(Top Banner Ad)
inflexible
B2
adjective B2 Tổng quát

inflexible

UK: /ɪnˈfleksəbəl/ • US: /ɪnˈfleksəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

cứng nhắc khó uốn nắn bảo thủ không linh hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be bent easily; stiff.

Vietnamese Meaning

Không dễ uốn cong; cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The material is too inflexible to be used for this purpose."

    "Vật liệu này quá cứng để có thể sử dụng cho mục đích này."

  • "The government has taken an inflexible approach to the problem."

    "Chính phủ đã có một cách tiếp cận cứng nhắc đối với vấn đề này."

  • "An inflexible manager can stifle creativity."

    "Một người quản lý cứng nhắc có thể kìm hãm sự sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flexible linh hoạt, dễ uốn nắn
Noun flexibility sự linh hoạt, tính mềm dẻo
Noun inflexibility sự không linh hoạt, tính cứng nhắc
Verb flex uốn cong, co duỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
flectere
Latin
flexibilis
English
inflexible

Gốc rễ Latin

Từ 'inflexible' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'flexibilis' (có nghĩa là 'có thể uốn cong' hoặc 'linh hoạt'). Vì vậy, 'inflexible' nghĩa đen là 'không thể uốn cong' hay 'không linh hoạt'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vật chất hoặc con người. Khi chỉ người, 'inflexible' mang nghĩa cứng nhắc, không linh hoạt trong suy nghĩ và hành động, khó thay đổi hoặc điều chỉnh theo tình huống. Cần phân biệt với 'rigid' (cứng nhắc, nghiêm khắc) mang ý nghĩa khắt khe, khó thay đổi luật lệ, quy tắc. 'Stubborn' (bướng bỉnh) nhấn mạnh sự ngoan cố, không chịu nghe lời khuyên.

Prepositions

in about with

inflexible in: không linh hoạt trong việc gì; inflexible about: cứng nhắc về điều gì; inflexible with: cứng nhắc với ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflexible
  • highly highly inflexible
    (cực kỳ không linh hoạt/cứng nhắc)
  • rigidly rigidly inflexible
    (cứng nhắc một cách tuyệt đối)
  • stubbornly stubbornly inflexible
    (cố chấp không thay đổi)
Inflexible + Noun
  • rules inflexible rules
    (những quy tắc cứng nhắc)
  • attitude an inflexible attitude
    (một thái độ cứng nhắc/không khoan nhượng)
  • approach an inflexible approach
    (một cách tiếp cận cứng nhắc)
  • policy an inflexible policy
    (một chính sách cứng nhắc)
  • position an inflexible position
    (một lập trường không thể lay chuyển)
Verb + inflexible
  • remain remain inflexible
    (duy trì sự không linh hoạt/cứng nhắc)
  • become become inflexible
    (trở nên không linh hoạt/cứng nhắc)
  • seem seem inflexible
    (có vẻ không linh hoạt)

Idioms

  • be inflexible in one's demands

    cứng rắn/không nhượng bộ trong các yêu cầu của mình

    "The manager was inflexible in his demands for punctuality."

    (Người quản lý rất cứng rắn trong yêu cầu về sự đúng giờ.)

  • have an inflexible attitude

    có thái độ cứng nhắc/không chịu thay đổi

    "Her inflexible attitude made it difficult to find a compromise."

    (Thái độ cứng nhắc của cô ấy khiến việc tìm kiếm sự thỏa hiệp trở nên khó khăn.)

  • take an inflexible stance

    giữ một lập trường không khoan nhượng

    "The government took an inflexible stance on the new tax laws."

    (Chính phủ giữ một lập trường không khoan nhượng đối với các luật thuế mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflexible

adjective
Lật mặt

Không dễ uốn cong; cứng.

"The material is too inflexible to be used for this purpose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his inflexible stance on the matter really surprised me.
Ồ, lập trường cứng rắn của anh ấy về vấn đề này thực sự làm tôi ngạc nhiên.
Phủ định
Unfortunately, her inflexible attitude didn't help resolve the conflict.
Thật không may, thái độ không linh hoạt của cô ấy đã không giúp giải quyết xung đột.
Nghi vấn
Oh my, is his inflexible approach truly the best way to handle this?
Ôi trời ơi, cách tiếp cận cứng nhắc của anh ấy có thực sự là cách tốt nhất để xử lý việc này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is inflexible when it comes to deadlines.
Người quản lý rất cứng nhắc khi nói đến thời hạn.
Phủ định
The company isn't inflexible about remote work options.
Công ty không hề cứng nhắc về các lựa chọn làm việc từ xa.
Nghi vấn
Is he inflexible in his approach to problem-solving?
Anh ấy có cứng nhắc trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is going to be inflexible about the deadline.
Người quản lý sẽ không linh hoạt về thời hạn.
Phủ định
They are not going to be inflexible when negotiating the contract.
Họ sẽ không cứng nhắc khi đàm phán hợp đồng.
Nghi vấn
Is she going to be inflexible on this matter?
Cô ấy có định không linh hoạt về vấn đề này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will be inflexible with the deadline.
Người quản lý sẽ không linh hoạt với thời hạn.
Phủ định
The company is not going to be inflexible about working from home.
Công ty sẽ không cứng nhắc về việc làm việc tại nhà.
Nghi vấn
Will the government be inflexible on this law?
Chính phủ sẽ không linh hoạt về luật này sao?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been inflexible in her decision, refusing to consider any alternatives.
Cô ấy đã cứng nhắc trong quyết định của mình, từ chối xem xét bất kỳ lựa chọn thay thế nào.
Phủ định
They had not been inflexible; in fact, they were quite open to suggestions before the final decision.
Họ đã không hề cứng nhắc; thực tế, họ khá cởi mở với những gợi ý trước quyết định cuối cùng.
Nghi vấn
Had he been inflexible from the start, or did something change his mind?
Anh ấy đã cứng nhắc ngay từ đầu, hay có điều gì đó đã thay đổi suy nghĩ của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflexible".

Giá trị của sự linh hoạt trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, sự linh hoạt (flexibility) thường được coi là một phẩm chất tích cực, đặc biệt trong môi trường công việc và xã hội. Ngược lại, tính 'inflexible' (cứng nhắc, không linh hoạt) thường bị nhìn nhận tiêu cực, cho thấy một người khó thích nghi, khó thay đổi hoặc thiếu khả năng thỏa hiệp.

Cân bằng giữa nguyên tắc và thích nghi

Khái niệm 'inflexible' cũng liên quan đến sự cân bằng giữa việc tuân thủ các quy tắc và khả năng thích nghi với các tình huống mới. Một người hoặc một hệ thống quá cứng nhắc có thể gây cản trở sự đổi mới và tiến bộ, trong khi quá thiếu nguyên tắc lại dẫn đến hỗn loạn. Việc tìm ra sự cân bằng phù hợp là một thách thức trong nhiều lĩnh vực, từ quản lý doanh nghiệp đến luật pháp.