(Top Banner Ad)
stumbling block
C1
noun C1 Tổng quát

stumbling block

UK: /ˈstʌm.blɪŋ ˌblɒk/ • US: /ˈstʌm.blɪŋ ˌblɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

trở ngại chướng ngại vật hòn đá tảng vật cản trở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A circumstance that causes difficulty or hesitation.

Vietnamese Meaning

Một hoàn cảnh, sự kiện hoặc vấn đề gây ra khó khăn hoặc cản trở, làm chậm trễ hoặc ngăn cản tiến trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lack of funding proved to be a major stumbling block to the project."

    "Việc thiếu kinh phí đã chứng tỏ là một trở ngại lớn cho dự án."

  • "The language barrier has been a stumbling block in our communication."

    "Rào cản ngôn ngữ đã là một trở ngại trong giao tiếp của chúng tôi."

  • "Bureaucracy can be a stumbling block to innovation."

    "Quan liêu có thể là một trở ngại cho sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stumbling block Vật cản, trở ngại
Verb stumble Vấp, bước hụt
Noun stumble Cú vấp ngã
Verb block Chặn, cản trở
Noun block Khối, tảng, vật cản
Noun blockage Sự tắc nghẽn, vật cản
Verb unblock Gỡ bỏ vật cản, làm thông
Adjective stumbling Vấp váp, chao đảo (thường dùng để mô tả sự tiến bộ không suôn sẻ, ví dụ 'stumbling progress')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stumbrian
Old English
bloc
Middle English
stumblen
Middle English
blok
Early Modern English
stumbling block

Nguồn gốc ban đầu

Từ "stumbling block" là một từ ghép, kết hợp hai yếu tố: "stumbling" (từ động từ "stumble" - vấp ngã) và "block" (khối, vật cản). Cả hai từ này đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Đức cổ, mô tả hành động vấp ngã và một vật cản vật lý. Sự kết hợp này mang ý nghĩa ban đầu về một vật thể khiến người ta vấp ngã.

Ý nghĩa tượng hình và Kinh Thánh

Cụm từ "stumbling block" được phổ biến rộng rãi thông qua các bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh, nơi nó dịch các từ gốc tiếng Hy Lạp (skandalon) và tiếng Do Thái (mikshol) có nghĩa là một cái bẫy, một vật cản gây ra sự vấp ngã (cả về thể chất lẫn tinh thần hoặc đạo đức), hoặc một nguyên nhân gây ra sự xúc phạm hay tội lỗi. Do đó, nó mang ý nghĩa tượng hình là một chướng ngại vật hoặc một trở ngại lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những trở ngại nghiêm trọng và bất ngờ. Nó không chỉ là một khó khăn nhỏ, mà là một yếu tố có thể khiến dự án, kế hoạch hoặc sự phát triển bị trì hoãn đáng kể hoặc thậm chí thất bại. So với các từ như 'difficulty' hay 'obstacle', 'stumbling block' mang tính hình tượng cao hơn, gợi lên hình ảnh ai đó vấp phải đá và mất thăng bằng.

Prepositions

to for in

* **to:** Chỉ đối tượng hoặc mục tiêu bị cản trở (ví dụ: a stumbling block to peace). * **for:** Chỉ mục đích mà điều gì đó là một trở ngại cho (ví dụ: a stumbling block for progress). * **in:** Chỉ lĩnh vực mà điều gì đó gây ra trở ngại (ví dụ: a stumbling block in negotiations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stumbling block
  • major a major stumbling block
    (một trở ngại lớn)
  • significant a significant stumbling block
    (một vật cản đáng kể)
  • huge a huge stumbling block
    (một chướng ngại vật khổng lồ)
  • insurmountable an insurmountable stumbling block
    (một trở ngại không thể vượt qua được)
Verb + stumbling block
  • face face a stumbling block
    (đối mặt với một trở ngại)
  • overcome overcome a stumbling block
    (vượt qua một trở ngại)
  • remove remove a stumbling block
    (loại bỏ một vật cản)
  • clear clear a stumbling block
    (dọn dẹp một vật cản (để tiến tới))
Stumbling block + Prepositional Phrase
  • to be a stumbling block to progress
    (là một trở ngại cho sự tiến bộ)
  • for a stumbling block for many students
    (một khó khăn lớn đối với nhiều sinh viên)
  • in a stumbling block in negotiations
    (một trở ngại trong các cuộc đàm phán)

Idioms

  • A stumbling block

    Một trở ngại, một chướng ngại vật hoặc một khó khăn lớn ngăn cản tiến trình, thành công hoặc sự hiểu biết.

