stumbling block
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A circumstance that causes difficulty or hesitation.
Vietnamese Meaning
Một hoàn cảnh, sự kiện hoặc vấn đề gây ra khó khăn hoặc cản trở, làm chậm trễ hoặc ngăn cản tiến trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lack of funding proved to be a major stumbling block to the project."
"Việc thiếu kinh phí đã chứng tỏ là một trở ngại lớn cho dự án."
-
"The language barrier has been a stumbling block in our communication."
"Rào cản ngôn ngữ đã là một trở ngại trong giao tiếp của chúng tôi."
-
"Bureaucracy can be a stumbling block to innovation."
"Quan liêu có thể là một trở ngại cho sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stumbling block | Vật cản, trở ngại |
| Verb | stumble | Vấp, bước hụt |
| Noun | stumble | Cú vấp ngã |
| Verb | block | Chặn, cản trở |
| Noun | block | Khối, tảng, vật cản |
| Noun | blockage | Sự tắc nghẽn, vật cản |
| Verb | unblock | Gỡ bỏ vật cản, làm thông |
| Adjective | stumbling | Vấp váp, chao đảo (thường dùng để mô tả sự tiến bộ không suôn sẻ, ví dụ 'stumbling progress') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những trở ngại nghiêm trọng và bất ngờ. Nó không chỉ là một khó khăn nhỏ, mà là một yếu tố có thể khiến dự án, kế hoạch hoặc sự phát triển bị trì hoãn đáng kể hoặc thậm chí thất bại. So với các từ như 'difficulty' hay 'obstacle', 'stumbling block' mang tính hình tượng cao hơn, gợi lên hình ảnh ai đó vấp phải đá và mất thăng bằng.
Prepositions
* **to:** Chỉ đối tượng hoặc mục tiêu bị cản trở (ví dụ: a stumbling block to peace). * **for:** Chỉ mục đích mà điều gì đó là một trở ngại cho (ví dụ: a stumbling block for progress). * **in:** Chỉ lĩnh vực mà điều gì đó gây ra trở ngại (ví dụ: a stumbling block in negotiations).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major stumbling block (một trở ngại lớn)
-
significant a significant stumbling block (một vật cản đáng kể)
-
huge a huge stumbling block (một chướng ngại vật khổng lồ)
-
insurmountable an insurmountable stumbling block (một trở ngại không thể vượt qua được)
-
face face a stumbling block (đối mặt với một trở ngại)
-
overcome overcome a stumbling block (vượt qua một trở ngại)
-
remove remove a stumbling block (loại bỏ một vật cản)
-
clear clear a stumbling block (dọn dẹp một vật cản (để tiến tới))
-
to be a stumbling block to progress (là một trở ngại cho sự tiến bộ)
-
for a stumbling block for many students (một khó khăn lớn đối với nhiều sinh viên)
-
in a stumbling block in negotiations (một trở ngại trong các cuộc đàm phán)
Idioms
-
A stumbling block
Một trở ngại, một chướng ngại vật hoặc một khó khăn lớn ngăn cản tiến trình, thành công hoặc sự hiểu biết.
"The lack of funding proved to be a major stumbling block for the research project."
(Việc thiếu kinh phí đã trở thành một trở ngại lớn cho dự án nghiên cứu.)
-
Be a stumbling block to/for someone/something
Là nguyên nhân gây khó khăn, trở ngại hoặc thất bại cho ai đó/cái gì đó.
"His arrogance was a stumbling block to his career advancement."
(Sự kiêu ngạo của anh ấy là một rào cản cho sự thăng tiến trong sự nghiệp của anh ấy.)
-
Remove a stumbling block
Loại bỏ hoặc giải quyết một trở ngại hay khó khăn.
"The new policy was designed to remove a stumbling block in the path of economic growth."
(Chính sách mới được thiết kế để loại bỏ một chướng ngại vật trên con đường tăng trưởng kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stumbling block
nounMột hoàn cảnh, sự kiện hoặc vấn đề gây ra khó khăn hoặc cản trở, làm chậm trễ hoặc ngăn cản tiến trình.
"Lack of funding proved to be a major stumbling block to the project."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding the stumbling block led to the company's success. |
Việc tránh né vật cản đường đã dẫn đến thành công của công ty. |
| Phủ định | Ignoring the stumbling block is not advisable in project management. |
Việc phớt lờ vật cản đường là không nên trong quản lý dự án. |
| Nghi vấn | Is addressing the stumbling block crucial for achieving our goals? |
Việc giải quyết vật cản đường có quan trọng để đạt được mục tiêu của chúng ta không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, the new regulations proved to be a stumbling block for small businesses. |
Ôi, những quy định mới hóa ra lại là một trở ngại lớn cho các doanh nghiệp nhỏ. |
| Phủ định | Well, lack of funding isn't necessarily a stumbling block, but it does make things harder. |
Chà, thiếu kinh phí không nhất thiết là một trở ngại, nhưng nó làm cho mọi thứ trở nên khó khăn hơn. |
| Nghi vấn | Oh, is the language barrier a stumbling block to effective communication? |
Ồ, rào cản ngôn ngữ có phải là một trở ngại cho giao tiếp hiệu quả không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lack of funding will be proving a stumbling block to the project's success. |
Việc thiếu vốn sẽ chứng tỏ là một trở ngại cho sự thành công của dự án. |
| Phủ định | He won't be allowing the outdated regulations to be a stumbling block in the negotiations. |
Anh ấy sẽ không cho phép các quy định lỗi thời trở thành vật cản trong các cuộc đàm phán. |
| Nghi vấn | Will these constant interruptions be acting as a stumbling block to your concentration? |
Những gián đoạn liên tục này có đang gây cản trở sự tập trung của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stumbling block".
