(Top Banner Ad)
motionless
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

motionless

UK: /ˈməʊʃənləs/ • US: /ˈmoʊʃənləs/

Nghĩa tiếng Việt

bất động đứng yên tĩnh lặng không cử động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not moving; still.

Vietnamese Meaning

Không cử động; đứng yên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deer stood motionless, watching us."

    "Con nai đứng bất động, nhìn chúng tôi."

  • "She lay motionless on the bed."

    "Cô ấy nằm bất động trên giường."

  • "The painting depicts a motionless landscape."

    "Bức tranh miêu tả một phong cảnh tĩnh lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motion
Verb move
Adjective moving
Adverb motionlessly
Noun mover

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motiō
Old French
motion
Old English
-lēas
English
motionless

Nguồn gốc của sự tĩnh lặng

Từ 'motionless' là một sự kết hợp thú vị trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'không có chuyển động' hoặc 'bất động'. Nó được tạo thành từ danh từ 'motion' (chuyển động), có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'motiō' (sự di chuyển) qua tiếng Pháp cổ 'motion', và hậu tố '-less' (không có, thiếu), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-lēas'. Sự kết hợp này thể hiện sự pha trộn phong phú của các yếu tố ngôn ngữ Latin và Germanic trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'motionless' thường được dùng để miêu tả trạng thái hoàn toàn không có chuyển động, thường nhấn mạnh sự tĩnh lặng hoặc không hoạt động. So với 'still', 'motionless' có phần trang trọng hơn và nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của bất kỳ chuyển động nào, ngay cả những chuyển động nhỏ nhất. 'Still' có thể ám chỉ sự tạm dừng hoạt động, trong khi 'motionless' thường chỉ sự không hoạt động một cách tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + motionless
  • remain remain motionless
    (giữ nguyên trạng thái bất động)
  • stand stand motionless
    (đứng bất động)
  • lie lie motionless
    (nằm bất động)
  • sit sit motionless
    (ngồi bất động)
  • freeze freeze motionless
    (đứng hình, bất động (thường vì sợ hãi, ngạc nhiên))
  • hold hold something motionless
    (giữ cho thứ gì đó bất động)
Adverb + motionless
  • perfectly perfectly motionless
    (hoàn toàn bất động, không chút nhúc nhích)
  • absolutely absolutely motionless
    (tuyệt đối bất động)
  • completely completely motionless
    (hoàn toàn bất động)
  • utterly utterly motionless
    (tuyệt đối bất động)
  • almost almost motionless
    (gần như bất động)

Idioms

  • be frozen motionless

    bị đứng hình, bất động (thường do sợ hãi, kinh ngạc)

    "The rabbit was frozen motionless by the sudden appearance of the fox."

    (Con thỏ đứng hình bất động bởi sự xuất hiện đột ngột của con cáo.)

  • stare motionless

    nhìn chằm chằm bất động

    "She stared motionless at the old photograph, lost in memories."

    (Cô ấy nhìn chằm chằm bất động vào bức ảnh cũ, chìm đắm trong ký ức.)

  • hold something motionless

    giữ cho thứ gì đó bất động

    "The surgeon had to hold his hands perfectly motionless during the delicate procedure."

    (Bác sĩ phẫu thuật phải giữ đôi tay mình hoàn toàn bất động trong suốt quá trình thực hiện thủ thuật tinh vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motionless

Tính từ
Lật mặt

Không cử động; đứng yên.

"The deer stood motionless, watching us."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motionless".

Sự tĩnh lặng trong Thiền định và Chánh niệm

Trong nhiều truyền thống phương Đông, đặc biệt là thiền định và các thực hành chánh niệm, việc giữ cơ thể 'motionless' (bất động) là một yếu tố then chốt. Sự tĩnh lặng về thể chất được tin rằng sẽ giúp tâm trí trở nên yên tĩnh và tập trung hơn, từ đó đạt được sự bình an nội tâm và nhận thức sâu sắc về khoảnh khắc hiện tại.

Quan sát Động vật Hoang dã và Nhiếp ảnh

Để quan sát động vật hoang dã mà không làm chúng sợ hãi hoặc để chụp được những bức ảnh đẹp về thiên nhiên, con người thường phải giữ mình 'motionless' (bất động) trong thời gian dài. Điều này giúp họ hòa mình vào môi trường, giảm thiểu sự chú ý của động vật và ghi lại những khoảnh khắc tự nhiên nhất của chúng.