(Top Banner Ad)
imperil
C1
Động từ C1 Tổng quát

imperil

UK: /ɪmˈperəl/ • US: /ɪmˈperəl/

Nghĩa tiếng Việt

gây nguy hiểm đe dọa làm nguy hại đặt vào tình thế nguy hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put at risk of being harmed, injured, or destroyed; endanger.

Vietnamese Meaning

Gây nguy hiểm, đe dọa, làm cho lâm vào tình trạng nguy hiểm, tổn hại, hoặc bị phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reckless actions of the corporation imperil the health of the entire community."

    "Những hành động liều lĩnh của tập đoàn gây nguy hiểm đến sức khỏe của toàn bộ cộng đồng."

  • "Failure to address climate change will imperil future generations."

    "Việc không giải quyết biến đổi khí hậu sẽ gây nguy hiểm cho các thế hệ tương lai."

  • "The company's financial difficulties imperil its ability to pay its debts."

    "Những khó khăn tài chính của công ty gây nguy hiểm cho khả năng trả nợ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peril Sự nguy hiểm, mối hiểm nguy (The state of being in danger).
Noun imperilment Hành động gây nguy hiểm (The act of imperiling; the state of being imperiled).
Adjective perilous Nguy hiểm, đầy rủi ro (Full of danger or risk).
Adverb perilously Một cách nguy hiểm (In a dangerous manner).
Adjective imperiled Bị đe dọa, bị lâm nguy (Put into danger; at risk).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
periculum
Old French
peril
English
imperil

Nguồn gốc của "imperil"

Từ "imperil" ra đời vào cuối thế kỷ 16 trong tiếng Anh, được ghép từ tiền tố Latin "in-" (nghĩa là "vào trong, khiến cho") và danh từ "peril" (nghĩa là "nguy hiểm"). "Peril" vốn đến từ tiếng Pháp cổ và cuối cùng có gốc từ Latin "periculum", mang ý nghĩa "sự thử thách, rủi ro, nguy hiểm". Ghép lại, "imperil" có nghĩa đen là "đẩy vào tình thế nguy hiểm" hoặc "gây nguy hiểm cho".

Usage Note

Từ 'imperil' mang nghĩa trang trọng hơn so với 'endanger'. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm trọng, nhấn mạnh đến nguy cơ cao về tổn thất hoặc thiệt hại. 'Imperil' cũng có thể ám chỉ một nguy cơ tiềm ẩn hoặc đang diễn ra.

Prepositions

by through with

Ví dụ: 'imperil by' (gây nguy hiểm bởi...), 'imperil through' (gây nguy hiểm thông qua...), 'imperil with' (gây nguy hiểm bằng...). Các giới từ này thường đi sau động từ 'imperil' để chỉ ra nguyên nhân hoặc phương tiện gây ra nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + imperil
  • seriously seriously imperil
    (gây nguy hiểm nghiêm trọng cho)
  • directly directly imperil
    (trực tiếp gây nguy hiểm cho)
  • threaten to threaten to imperil
    (đe dọa gây nguy hiểm cho)
imperil + Noun
  • imperil imperil lives
    (gây nguy hiểm đến tính mạng)
  • imperil imperil security
    (đe dọa an ninh)
  • imperil imperil the future
    (gây nguy hiểm cho tương lai)
  • imperil imperil one's health
    (gây nguy hiểm cho sức khỏe của ai đó)
  • imperil imperil a species
    (gây nguy hiểm cho một loài (sinh vật))

Idioms

  • imperil the fragile peace

    đe dọa nền hòa bình mong manh

    "The new military build-up could imperil the fragile peace in the region."

    (Việc tăng cường quân sự mới có thể đe dọa nền hòa bình mong manh trong khu vực.)

  • imperil future generations

    gây nguy hiểm cho các thế hệ tương lai

    "Climate change imperils future generations unless we act now."

    (Biến đổi khí hậu gây nguy hiểm cho các thế hệ tương lai trừ khi chúng ta hành động ngay bây giờ.)

  • imperil one's chances (of success/survival)

    gây nguy hiểm cho cơ hội (thành công/sống sót) của ai đó

    "Her reckless decision imperiled her chances of winning the scholarship."

    (Quyết định liều lĩnh của cô ấy đã gây nguy hiểm cho cơ hội giành học bổng của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperil

Động từ
Lật mặt

Gây nguy hiểm, đe dọa, làm cho lâm vào tình trạng nguy hiểm, tổn hại, hoặc bị phá hủy.

