl/ • US: /ɪˈmoʊbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bất động không thể di chuyển tê liệt (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not moving; motionless.

Vietnamese Meaning

Không di chuyển; bất động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident left him immobile."

    "Vụ tai nạn khiến anh ta bất động."

  • "After the surgery, she was immobile for several weeks."

    "Sau phẫu thuật, cô ấy bất động trong vài tuần."

  • "The car became immobile after the engine failed."

    "Chiếc xe trở nên bất động sau khi động cơ hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mobile di động, có thể di chuyển được (có thể vận động)
Noun immobility sự bất động, trạng thái không thể di chuyển
Verb immobilize làm cho bất động, làm cho không thể di chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immobilis
English
immobile

Nguồn gốc của 'immobile'

Từ 'immobile' xuất phát từ tiếng Latin 'immobilis', có nghĩa là 'không thể di chuyển'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'im-' (không) và 'mobilis' (có thể di chuyển). Từ này được du nhập vào tiếng Anh mà gần như không thay đổi, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu của nó.

Usage Note

Từ 'immobile' thường được dùng để mô tả trạng thái không thể di chuyển do chấn thương, hạn chế vật lý, hoặc do được gắn cố định. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'still' hoặc 'motionless' vì ám chỉ sự thiếu khả năng di chuyển chứ không chỉ đơn thuần là không di chuyển vào thời điểm đó. So sánh với 'stationary' (tĩnh) thường dùng cho vật thể và không nhất thiết chỉ sự không có khả năng di chuyển.

Prepositions

in

Cấu trúc phổ biến là 'immobile in' (bất động trong). Ví dụ: 'immobile in bed' (bất động trên giường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immobile
  • completely completely immobile
    (hoàn toàn bất động)
  • largely largely immobile
    (phần lớn bất động)
  • virtually virtually immobile
    (gần như bất động)
Verb + immobile
  • remain remain immobile
    (vẫn bất động)
  • become become immobile
    (trở nên bất động)
  • render render someone immobile
    (khiến ai đó bất động)

Idioms

  • stuck in place, immobile

    mắc kẹt tại chỗ, không thể di chuyển được

    "The car was stuck in place, immobile due to the snow."

    (Chiếc xe bị mắc kẹt tại chỗ, không thể di chuyển được do tuyết.)

  • motionless and immobile

    bất động và không thể di chuyển

    "The statue stood motionless and immobile in the park."

    (Bức tượng đứng bất động và không thể di chuyển trong công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immobile

adjective
Lật mặt

Không di chuyển; bất động.

"The accident left him immobile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To remain immobile was his only option during the surgery.
Việc giữ bất động là lựa chọn duy nhất của anh ấy trong suốt ca phẫu thuật.
Phủ định
He chose not to become immobile, even when severely injured.
Anh ấy đã chọn không trở nên bất động, ngay cả khi bị thương nặng.
Nghi vấn
Why did she choose to stay immobile during the yoga pose?
Tại sao cô ấy lại chọn ở trạng thái bất động trong tư thế yoga?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car had not broken down, we would have been able to reach the immobile statue before sunset.
Nếu chiếc xe không bị hỏng, chúng ta đã có thể đến được bức tượng bất động trước khi mặt trời lặn.
Phủ định
If the rescue team had not arrived so quickly, the injured hiker might not have survived, and would have remained immobile on the mountain.
Nếu đội cứu hộ không đến nhanh như vậy, người leo núi bị thương có lẽ đã không sống sót, và sẽ vẫn bất động trên núi.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the machine had not become immobile due to the power outage?
Dự án có thành công không nếu máy móc không bị bất động do mất điện?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statue will be immobile during the exhibition.
Bức tượng sẽ bất động trong suốt cuộc triển lãm.
Phủ định
The car will not be immobile after the mechanic fixes it.
Chiếc xe sẽ không còn bất động sau khi thợ sửa xe sửa chữa nó.
Nghi vấn
Will the patient be immobile after the surgery?
Bệnh nhân sẽ bất động sau ca phẫu thuật sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car was immobile after the accident.
Chiếc xe bất động sau tai nạn.
Phủ định
The injured bird wasn't immobile for long; it quickly hopped away.
Con chim bị thương không bất động lâu; nó nhanh chóng nhảy đi.
Nghi vấn
Was the patient immobile due to the paralysis?
Bệnh nhân có bị bất động do bị liệt không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The injured bird was more immobile than the healthy one after the storm.
Con chim bị thương bất động hơn con chim khỏe mạnh sau cơn bão.
Phủ định
The old statue isn't as immobile as it appears; it can be moved with enough force.
Bức tượng cổ không bất động như vẻ ngoài của nó; nó có thể được di chuyển nếu đủ lực.
Nghi vấn
Is this antique car the most immobile vehicle in the museum?
Chiếc xe cổ này có phải là chiếc xe bất động nhất trong viện bảo tàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immobile".

Tượng đài và sự bất động

Trong nhiều nền văn hóa, tượng đài thường được xây dựng để tưởng nhớ các nhân vật lịch sử hoặc các sự kiện quan trọng. Chúng thường được thiết kế để bất động (immobile), tượng trưng cho sự vĩnh cửu và không thay đổi của ký ức hoặc giá trị mà chúng đại diện.