(Top Banner Ad)
precarious
C1
adjective C1 Tổng quát

precarious

UK: /prɪˈkeəriəs/ • US: /prɪˈker.i.əs/

Nghĩa tiếng Việt

bấp bênh không chắc chắn mong manh hiểm nghèo lỏng lẻo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a dangerous state because of not being safe or not being held in place firmly

Vietnamese Meaning

bấp bênh, không an toàn, không chắc chắn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species are now in a precarious position due to deforestation."

    "Nhiều loài hiện đang ở vị trí bấp bênh do nạn phá rừng."

  • "The climber made a precarious ascent up the icy mountain."

    "Người leo núi thực hiện một cuộc leo lên ngọn núi băng giá đầy bấp bênh."

  • "He earned a precarious living as a street performer."

    "Anh ấy kiếm sống một cách bấp bênh với nghề biểu diễn đường phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precarious bấp bênh, không chắc chắn, nguy hiểm
Adverb precariously một cách bấp bênh, không an toàn
Noun precariousness sự bấp bênh, tính không chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prex
Latin
precarius
English
precarious

Nguồn gốc từ lời cầu nguyện

Từ "precarious" bắt nguồn từ tiếng Latin "precarius", có nghĩa là "được ban cho theo lời cầu nguyện" hoặc "phụ thuộc vào ý muốn của người khác". Ban đầu, nó ám chỉ những thứ được cho vay mà có thể bị đòi lại bất cứ lúc nào, nên mang ý nghĩa không chắc chắn, bấp bênh và không an toàn.

Usage Note

Từ 'precarious' thường được dùng để chỉ những tình huống, vị trí, hoặc điều kiện mà sự an toàn hoặc thành công của nó không được đảm bảo, có nguy cơ thất bại hoặc đổ vỡ cao. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và dễ bị tổn thương. So với 'dangerous', 'precarious' tập trung hơn vào sự thiếu ổn định, trong khi 'dangerous' nhấn mạnh nguy cơ gây hại trực tiếp.

Prepositions

in on

Khi dùng 'in', nó thường ám chỉ một tình huống hoặc trạng thái: 'The company is in a precarious financial situation.' (Công ty đang trong tình trạng tài chính bấp bênh.). Khi dùng 'on', nó thường ám chỉ một vị trí hoặc nền tảng: 'The vase was perched on a precarious ledge.' (Chiếc bình được đặt trên một gờ tường bấp bênh.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precarious
  • extremely extremely precarious
    (cực kỳ bấp bênh)
  • increasingly increasingly precarious
    (ngày càng bấp bênh)
  • financially financially precarious
    (tài chính bấp bênh)
Verb + precarious
  • make make something precarious
    (khiến điều gì đó trở nên bấp bênh)
  • remain remain precarious
    (vẫn còn bấp bênh)
  • live live a precarious existence
    (sống một cuộc đời bấp bênh)
Noun + precarious
  • situation precarious situation
    (tình huống bấp bênh)
  • position precarious position
    (vị trí không an toàn/bấp bênh)
  • balance precarious balance
    (sự cân bằng bấp bênh)

Idioms

  • on precarious ground

    trong tình thế không chắc chắn, có nguy cơ sụp đổ/thất bại

    "The company is on precarious ground after recent financial losses."

    (Công ty đang ở trong tình thế bấp bênh sau những thua lỗ tài chính gần đây.)

  • a precarious foothold

    một chỗ đứng không vững chắc, một vị trí khó duy trì

    "The climber found a precarious foothold on the cliff face."

    (Người leo núi tìm được một chỗ đứng bấp bênh trên vách đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precarious

adjective
Lật mặt

bấp bênh, không an toàn, không chắc chắn

"Many species are now in a precarious position due to deforestation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climber moved precariously along the narrow ledge.
Người leo núi di chuyển một cách bấp bênh dọc theo gờ đá hẹp.
Phủ định
He did not realize how precarious his situation was.
Anh ấy đã không nhận ra tình huống của mình bấp bênh đến mức nào.
Nghi vấn
Does the company operate in a financially precarious position?
Công ty có hoạt động trong một vị thế tài chính bấp bênh không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company hadn't invested so heavily, its financial position wouldn't be so precarious.
Nếu công ty không đầu tư quá nhiều, tình hình tài chính của nó đã không bấp bênh như vậy.
Phủ định
If he weren't holding on so precariously to that ledge, he wouldn't need our help.
Nếu anh ấy không bám vào gờ đá một cách nguy hiểm như vậy, anh ấy sẽ không cần sự giúp đỡ của chúng ta.
Nghi vấn
Would the old bridge be so precarious if the authorities had maintained it better?
Cây cầu cũ có bấp bênh đến vậy không nếu chính quyền bảo trì nó tốt hơn?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be careful! Stand precariously on the ladder!
Cẩn thận! Đứng một cách bấp bênh trên thang kìa!
Phủ định
Don't place the vase precariously on the edge!
Đừng đặt cái bình một cách bấp bênh trên mép!
Nghi vấn
Please, be careful! Don't make your situation precarious!
Làm ơn hãy cẩn thận! Đừng làm cho tình huống của bạn trở nên bấp bênh!

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climbers will be in a precarious situation if the weather worsens.
Những người leo núi sẽ ở trong một tình huống bấp bênh nếu thời tiết trở nên tồi tệ hơn.
Phủ định
They are not going to build the house on that cliff; it's too precarious.
Họ sẽ không xây nhà trên vách đá đó; nó quá bấp bênh.
Nghi vấn
Will the company's finances be precarious if they don't secure this deal?
Tình hình tài chính của công ty có trở nên bấp bênh nếu họ không đạt được thỏa thuận này không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been operating precariously for the past few months due to the unstable market.
Công ty đã hoạt động bấp bênh trong vài tháng qua do thị trường không ổn định.
Phủ định
They haven't been living so precariously since they found a more stable job.
Họ đã không sống bấp bênh như vậy kể từ khi tìm được một công việc ổn định hơn.
Nghi vấn
Has the climber been balancing precariously on that ledge for very long?
Người leo núi đã giữ thăng bằng một cách bấp bênh trên gờ đá đó lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precarious".

Lao động bấp bênh (Precarious Work)

Khái niệm "lao động bấp bênh" (precarious work) là một thuật ngữ hiện đại chỉ những công việc thiếu sự ổn định, an toàn, thường có lương thấp, không có phúc lợi đầy đủ và dễ bị mất việc. Đây là một vấn đề xã hội ngày càng phổ biến ở nhiều nước, phản ánh sự thay đổi trong thị trường lao động toàn cầu. Nó thường gắn liền với hợp đồng thời vụ, làm việc tự do (gig economy) hoặc công việc không chính thức.

Sự "precarious" của đời sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, sự "precariousness" không chỉ giới hạn ở công việc mà còn mở rộng sang nhiều khía cạnh khác của đời sống như tài chính cá nhân (tiết kiệm không đủ, nợ nần), nhà ở (thuê mướn không ổn định), hoặc thậm chí là các mối quan hệ xã hội. Nó phản ánh cảm giác bất an, thiếu kiểm soát trước những biến động nhanh chóng của thế giới.