"The reckless actions of the corporation imperil the health of the entire community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, whose reckless actions imperil the environment, will face severe consequences.
Công ty mà hành động liều lĩnh của nó gây nguy hiểm cho môi trường, sẽ phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
The measures, which are designed to protect the vulnerable, will not imperil their safety.
Các biện pháp được thiết kế để bảo vệ những người dễ bị tổn thương sẽ không gây nguy hiểm cho sự an toàn của họ.
Nghi vấn
Does the project, which seems beneficial at first glance, imperil any endangered species?
Liệu dự án, thoạt nhìn có vẻ có lợi, có gây nguy hiểm cho bất kỳ loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng nào không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rising sea levels imperil coastal communities.
Mực nước biển dâng cao gây nguy hiểm cho các cộng đồng ven biển.
Phủ định
Seldom has such reckless disregard for safety imperiled so many lives.
Hiếm khi sự coi thường an toàn một cách liều lĩnh như vậy lại gây nguy hiểm cho nhiều sinh mạng đến thế.
Nghi vấn
Should governments fail to act decisively, will climate change imperil future generations?
Nếu chính phủ không hành động quyết đoán, liệu biến đổi khí hậu có gây nguy hiểm cho các thế hệ tương lai?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The environmentalist said that deforestation would imperil the local ecosystem.
Nhà môi trường học nói rằng nạn phá rừng sẽ gây nguy hiểm cho hệ sinh thái địa phương.
Phủ định
The government stated that it did not want the new policy to imperil the country's economic stability.
Chính phủ tuyên bố rằng họ không muốn chính sách mới gây nguy hiểm cho sự ổn định kinh tế của đất nước.
Nghi vấn
The reporter asked if the company's actions would imperil the safety of the workers.
Phóng viên hỏi liệu hành động của công ty có gây nguy hiểm cho sự an toàn của công nhân hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His reckless driving could imperil the lives of others.
Lái xe bất cẩn của anh ấy có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của người khác.
Phủ định
The company's actions will not imperil the environment.
Hành động của công ty sẽ không gây nguy hiểm cho môi trường.
Nghi vấn
Could rising sea levels imperil coastal communities?
Liệu mực nước biển dâng cao có thể gây nguy hiểm cho các cộng đồng ven biển không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rising sea levels will imperil coastal communities.
Mực nước biển dâng cao sẽ gây nguy hiểm cho các cộng đồng ven biển.
Phủ định
The government won't imperil the peace talks by making rash decisions.
Chính phủ sẽ không gây nguy hiểm cho các cuộc đàm phán hòa bình bằng cách đưa ra những quyết định hấp tấp.
Nghi vấn
Will this new policy imperil our economic stability?
Chính sách mới này có gây nguy hiểm cho sự ổn định kinh tế của chúng ta không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had imperiled its reputation with the scandal before the truth was revealed.
Công ty đã gây nguy hiểm cho danh tiếng của mình bằng vụ bê bối trước khi sự thật được phơi bày.
Phủ định
The captain had not imperiled the ship despite the storm's intensity.
Thuyền trưởng đã không gây nguy hiểm cho con tàu mặc dù cơn bão rất dữ dội.
Nghi vấn
Had the reckless driver imperiled the lives of other motorists before the police intervened?
Người lái xe liều lĩnh đã gây nguy hiểm đến tính mạng của những người lái xe khác trước khi cảnh sát can thiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperil".

Bảo vệ giá trị trước nguy cơ

Trong văn hóa phương Tây và các cuộc thảo luận toàn cầu, từ "imperil" thường được dùng để nhấn mạnh trách nhiệm bảo vệ những giá trị quan trọng như môi trường, quyền con người, hòa bình và sự ổn định. Khi một hành động "imperil" một thứ gì đó, nó ám chỉ rằng giá trị đó đang bị đe dọa và cần được bảo vệ khẩn cấp.

Nguyên tắc phòng ngừa

Khái niệm "imperil" liên quan chặt chẽ đến "nguyên tắc phòng ngừa" (Precautionary Principle) – một triết lý được áp dụng rộng rãi trong chính sách môi trường và y tế công cộng. Nguyên tắc này khuyến khích hành động ngăn chặn các mối đe dọa tiềm tàng, ngay cả khi chưa có bằng chứng khoa học đầy đủ về nguy cơ, nhằm tránh "imperil" sức khỏe con người hoặc hệ sinh thái một cách không thể đảo ngược.