(Top Banner Ad)
impactful
C1
Tính từ C1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

impactful

UK: /ɪmˈpæktfʊl/ • US: /ɪmˈpæktfəl/

Nghĩa tiếng Việt

có sức ảnh hưởng tạo tác động lớn mạnh mẽ đầy ảnh hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a major impact or effect; powerful.

Vietnamese Meaning

Có tác động hoặc ảnh hưởng lớn; mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker delivered an impactful speech that moved many people to tears."

    "Diễn giả đã có một bài phát biểu đầy sức ảnh hưởng khiến nhiều người cảm động đến rơi nước mắt."

  • "Impactful innovations are needed to solve the world's most pressing problems."

    "Cần có những đổi mới có sức ảnh hưởng để giải quyết những vấn đề cấp bách nhất của thế giới."

  • "Her work has been particularly impactful in the area of environmental conservation."

    "Công việc của cô ấy đặc biệt có ảnh hưởng trong lĩnh vực bảo tồn môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Impact Tác động, ảnh hưởng
Verb Impact Tác động, ảnh hưởng đến
Adverb Impactfully Một cách có tác động, một cách có ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Verb (Impact)
Impact
Suffix
-ful
English
Impactful

Sự ra đời của 'impactful'

Từ 'impactful' là một từ mới hơn trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 20. Nó được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ful' (có nghĩa là 'đầy' hoặc 'gây ra') vào động từ 'impact' (tác động). Ban đầu, từ này gây tranh cãi vì một số người cho rằng nó không cần thiết, nhưng hiện nay nó đã trở nên phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và truyền thông, để nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng lớn.

Usage Note

Từ 'impactful' thường được sử dụng để mô tả những điều có ảnh hưởng đáng kể, tạo ra sự thay đổi rõ rệt hoặc có tác động lâu dài. Nó mạnh hơn 'effective' (hiệu quả) và nhấn mạnh vào tầm quan trọng của ảnh hưởng đó. So với 'influential' (có sức ảnh hưởng), 'impactful' tập trung vào kết quả của sự tác động hơn là khả năng gây ảnh hưởng.

Prepositions

on in

Khi sử dụng với 'on', 'impactful' chỉ sự tác động trực tiếp lên một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'impactful on society'. Khi sử dụng với 'in', nó chỉ sự tác động trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh nào đó. Ví dụ: 'impactful in the field of education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impactful
  • Highly highly impactful
    (có sức ảnh hưởng lớn)
  • Extremely extremely impactful
    (vô cùng có tác động)
  • Incredibly incredibly impactful
    (cực kỳ có ảnh hưởng)
Noun + impactful
  • Initiative an impactful initiative
    (một sáng kiến có sức ảnh hưởng)
  • Campaign an impactful campaign
    (một chiến dịch có tác động)
  • Speech an impactful speech
    (một bài phát biểu đầy sức ảnh hưởng)

Idioms

  • Make an impactful contribution

    Đóng góp một cách có ý nghĩa, tạo ra sự khác biệt lớn

    "She made an impactful contribution to the project."

    (Cô ấy đã đóng góp một cách có ý nghĩa cho dự án.)

  • Have an impactful effect

    Có một ảnh hưởng sâu sắc, tạo ra một sự thay đổi đáng kể

    "The new policy had an impactful effect on the company's performance."

    (Chính sách mới đã có một ảnh hưởng sâu sắc đến hiệu suất của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impactful

Tính từ
Lật mặt

Có tác động hoặc ảnh hưởng lớn; mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng.

"The speaker delivered an impactful speech that moved many people to tears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impactful".

Sử dụng 'Impactful' trong kinh doanh và phi lợi nhuận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và các tổ chức phi lợi nhuận, từ 'impactful' thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một hành động, dự án hoặc chiến lược. Nó thể hiện mong muốn tạo ra sự khác biệt tích cực và có ý nghĩa trong cộng đồng hoặc trên thế giới.