(Top Banner Ad)
facilitation
C1
Noun C1 Quản lý, Giáo dục, Tâm lý học

facilitation

UK: /fəˌsɪlɪˈteɪʃən/ • US: /fəˌsɪlɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo điều kiện sự xúc tiến sự hỗ trợ công tác tạo điều kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of helping a process or situation to happen in an easier way.

Vietnamese Meaning

Hành động tạo điều kiện, giúp một quá trình hoặc tình huống diễn ra dễ dàng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The facilitation of communication between departments improved project efficiency."

    "Việc tạo điều kiện giao tiếp giữa các phòng ban đã cải thiện hiệu quả dự án."

  • "The workshop focused on facilitation techniques for effective group discussions."

    "Hội thảo tập trung vào các kỹ thuật tạo điều kiện để thảo luận nhóm hiệu quả."

  • "Her role involves the facilitation of cross-functional team collaboration."

    "Vai trò của cô ấy bao gồm việc tạo điều kiện cho sự hợp tác của các nhóm đa chức năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb facilitate tạo điều kiện, làm cho dễ dàng hơn, hỗ trợ
Noun facilitator người điều phối, người hỗ trợ
Noun facility cơ sở vật chất; sự dễ dàng, sự thuận lợi
Adjective facilitative có tính chất tạo điều kiện, hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facilis
Latin
facilitare
English
facilitate
English
facilitation

Nguồn gốc của 'facilitation'

Từ 'facilitation' có nguồn gốc từ từ Latin 'facilis', mang ý nghĩa 'dễ dàng'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'facilitare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm cho dễ dàng hơn'. Khi du nhập vào tiếng Anh, chúng ta có động từ 'facilitate' (tạo điều kiện, làm cho dễ dàng) và từ đó hình thành danh từ 'facilitation' (sự tạo điều kiện, sự hỗ trợ). Từ này luôn gắn liền với hành động giúp đỡ để một công việc hay quá trình nào đó diễn ra suôn sẻ, ít khó khăn hơn.

Usage Note

Facilitation nhấn mạnh vào việc tạo ra một môi trường thuận lợi, hỗ trợ sự tiến triển tự nhiên của một quá trình hoặc hoạt động. Nó không phải là trực tiếp chỉ đạo hay kiểm soát, mà là loại bỏ các rào cản và giúp mọi người hoặc các yếu tố liên quan kết nối hiệu quả hơn. Khác với 'assistance' (sự hỗ trợ) vốn mang tính chất trực tiếp hơn, 'facilitation' thường liên quan đến việc gián tiếp giúp đỡ bằng cách tạo điều kiện.

Prepositions

of in

* **facilitation of**: Liên quan đến việc tạo điều kiện cho một quá trình, sự kiện, hoặc thay đổi cụ thể. Ví dụ: facilitation of a workshop.
* **facilitation in**: Liên quan đến việc tạo điều kiện trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh rộng lớn hơn. Ví dụ: facilitation in community development.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + facilitation
  • trade trade facilitation
    (tạo thuận lợi thương mại)
  • project project facilitation
    (hỗ trợ dự án)
  • business business facilitation
    (tạo thuận lợi kinh doanh)
  • process process facilitation
    (điều phối quy trình)

Idioms

  • in facilitation of something

    nhằm tạo điều kiện/thuận lợi cho điều gì đó

    "The new government regulations were introduced in facilitation of small and medium-sized enterprises."

    (Các quy định mới của chính phủ được ban hành nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.)

  • require facilitation

    đòi hỏi sự hỗ trợ/tạo điều kiện

    "Complex cross-cultural negotiations often require skilled facilitation to succeed."

    (Các cuộc đàm phán đa văn hóa phức tạp thường đòi hỏi sự điều phối chuyên nghiệp để thành công.)

  • facilitation services

    các dịch vụ hỗ trợ/điều phối

    "Many consulting firms offer facilitation services for team-building workshops and strategic planning sessions."

    (Nhiều công ty tư vấn cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho các buổi hội thảo xây dựng đội nhóm và các buổi lập kế hoạch chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facilitation

Noun
Lật mặt

Hành động tạo điều kiện, giúp một quá trình hoặc tình huống diễn ra dễ dàng hơn.

"The facilitation of communication between departments improved project efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facilitation".

Vai trò của người điều phối (Facilitator)

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là trong các cuộc họp, hội thảo hay dự án nhóm, vai trò của 'người điều phối' (facilitator) vô cùng quan trọng. Người này giúp nhóm giữ đúng trọng tâm, khuyến khích mọi người tham gia tích cực, và đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ, đạt được mục tiêu chung mà không trực tiếp can thiệp vào nội dung thảo luận hay đưa ra ý kiến cá nhân. Họ tập trung vào quy trình hơn là nội dung.

Chỉ số 'Ease of Doing Business'

Khái niệm 'facilitation' còn được thể hiện rõ nét qua chỉ số 'Ease of Doing Business' (Mức độ dễ dàng trong kinh doanh) của Ngân hàng Thế giới (World Bank). Chỉ số này đánh giá mức độ thuận lợi của môi trường kinh doanh tại các quốc gia, bao gồm các yếu tố như thủ tục hành chính, giấy phép, thuế, khả năng tiếp cận tín dụng, v.v. Mục tiêu chính là khuyến khích đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách 'tạo điều kiện' cho doanh nghiệp hoạt động dễ dàng hơn.