(Top Banner Ad)
regal
C1
adjective C1 Từ vựng chung

regal

UK: /ˈriːɡəl/ • US: /ˈriːɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

uy nghi trang trọng lộng lẫy hoàng gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

of, resembling, or fit for a king or queen; having an imposing appearance; magnificent

Vietnamese Meaning

thuộc về vua hoặc nữ hoàng; trang trọng, uy nghi, lộng lẫy; có vẻ ngoài gây ấn tượng mạnh

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a regal bearing that commands attention."

    "Cô ấy có dáng vẻ uy nghi thu hút mọi sự chú ý."

  • "The hotel had a regal appearance, with its grand staircase and crystal chandeliers."

    "Khách sạn có vẻ ngoài lộng lẫy, với cầu thang lớn và đèn chùm pha lê."

  • "The queen looked regal in her diamond necklace and silk gown."

    "Nữ hoàng trông thật uy nghi trong chiếc vòng cổ kim cương và áo choàng lụa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regality Vẻ vương giả, sự oai nghiêm
Adverb regally Một cách vương giả, oai nghiêm
Noun regent Nhiếp chính (người cai trị thay vua)
Noun reign Triều đại, thời kỳ trị vì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Từ vựng chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regalis
Old French
regal
English
regal

Gốc rễ từ Vua chúa

Từ 'regal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regalis', nghĩa là 'thuộc về vua' hoặc 'mang tính hoàng gia', xuất phát từ 'rex' có nghĩa là 'vua'. Điều này giải thích tại sao 'regal' luôn gợi lên hình ảnh về sự vương giả, quyền lực và phẩm giá cao quý.

Usage Note

Từ 'regal' thường được dùng để miêu tả những thứ có vẻ đẹp lộng lẫy, sang trọng và có phẩm chất cao quý, thường liên quan đến hoàng gia. Nó mang ý nghĩa trang trọng và uy nghiêm hơn các từ như 'beautiful' hay 'splendid'. Nó có thể dùng để mô tả cả vật chất và tính cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regal
  • regal regal bearing
    (Phong thái vương giả)
  • regal regal appearance
    (Vẻ ngoài vương giả)
  • regal regal splendor
    (Vẻ lộng lẫy vương giả)
Regal + Noun
  • regal regal attire
    (Trang phục vương giả)
  • regal regal ceremony
    (Nghi lễ hoàng gia)
  • regal regal procession
    (Đoàn rước hoàng gia)
Verb + regal
  • look look regal
    (Trông vương giả)
  • act act regal
    (Cư xử vương giả)
  • maintain maintain a regal posture
    (Duy trì tư thế vương giả)

Idioms

  • A regal bearing

    Phong thái vương giả, đường hoàng

    "Her regal bearing commanded respect in the room."

    (Phong thái vương giả của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều phải kính trọng.)

  • Regal splendor

    Vẻ lộng lẫy vương giả/hoàng gia

    "The palace was decorated with regal splendor for the coronation."

    (Cung điện được trang hoàng với vẻ lộng lẫy vương giả cho lễ đăng quang.)

  • To look regal

    Trông vương giả, uy nghi

    "The queen looked regal in her elaborate gown and crown."

    (Nữ hoàng trông thật uy nghi trong bộ áo choàng cầu kỳ và vương miện của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regal

adjective
Lật mặt

thuộc về vua hoặc nữ hoàng; trang trọng, uy nghi, lộng lẫy; có vẻ ngoài gây ấn tượng mạnh

"She has a regal bearing that commands attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were a queen, she would wear a regal crown.
Nếu cô ấy là một nữ hoàng, cô ấy sẽ đội một chiếc vương miện lộng lẫy.
Phủ định
If he weren't from a royal family, he wouldn't have such a regal air about him.
Nếu anh ấy không đến từ một gia đình hoàng gia, anh ấy sẽ không có vẻ ngoài vương giả như vậy.
Nghi vấn
Would she act in a regal manner if she were the CEO of the company?
Cô ấy có hành động một cách vương giả nếu cô ấy là Giám đốc điều hành của công ty không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen's regal presence filled the entire room.
Sự hiện diện uy nghi của nữ hoàng tràn ngập cả căn phòng.
Phủ định
The pauper's attire lacked any regal appearance.
Trang phục của người ăn xin thiếu bất kỳ vẻ ngoài uy nghi nào.
Nghi vấn
Does the palace's regal architecture impress every visitor?
Kiến trúc uy nghi của cung điện có gây ấn tượng với mọi du khách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regal".

Biểu tượng của Quyền lực và Phẩm giá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'regal' gắn liền mật thiết với hình ảnh các vị vua, nữ hoàng và hoàng gia. Nó không chỉ mô tả vẻ ngoài lộng lẫy, sang trọng mà còn thể hiện quyền lực, sự oai nghiêm và phẩm giá cao quý. Trang phục, đồ trang sức và nghi thức 'regal' thường được sử dụng trong các sự kiện quan trọng để thể hiện địa vị và quyền uy.

Nghệ thuật và Kiến trúc Vương giả

Thuật ngữ 'regal' cũng thường được dùng để miêu tả phong cách nghệ thuật và kiến trúc có liên quan đến hoàng gia hoặc được thiết kế để tạo ấn tượng về sự hùng vĩ, quyền lực. Ví dụ, các cung điện, lâu đài và đài tưởng niệm thường có kiến trúc và trang trí 'regal' với những chi tiết công phu, vật liệu quý giá và quy mô lớn lao nhằm tôn vinh quyền lực của người trị vì.