(Top Banner Ad)
imperiled
C1
Tính từ C1 Tổng quát

imperiled

UK: /ɪmˈperɪld/ • US: /ɪmˈperəld/

Nghĩa tiếng Việt

bị đe dọa nghiêm trọng gặp nguy hiểm lớn trong tình trạng nguy kịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In danger; at risk.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng nguy hiểm; gặp rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lives of the hostages were imperiled by the terrorists' demands."

    "Cuộc sống của các con tin bị đe dọa nghiêm trọng bởi các yêu sách của bọn khủng bố."

  • "Many species are imperiled by habitat loss."

    "Nhiều loài đang bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống."

  • "The coral reefs are imperiled by rising ocean temperatures."

    "Các rặng san hô đang bị đe dọa bởi nhiệt độ đại dương tăng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peril Nguy hiểm, mối hiểm nguy
Noun imperilment Hành động hoặc trạng thái bị lâm nguy
Verb peril Gây nguy hiểm cho ai/cái gì
Verb imperil Làm lâm nguy, gây nguy hiểm
Adjective perilous Nguy hiểm, đầy rủi ro
Adverb perilously Một cách nguy hiểm, đầy rủi ro

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
periculum
Old French
peril
Middle English
peril
English (verb)
imperil
English (participle/adj)
imperiled

Gốc rễ của 'Nguy hiểm'

Từ 'imperiled' có nghĩa là 'bị lâm nguy' hoặc 'đang gặp nguy hiểm'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'đặt vào trong') và từ 'peril' (nguy hiểm). 'Peril' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'periculum', chỉ sự thử thách, rủi ro hoặc nguy hiểm. Như vậy, 'imperiled' mang ý nghĩa 'đặt vào tình thế nguy hiểm', nhấn mạnh trạng thái dễ bị tổn thương hoặc đang bị đe dọa.

Usage Note

Từ 'imperiled' thường được dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm nghiêm trọng hoặc cấp bách, đe dọa sự tồn tại hoặc an toàn của ai đó hoặc điều gì đó. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn so với các từ như 'endangered' (có nguy cơ) hoặc 'threatened' (bị đe dọa). 'Imperiled' thường thấy trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.

Prepositions

by from

- 'Imperiled by': Nguy hiểm bởi một tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'The ecosystem is imperiled by pollution.'
- 'Imperiled from': Nguy hiểm từ một nguồn cụ thể. Ví dụ: 'The city is imperiled from rising sea levels.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + imperiled
  • seriously seriously imperiled
    (bị lâm nguy nghiêm trọng)
  • gravely gravely imperiled
    (bị lâm nguy trầm trọng)
  • critically critically imperiled
    (bị lâm nguy cấp bách)
  • financially financially imperiled
    (bị lâm nguy về tài chính)
Động từ + imperiled
  • be be imperiled
    (đang bị lâm nguy)
  • become become imperiled
    (trở nên lâm nguy)
  • remain remain imperiled
    (vẫn bị lâm nguy)

Idioms

  • imperiled species

    các loài đang gặp nguy hiểm (nguy cơ tuyệt chủng)

    "Many organizations work to protect imperiled species from extinction."

    (Nhiều tổ chức hoạt động để bảo vệ các loài đang gặp nguy hiểm khỏi sự tuyệt chủng.)

  • an imperiled future

    một tương lai bị đe dọa/lâm nguy

    "Climate change poses an imperiled future for coastal communities."

    (Biến đổi khí hậu đặt ra một tương lai bị đe dọa cho các cộng đồng ven biển.)

  • imperiled democracy

    nền dân chủ đang bị đe dọa

    "Activists warned of an imperiled democracy if certain policies were enacted."

    (Các nhà hoạt động cảnh báo về một nền dân chủ đang bị đe dọa nếu một số chính sách nhất định được ban hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperiled

Tính từ
Lật mặt

Trong tình trạng nguy hiểm; gặp rủi ro.

"The lives of the hostages were imperiled by the terrorists' demands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rare bird species is imperiled due to habitat loss.
Loài chim quý hiếm đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
Phủ định
The explorers were not imperiled by the storm because they found shelter.
Những nhà thám hiểm không bị nguy hiểm bởi cơn bão vì họ đã tìm thấy nơi trú ẩn.
Nghi vấn
Is the historical artifact imperiled by the recent earthquake?
Di vật lịch sử có bị đe dọa bởi trận động đất gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperiled".

Bảo tồn loài nguy cấp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực môi trường, thuật ngữ 'imperiled species' (các loài đang gặp nguy hiểm) là một khái niệm trung tâm. Nó thường được dùng để chỉ các loài động vật hoặc thực vật có nguy cơ tuyệt chủng cao do mất môi trường sống, biến đổi khí hậu hoặc săn bắt quá mức. Việc bảo tồn các loài này được coi là một trách nhiệm đạo đức và khoa học quan trọng, phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng của xã hội đối với sự đa dạng sinh học và sức khỏe của hành tinh.

Bảo vệ giá trị xã hội

Ngoài các loài tự nhiên, từ 'imperiled' cũng thường được sử dụng để mô tả các khái niệm trừu tượng hoặc giá trị xã hội đang bị đe dọa, chẳng hạn như 'imperiled freedom' (tự do bị đe dọa) hay 'imperiled democracy' (nền dân chủ lâm nguy). Việc sử dụng này phản ánh nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ các nguyên tắc và thể chế mà xã hội coi trọng, cảnh báo về những mối đe dọa tiềm tàng từ chính trị, kinh tế hoặc các yếu tố bên ngoài.