(Top Banner Ad)
immunoglobulin
C1
noun C1 Y học

immunoglobulin

UK: /ˌɪmjʊnəʊˈɡlɒbjʊlɪn/ • US: /ɪˌmjuːnoʊˈɡlɑːbjəlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

kháng thể globulin miễn dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of proteins present in the serum and cells of the immune system, which function as antibodies.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ protein nào thuộc một lớp protein có trong huyết thanh và tế bào của hệ miễn dịch, có chức năng như kháng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Immunoglobulin G (IgG) is the most abundant type of antibody found in blood and other body fluids."

    "Immunoglobulin G (IgG) là loại kháng thể phổ biến nhất được tìm thấy trong máu và các chất dịch cơ thể khác."

  • "Measuring immunoglobulin levels can help diagnose certain immune deficiencies."

    "Đo mức immunoglobulin có thể giúp chẩn đoán một số bệnh suy giảm miễn dịch."

  • "Patients with autoimmune diseases may have elevated levels of certain immunoglobulins."

    "Bệnh nhân mắc bệnh tự miễn có thể có nồng độ immunoglobulin nhất định tăng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immune miễn dịch, được miễn
Noun immunity sự miễn dịch
Verb immunize gây miễn dịch, tiêm chủng
Noun immunization sự tiêm chủng, sự gây miễn dịch
Noun immunology miễn dịch học
Noun immunologist nhà miễn dịch học
Noun globulin globulin (một loại protein)
Adjective globular có hình cầu, hình hạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immunis
English
immuno-
Latin
globulus
English
-globulin
English
immunoglobulin

Nguồn gốc tên gọi "Immunoglobulin"

Từ "immunoglobulin" là một từ ghép trong tiếng Anh khoa học hiện đại. Phần "immuno-" bắt nguồn từ tiếng Latin "immunis" có nghĩa là "miễn khỏi, được bảo vệ", phản ánh chức năng bảo vệ của nó trong hệ miễn dịch. Phần "-globulin" xuất phát từ tiếng Latin "globulus" nghĩa là "quả cầu nhỏ", liên quan đến hình dạng cầu protein của nó. Vì vậy, immunoglobulin là một "protein hình cầu mang lại sự miễn dịch".

Usage Note

Immunoglobulin là tên gọi chung cho các kháng thể. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, và các độc tố. Có nhiều loại immunoglobulin khác nhau (IgA, IgD, IgE, IgG, IgM), mỗi loại có cấu trúc và chức năng riêng biệt. Ví dụ, IgG là loại kháng thể phổ biến nhất trong máu, trong khi IgA thường được tìm thấy trong niêm mạc. Sự khác biệt về cấu trúc và chức năng cho phép hệ thống miễn dịch phản ứng một cách chính xác và hiệu quả với nhiều loại mầm bệnh khác nhau.

Prepositions

in against

Khi nói về vị trí hoặc sự hiện diện của immunoglobulin, ta dùng 'in' (ví dụ: Immunoglobulin is found in the blood). Khi nói về tác dụng bảo vệ, ta dùng 'against' (ví dụ: Immunoglobulin protects against infection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immunoglobulin
  • monoclonal monoclonal immunoglobulin
    (kháng thể đơn dòng)
  • polyclonal polyclonal immunoglobulin
    (kháng thể đa dòng)
  • intravenous intravenous immunoglobulin (IVIG)
    (globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch)
  • human human immunoglobulin
    (globulin miễn dịch người)
Verb + immunoglobulin
  • administer administer immunoglobulin
    (sử dụng/tiêm globulin miễn dịch)
  • produce produce immunoglobulin
    (sản xuất globulin miễn dịch)
  • detect detect immunoglobulin
    (phát hiện globulin miễn dịch)
Noun + immunoglobulin (as modifier)
  • immunoglobulin immunoglobulin levels
    (nồng độ globulin miễn dịch)
  • immunoglobulin immunoglobulin therapy
    (liệu pháp globulin miễn dịch)
  • immunoglobulin immunoglobulin deficiency
    (sự thiếu hụt globulin miễn dịch)

Idioms

  • immunoglobulin therapy

    liệu pháp globulin miễn dịch

    "Patients with certain autoimmune diseases may receive immunoglobulin therapy."

    (Bệnh nhân mắc một số bệnh tự miễn có thể được điều trị bằng liệu pháp globulin miễn dịch.)

  • immunoglobulin levels

    nồng độ globulin miễn dịch

    "Doctors often check immunoglobulin levels to assess immune function."

    (Các bác sĩ thường kiểm tra nồng độ globulin miễn dịch để đánh giá chức năng miễn dịch.)

  • immunoglobulin deficiency

    sự thiếu hụt globulin miễn dịch

    "Primary immunoglobulin deficiency can lead to recurrent infections."

    (Thiếu hụt globulin miễn dịch nguyên phát có thể dẫn đến nhiễm trùng tái phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immunoglobulin

noun
Lật mặt

Bất kỳ protein nào thuộc một lớp protein có trong huyết thanh và tế bào của hệ miễn dịch, có chức năng như kháng thể.

"Immunoglobulin G (IgG) is the most abundant type of antibody found in blood and other body fluids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blood test revealed elevated immunoglobulin levels: a sign of a potential infection.
Xét nghiệm máu cho thấy nồng độ immunoglobulin tăng cao: một dấu hiệu của khả năng nhiễm trùng.
Phủ định
The patient's symptoms did not improve with standard treatments: immunoglobulin therapy was not considered a viable option initially.
Các triệu chứng của bệnh nhân không cải thiện với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn: liệu pháp immunoglobulin ban đầu không được coi là một lựa chọn khả thi.
Nghi vấn
Are we measuring the correct types of immunoglobulins: IgG, IgM, or IgA?
Chúng ta có đang đo đúng các loại immunoglobulin không: IgG, IgM, hoặc IgA?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immunoglobulin".

Vai trò của Immunoglobulin trong Y học hiện đại

Immunoglobulin, thường được biết đến là kháng thể, là yếu tố trung tâm trong hệ thống miễn dịch của cơ thể. Sự hiểu biết về cách chúng hoạt động đã cách mạng hóa y học, dẫn đến việc phát triển vắc-xin và các liệu pháp điều trị bệnh truyền nhiễm và bệnh tự miễn. Chúng là biểu tượng cho khả năng tự vệ phức tạp của cơ thể, minh chứng cho sự tinh vi của sinh học con người.

Kháng thể và Sức khỏe Cộng đồng

Việc phát hiện và nghiên cứu immunoglobulin (kháng thể) đóng vai trò then chốt trong các chương trình sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Khả năng xác định, đo lường và thậm chí sản xuất các kháng thể này đã giúp kiểm soát dịch bệnh, phát triển phương pháp chẩn đoán mới và bảo vệ hàng tỷ người khỏi các bệnh nguy hiểm, nâng cao chất lượng cuộc sống trên toàn thế giới.