(Top Banner Ad)
impeccability
C2
noun C2 Phẩm chất, Đạo đức

impeccability

UK: /ɪmˌpekəˈbɪləti/ • US: /ɪmˌpekəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoàn hảo tuyệt đối tính không thể sai sót sự hoàn mỹ tính hoàn thiện
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being impeccable; faultlessness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất hoàn hảo; sự không thể mắc lỗi; sự hoàn mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her impeccability as a leader was unquestioned."

    "Sự hoàn hảo của cô ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo là điều không ai nghi ngờ."

  • "The impeccability of his work is admired by all."

    "Sự hoàn hảo trong công việc của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ."

  • "She strived for impeccability in every aspect of her life."

    "Cô ấy cố gắng hướng tới sự hoàn hảo trong mọi khía cạnh của cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impeccable hoàn hảo, không tì vết, không có lỗi
Adverb impeccably một cách hoàn hảo, không tì vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phẩm chất, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
peccare
Late Latin
impeccabilis
Old French
impeccable
English
impeccable
English
impeccability

Nguồn Gốc Từ 'Không Mắc Lỗi'

Từ 'impeccability' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impeccabilis', được ghép bởi tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và động từ 'peccare' (nghĩa là 'phạm tội' hoặc 'mắc lỗi'). Ban đầu, từ này được dùng để chỉ sự không thể phạm tội hoặc không có khuyết điểm về mặt đạo đức. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự hoàn hảo tuyệt đối, không có bất kỳ sai sót hay tì vết nào trong mọi khía cạnh.

Usage Note

Từ 'impeccability' nhấn mạnh đến sự hoàn hảo tuyệt đối, không có bất kỳ khuyết điểm hay sai sót nào. Nó thường được dùng để mô tả phẩm chất của người, vật, hoặc hành động, thể hiện sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn cao nhất. So với 'perfection' (sự hoàn hảo), 'impeccability' thường mang tính đạo đức, chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật hơn. Ví dụ, 'impeccable manners' (cách cư xử hoàn hảo) hoặc 'impeccable record' (hồ sơ hoàn hảo).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + impeccability
  • absolute absolute impeccability
    (sự hoàn hảo tuyệt đối)
  • moral moral impeccability
    (sự hoàn hảo về đạo đức)
  • unquestionable unquestionable impeccability
    (sự hoàn hảo không thể nghi ngờ)
  • professional professional impeccability
    (sự chuyên nghiệp không tì vết)
Động từ + impeccability
  • demonstrate demonstrate impeccability
    (thể hiện sự hoàn hảo)
  • maintain maintain impeccability
    (duy trì sự hoàn hảo)
  • ensure ensure impeccability
    (đảm bảo sự hoàn hảo)
  • uphold uphold impeccability
    (đề cao sự hoàn hảo)
impeccability + of + Danh từ
  • impeccability impeccability of character
    (sự hoàn hảo trong tính cách)
  • impeccability impeccability of one's record
    (sự hoàn hảo trong hồ sơ/lý lịch của ai đó)
  • impeccability impeccability of service
    (sự hoàn hảo của dịch vụ)

Idioms

  • the impeccability of one's character/reputation

    sự không tì vết, hoàn hảo của tính cách/danh tiếng của một người

    "Public officials are expected to uphold the impeccability of their character at all times."

    (Các quan chức nhà nước được kỳ vọng phải giữ gìn sự không tì vết trong tính cách của họ mọi lúc.)

  • maintain/uphold the impeccability of standards

    duy trì/đề cao sự hoàn hảo của các tiêu chuẩn

    "The organization works hard to maintain the impeccability of its quality standards."

    (Tổ chức này nỗ lực hết mình để duy trì sự hoàn hảo của các tiêu chuẩn chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impeccability

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất hoàn hảo; sự không thể mắc lỗi; sự hoàn mỹ.

"Her impeccability as a leader was unquestioned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impeccability".

Đạo Đức và Liêm Chính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các ngành nghề đòi hỏi sự tin cậy cao như luật pháp, y tế hoặc chính trị, 'impeccability' thường ám chỉ sự liêm chính tuyệt đối và không có bất kỳ sai sót nào về đạo đức. Nó là nền tảng cho sự tôn trọng và tin tưởng của công chúng. Một người được cho là 'impeccable' về đạo đức là người không bao giờ bị nghi ngờ về sự trung thực hay tính chính trực.

Sự Hoàn Hảo Trong Công Việc và Dịch Vụ

Ngoài khía cạnh đạo đức, 'impeccability' cũng được sử dụng rộng rãi để mô tả sự hoàn hảo, không tì vết trong hiệu suất công việc, sản phẩm hoặc dịch vụ, đặc biệt trong các lĩnh vực cao cấp như thời trang, ẩm thực, hoặc dịch vụ khách hàng sang trọng. Nó thể hiện sự chú trọng đến từng chi tiết nhỏ nhất, đảm bảo chất lượng cao nhất và không có bất kỳ khiếm khuyết nào, mang lại trải nghiệm vượt trội.