(Top Banner Ad)
impediment to communication
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

impediment to communication

UK: /ɪmˈpedɪmənt/ • US: /ɪmˈpedɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

trở ngại giao tiếp rào cản giao tiếp vật cản giao tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hindrance or obstruction in doing something.

Vietnamese Meaning

Một trở ngại hoặc vật cản trong việc thực hiện điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Language barriers can be a significant impediment to communication."

    "Rào cản ngôn ngữ có thể là một trở ngại đáng kể cho giao tiếp."

  • "Cultural differences can be an impediment to effective communication."

    "Sự khác biệt văn hóa có thể là một trở ngại cho giao tiếp hiệu quả."

  • "A speech impediment can make it difficult for someone to communicate clearly."

    "Một tật nói có thể gây khó khăn cho ai đó trong việc giao tiếp rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impede Cản trở, ngăn cản, làm chậm lại
Adjective impeding Đang cản trở, sắp xảy ra (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun impedance Trở kháng (trong vật lý, điện học); sự cản trở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impedire
Latin
impedimentum
Old French
empedier
Middle English
impediment
English
impediment

Nguồn gốc La Tinh: 'Gác chân' và 'Cản trở'

Từ "impediment" có nguồn gốc từ tiếng Latin "impedire", mang nghĩa đen là "gác chân", "cản trở chân" hoặc "trói chân". Hình ảnh này gợi lên việc bị trói buộc hoặc vướng víu ở chân, khiến ta không thể di chuyển tự do. Từ đó, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bất kỳ thứ gì gây khó khăn, trì hoãn hoặc cản trở sự tiến bộ, chẳng hạn như một chướng ngại vật trên đường đi.

Usage Note

Từ 'impediment' mang nghĩa một vật cản gây khó khăn hoặc trì hoãn tiến trình. Trong cụm 'impediment to communication', nó ám chỉ bất cứ điều gì gây cản trở quá trình giao tiếp hiệu quả. Nó có thể là một rào cản vật lý, tâm lý, ngôn ngữ hoặc văn hóa.

Prepositions

to in

'Impediment to' được sử dụng phổ biến hơn để chỉ ra rằng một cái gì đó là một trở ngại cho một thứ cụ thể (ví dụ: 'impediment to communication'). 'Impediment in' có thể được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn và thường liên quan đến một lĩnh vực hoặc quá trình cụ thể (ví dụ: 'impediment in the process').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impediment to communication
  • major a major impediment to communication
    (một trở ngại lớn trong giao tiếp)
  • serious a serious impediment to communication
    (một cản trở nghiêm trọng trong giao tiếp)
  • significant a significant impediment to communication
    (một rào cản đáng kể đối với giao tiếp)
  • insurmountable an insurmountable impediment to communication
    (một trở ngại không thể vượt qua trong giao tiếp)
Verb + impediment to communication
  • pose to pose an impediment to communication
    (gây ra một trở ngại trong giao tiếp)
  • create to create an impediment to communication
    (tạo ra một rào cản trong giao tiếp)
  • remove to remove an impediment to communication
    (loại bỏ một trở ngại trong giao tiếp)
  • overcome to overcome impediments to communication
    (vượt qua các trở ngại trong giao tiếp)

Idioms

  • a primary impediment to communication

    một trở ngại chính/hàng đầu đối với giao tiếp

    "Language barriers are often a primary impediment to communication in international teams."

    (Rào cản ngôn ngữ thường là trở ngại chính trong giao tiếp ở các đội quốc tế.)

  • addressing impediments to communication

    giải quyết các trở ngại trong giao tiếp

    "The company is focused on addressing impediments to communication between departments."

    (Công ty đang tập trung giải quyết các trở ngại giao tiếp giữa các phòng ban.)

  • an impediment to effective communication

    một trở ngại đối với giao tiếp hiệu quả

    "Lack of empathy can be a significant impediment to effective communication."

    (Thiếu sự đồng cảm có thể là một trở ngại đáng kể đối với giao tiếp hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impediment to communication

Danh từ
Lật mặt

Một trở ngại hoặc vật cản trong việc thực hiện điều gì đó.

"Language barriers can be a significant impediment to communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Language barriers are often significant impediments to communication.
Rào cản ngôn ngữ thường là những trở ngại đáng kể đối với giao tiếp.
Phủ định
His nervousness was not an impediment to communication; he spoke clearly despite it.
Sự lo lắng của anh ấy không phải là một trở ngại cho giao tiếp; anh ấy nói rõ ràng mặc dù vậy.
Nghi vấn
Is a lack of cultural understanding an impediment to communication in international business?
Liệu sự thiếu hiểu biết về văn hóa có phải là một trở ngại cho giao tiếp trong kinh doanh quốc tế?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the loud music was an impediment to communication.
Cô ấy nói rằng tiếng nhạc lớn là một trở ngại cho việc giao tiếp.
Phủ định
He told me that his shyness was not an impediment to communication when he was younger.
Anh ấy nói với tôi rằng sự nhút nhát của anh ấy không phải là một trở ngại cho việc giao tiếp khi anh ấy còn trẻ.
Nghi vấn
She asked if the language barrier was an impediment to communication during the negotiations.
Cô ấy hỏi liệu rào cản ngôn ngữ có phải là một trở ngại cho việc giao tiếp trong các cuộc đàm phán hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impediment to communication".

Tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và học thuật, giao tiếp trực tiếp, rõ ràng và hiệu quả được đánh giá rất cao. Việc không thể truyền đạt thông điệp một cách mạch lạc hoặc hiểu rõ người khác thường được coi là một "impediment to communication" nghiêm trọng, có thể dẫn đến hiểu lầm, chậm trễ hoặc thất bại trong công việc. Các kỹ năng giao tiếp được rèn luyện để giảm thiểu những trở ngại này và khuyến khích sự minh bạch.

Rào cản ngôn ngữ và sự hiểu lầm văn hóa

Ngoài rào cản ngôn ngữ (language barrier), sự khác biệt về văn hóa cũng thường là một "impediment to communication" đáng kể. Những cử chỉ, nét mặt, hoặc cách diễn đạt mà một bên cho là bình thường có thể bị hiểu sai hoặc thậm chí là xúc phạm ở một nền văn hóa khác. Việc thiếu kiến thức về các phong tục, giá trị hoặc quy tắc xã hội của đối phương có thể tạo ra những trở ngại lớn trong giao tiếp. Nhận thức và sự nhạy cảm văn hóa là chìa khóa để vượt qua những trở ngại này.