jeopardized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Put (someone or something) at risk of being harmed, injured, or destroyed.
Vietnamese Meaning
Gây nguy hiểm, đe dọa đến sự an toàn, tính mạng, hoặc thành công của ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's reputation was jeopardized by the scandal."
"Danh tiếng của công ty đã bị đe dọa bởi vụ bê bối."
-
"He jeopardized his career by drinking too much."
"Anh ấy đã gây nguy hiểm cho sự nghiệp của mình bằng cách uống quá nhiều."
-
"The peace talks were jeopardized when the rebels launched a new attack."
"Các cuộc đàm phán hòa bình đã bị đe dọa khi quân nổi dậy phát động một cuộc tấn công mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | jeopardize | gây nguy hiểm, đe dọa, làm hại |
| Noun | jeopardy | sự nguy hiểm, tình thế hiểm nghèo, rủi ro |
| Adjective | jeopardizing | gây nguy hiểm, có tính đe dọa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jeopardize' mang nghĩa gây nguy hiểm, thường là cho một thứ gì đó quan trọng hoặc có giá trị. Nó khác với 'endanger' ở chỗ 'jeopardize' thường ám chỉ một nguy cơ lớn hơn hoặc rủi ro cao hơn về mất mát hoặc thiệt hại. So với 'risk', 'jeopardize' nhấn mạnh đến hành động hoặc tình huống làm tăng khả năng xảy ra điều tồi tệ.
Prepositions
- 'Jeopardized by': Chỉ ra nguyên nhân gây ra nguy hiểm. Ví dụ: 'Their future was jeopardized by the scandal.' (Tương lai của họ bị đe dọa bởi vụ bê bối). - 'Jeopardized with': Ít phổ biến hơn, thường ám chỉ việc một thứ gì đó bị đưa vào tình huống nguy hiểm bởi một yếu tố khác. Ví dụ: 'The delicate negotiations were jeopardized with the leaking of confidential information.' (Các cuộc đàm phán nhạy cảm bị đe dọa bởi việc rò rỉ thông tin mật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously seriously jeopardized (bị đe dọa nghiêm trọng)
-
severely severely jeopardized (bị nguy hiểm trầm trọng)
-
potentially potentially jeopardized (có khả năng bị đe dọa)
-
greatly greatly jeopardized (bị đe dọa rất lớn)
-
future future jeopardized (tương lai bị đe dọa)
-
career career jeopardized (sự nghiệp bị đe dọa)
-
safety safety jeopardized (sự an toàn bị đe dọa)
-
reputation reputation jeopardized (danh tiếng bị đe dọa)
-
was was jeopardized (đã bị đe dọa/gây nguy hiểm)
-
is is jeopardized (đang bị đe dọa/gây nguy hiểm)
-
become become jeopardized (trở nên bị đe dọa/nguy hiểm)
Idioms
-
put/place something in jeopardy
đặt thứ gì đó vào tình thế nguy hiểm/hiểm nghèo
"His reckless actions put the entire project in jeopardy."
(Những hành động liều lĩnh của anh ta đã đặt toàn bộ dự án vào tình thế nguy hiểm.)
-
have one's future jeopardized
có tương lai bị đe dọa
"If he fails this exam, his scholarship will be jeopardized."
(Nếu anh ấy trượt kỳ thi này, học bổng của anh ấy sẽ bị đe dọa.)
-
at risk of being jeopardized
có nguy cơ bị đe dọa
"The peace talks are at risk of being jeopardized by recent hostilities."
(Các cuộc đàm phán hòa bình có nguy cơ bị đe dọa bởi những hành động thù địch gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jeopardized
Động từ (quá khứ/quá khứ phân từ)Gây nguy hiểm, đe dọa đến sự an toàn, tính mạng, hoặc thành công của ai đó hoặc cái gì đó.
"The company's reputation was jeopardized by the scandal."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His reckless driving jeopardized the safety of other motorists. |
Việc lái xe liều lĩnh của anh ấy đã gây nguy hiểm cho sự an toàn của những người lái xe khác. |
| Phủ định | The company did not jeopardize its reputation with that scandal. |
Công ty đã không gây nguy hiểm cho danh tiếng của mình với vụ bê bối đó. |
| Nghi vấn | Did the bad weather jeopardize their plans for the outdoor concert? |
Thời tiết xấu có gây nguy hiểm cho kế hoạch tổ chức buổi hòa nhạc ngoài trời của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jeopardized".
