(Top Banner Ad)
impeccable record
Pháp luật, Kinh doanh, Giáo dục, Nhân sự

impeccable record

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impeccable hoàn hảo, không tì vết, không có lỗi
Adverb impeccably một cách hoàn hảo, không tì vết
Noun impeccability sự hoàn hảo, sự không tì vết

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + peccare (to sin)
Late Latin
impeccabilis (incapable of sinning)
Old French
impeccable
English
impeccable (mid-17th century)

Nguồn gốc của từ 'Impeccable'

Từ 'impeccable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' và động từ 'peccare' nghĩa là 'phạm tội' hoặc 'mắc lỗi'. Ban đầu, 'impeccabilis' trong tiếng Latin muộn dùng để chỉ ai đó không thể phạm tội. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra thành 'không có lỗi lầm', 'hoàn hảo' hoặc 'không tì vết'. Khi kết hợp với 'record' (hồ sơ, thành tích), cụm từ 'impeccable record' mang ý nghĩa một hồ sơ hoàn toàn sạch sẽ, không hề có sai sót hay điều tiếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + impeccable record
  • maintain maintain an impeccable record
    (duy trì một thành tích/lý lịch hoàn hảo)
  • have have an impeccable record
    (có một thành tích/lý lịch hoàn hảo)
  • boast boast an impeccable record
    (tự hào có một thành tích/lý lịch hoàn hảo)
  • establish establish an impeccable record
    (thiết lập/xây dựng một thành tích/lý lịch hoàn hảo)
Noun + of impeccable record
  • a person of a person of impeccable record
    (một người có lý lịch/thành tích không tì vết)

Idioms

  • To maintain an impeccable record

    Duy trì một thành tích/lý lịch hoàn hảo (không có bất kỳ sai sót hay điều tiếng nào)

    "She has worked hard to maintain an impeccable record throughout her career."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để duy trì một thành tích hoàn hảo trong suốt sự nghiệp của mình.)

  • Have an impeccable record for something

    Có một thành tích hoàn hảo về mặt nào đó (ví dụ: đúng giờ, trung thực, hiệu suất cao)

    "The company has an impeccable record for customer satisfaction."

    (Công ty này có một thành tích hoàn hảo về sự hài lòng của khách hàng.)

  • A track record of impeccable service/performance

    Lịch sử/thành tích dịch vụ/hiệu suất hoàn hảo

    "His track record of impeccable performance made him the ideal candidate."

    (Lịch sử với hiệu suất làm việc hoàn hảo đã khiến anh ấy trở thành ứng viên lý tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impeccable record

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impeccable record".

Giá trị của danh tiếng và uy tín

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc có một 'impeccable record' (lý lịch/thành tích không tì vết) là điều cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ thể hiện năng lực mà còn là minh chứng cho sự trung thực, đáng tin cậy và chuyên nghiệp. Một hồ sơ hoàn hảo có thể là yếu tố quyết định trong việc xét tuyển việc làm, thăng chức, xin học bổng, hoặc trong các vấn đề pháp lý, nơi mà uy tín cá nhân được đánh giá rất cao.

Sự tin cậy và trách nhiệm cá nhân

Người có 'impeccable record' thường được xã hội tin tưởng và tôn trọng sâu sắc. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự nhất quán trong hành vi đạo đức và hiệu suất công việc. Nó phản ánh một nền văn hóa đề cao trách nhiệm cá nhân và sự minh bạch, nơi mà những sai sót, dù nhỏ, cũng có thể ảnh hưởng lâu dài đến danh tiếng và cơ hội trong tương lai.