    "The lack of funding proved to be a major stumbling block for the research project."

    (Việc thiếu kinh phí đã trở thành một trở ngại lớn cho dự án nghiên cứu.)

  • Be a stumbling block to/for someone/something

    Là nguyên nhân gây khó khăn, trở ngại hoặc thất bại cho ai đó/cái gì đó.

    "His arrogance was a stumbling block to his career advancement."

    (Sự kiêu ngạo của anh ấy là một rào cản cho sự thăng tiến trong sự nghiệp của anh ấy.)

  • Remove a stumbling block

    Loại bỏ hoặc giải quyết một trở ngại hay khó khăn.

    "The new policy was designed to remove a stumbling block in the path of economic growth."

    (Chính sách mới được thiết kế để loại bỏ một chướng ngại vật trên con đường tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stumbling block

noun
Lật mặt

Một hoàn cảnh, sự kiện hoặc vấn đề gây ra khó khăn hoặc cản trở, làm chậm trễ hoặc ngăn cản tiến trình.

"Lack of funding proved to be a major stumbling block to the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the stumbling block led to the company's success.
Việc tránh né vật cản đường đã dẫn đến thành công của công ty.
Phủ định
Ignoring the stumbling block is not advisable in project management.
Việc phớt lờ vật cản đường là không nên trong quản lý dự án.
Nghi vấn
Is addressing the stumbling block crucial for achieving our goals?
Việc giải quyết vật cản đường có quan trọng để đạt được mục tiêu của chúng ta không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the new regulations proved to be a stumbling block for small businesses.
Ôi, những quy định mới hóa ra lại là một trở ngại lớn cho các doanh nghiệp nhỏ.
Phủ định
Well, lack of funding isn't necessarily a stumbling block, but it does make things harder.
Chà, thiếu kinh phí không nhất thiết là một trở ngại, nhưng nó làm cho mọi thứ trở nên khó khăn hơn.
Nghi vấn
Oh, is the language barrier a stumbling block to effective communication?
Ồ, rào cản ngôn ngữ có phải là một trở ngại cho giao tiếp hiệu quả không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lack of funding will be proving a stumbling block to the project's success.
Việc thiếu vốn sẽ chứng tỏ là một trở ngại cho sự thành công của dự án.
Phủ định
He won't be allowing the outdated regulations to be a stumbling block in the negotiations.
Anh ấy sẽ không cho phép các quy định lỗi thời trở thành vật cản trong các cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Will these constant interruptions be acting as a stumbling block to your concentration?
Những gián đoạn liên tục này có đang gây cản trở sự tập trung của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stumbling block".

Nguồn gốc Kinh Thánh

Cụm từ "stumbling block" có nguồn gốc sâu sắc từ các bản dịch Kinh Thánh. Trong các văn bản này, nó thường được dùng để chỉ những gì khiến một người vấp ngã về mặt đạo đức hoặc tâm linh, hoặc một vật cản khiến họ phạm lỗi. Ví dụ, trong các bức thư của Thánh Phao-lô, "stumbling block" (skandalon) đề cập đến hành vi có thể khiến người khác phạm tội hoặc xa rời đức tin. Sự liên hệ này đã củng cố ý nghĩa tượng hình của cụm từ.

Biểu tượng cho Thử thách

Ngày nay, "stumbling block" đã trở thành một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh để chỉ bất kỳ loại chướng ngại vật, khó khăn, hoặc thử thách nào, không chỉ giới hạn trong ngữ cảnh tôn giáo. Nó được dùng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về kinh doanh, chính trị, phát triển cá nhân, và các vấn đề xã hội để chỉ những rào cản cần được vượt qua, nhấn mạnh tính phổ quát của khái niệm này trong văn hóa phương Tây.