(Top Banner Ad)
imperial
C1
Tính từ C1 Lịch sử, Chính trị, Thương mại, Đo lường

imperial

UK: /ɪmˈpɪəriəl/ • US: /ɪmˈpɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc đế quốc hoàng gia hệ đo lường Anh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to an empire.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một đế chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Britain's imperial power was at its peak in the 19th century."

    "Quyền lực đế quốc của Anh đạt đến đỉnh cao vào thế kỷ 19."

  • "The imperial palace was heavily guarded."

    "Cung điện hoàng gia được bảo vệ nghiêm ngặt."

  • "The company has expanded its imperial reach across several continents."

    "Công ty đã mở rộng phạm vi ảnh hưởng đế quốc của mình trên nhiều châu lục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun empire đế quốc, đế chế
Noun emperor hoàng đế
Noun empress hoàng hậu
Noun imperialism chủ nghĩa đế quốc
Noun imperialist người theo chủ nghĩa đế quốc
Adverb imperially một cách đế vương, theo kiểu đế quốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Thương mại, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imperare
Latin
imperium
Latin
imperialis

Nguồn gốc của "Imperial"

Từ "imperial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "imperialis", nghĩa là "thuộc về một đế chế hoặc hoàng đế". Gốc từ "imperium" trong tiếng Latin có nghĩa là "quyền lực tối cao" hoặc "đế chế", thể hiện sự thống trị và quyền lực. Điều này cho thấy "imperial" luôn gắn liền với hình ảnh của các đế quốc và những người cai trị chúng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những gì thuộc về hoặc được thực hiện bởi một đế chế hoặc hoàng đế. Mang sắc thái về quyền lực, sự thống trị và thường liên quan đến lịch sử.

Prepositions

of in

"of" thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: imperial power). "in" thường được sử dụng khi nói về cái gì đó tồn tại hoặc hoạt động trong bối cảnh của một đế chế (ví dụ: imperial court).

Collocations (Từ đi kèm)

imperial + Danh từ
  • power imperial power
    (quyền lực đế quốc)
  • rule imperial rule
    (sự cai trị của đế quốc)
  • palace imperial palace
    (cung điện hoàng gia)
  • ambitions imperial ambitions
    (tham vọng đế quốc)
  • family imperial family
    (gia đình hoàng gia)
  • system imperial system
    (hệ đo lường Anh)
  • purple imperial purple
    (màu tím hoàng gia)

Idioms

  • the imperial system

    hệ đo lường Anh (gồm inch, foot, pound, gallon)

    "In the UK, some people still use the imperial system for measurements like miles and pints."

    (Ở Anh, một số người vẫn sử dụng hệ đo lường Anh cho các đơn vị như dặm và pint.)

  • imperial purple

    màu tím hoàng gia (một màu nhuộm đắt tiền thời cổ đại, gắn liền với giới quý tộc và hoàng gia)

    "The emperor's robes were made of precious silk dyed with imperial purple."

    (Áo choàng của hoàng đế được làm từ lụa quý nhuộm màu tím hoàng gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperial

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến một đế chế.

"Britain's imperial power was at its peak in the 19th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperial".

Hệ đo lường Anh (Imperial System)

Hệ đo lường Anh (imperial system) là một hệ thống các đơn vị đo lường được sử dụng rộng rãi ở Đế quốc Anh và các nước thuộc địa của nó. Mặc dù nhiều quốc gia đã chuyển sang hệ mét, nhưng hệ đo lường Anh vẫn còn được sử dụng ở một số nơi, đặc biệt là ở Hoa Kỳ (dưới tên "U.S. customary units") và ở Anh cho một số mục đích nhất định (như dặm cho khoảng cách đường bộ, pint cho sữa và bia).

Ảnh hưởng của các Đế chế

Từ "imperial" thường gợi nhắc đến các đế chế hùng mạnh trong lịch sử như Đế chế La Mã, Đế quốc Anh, hay Đế chế Trung Hoa. Những đế chế này có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, chính trị, luật pháp và ngôn ngữ của nhiều khu vực trên thế giới. "Imperial" do đó mang ý nghĩa của sự hùng vĩ, quyền lực, đôi khi là cả sự bành trướng và thống trị.