(Top Banner Ad)
impertinence
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

impertinence

UK: /ɪmˈpɜːtɪnəns/ • US: /ɪmˈpɜːrtənəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hỗn láo sự vô lễ sự xấc xược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of respect; rudeness.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu tôn trọng; sự hỗn xược; sự xấc xược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had the impertinence to ask for a raise after being late every day this week."

    "Anh ta xấc xược đến mức đòi tăng lương sau khi đi làm muộn mỗi ngày trong tuần."

  • "I hope you didn't think I was being impertinent."

    "Tôi hy vọng bạn không nghĩ rằng tôi đang hỗn xược."

  • "Her impertinence shocked the older members of the club."

    "Sự hỗn xược của cô ấy đã gây sốc cho các thành viên lớn tuổi của câu lạc bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impertinent hỗn xược, vô lễ, xấc láo
Adjective pertinent thích đáng, có liên quan, xác đáng
Noun pertinence sự thích đáng, sự liên quan
Verb pertain gắn liền với, liên quan đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenere
Latin
pertinere
Latin
pertinens
Latin
impertinens
Late Latin
impertinentia
Old French
impertinence
English
impertinence

Sự 'Không Liên Quan' Dẫn Đến 'Hỗn Xược'

Từ 'impertinence' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, nơi nó được ghép từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và gốc 'pertinere' (nghĩa là 'liên quan' hoặc 'phù hợp'). Ban đầu, 'impertinence' đơn thuần chỉ sự không liên quan hoặc không thích hợp. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của từ đã phát triển và chuyển dịch sang việc chỉ những hành vi, lời nói không phù hợp trong giao tiếp xã hội, đặc biệt là khi thiếu tôn trọng người khác, trở thành sự 'hỗn xược' hay 'vô lễ'.

Usage Note

Từ 'impertinence' thường được dùng để chỉ hành vi hoặc lời nói thiếu tôn trọng, đặc biệt đối với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'rudeness' (sự thô lỗ) và ám chỉ một thái độ cố tình hoặc vô ý coi thường người khác. Khác với 'insolence' (sự xấc láo), 'impertinence' có thể xuất phát từ sự thiếu hiểu biết hoặc sự ngây thơ hơn là ý định lăng mạ.

Prepositions

of in

'Impertinence of' thường được sử dụng để chỉ sự hỗn xược của một người cụ thể. Ví dụ: 'the impertinence of his remark'. 'Impertinence in' thường ám chỉ sự thiếu tôn trọng trong hành động hoặc lời nói. Ví dụ: 'There was impertinence in his tone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impertinence
  • gross gross impertinence
    (sự hỗn xược trắng trợn)
  • sheer sheer impertinence
    (sự hỗn xược hoàn toàn/tuyệt đối)
  • utter utter impertinence
    (sự hỗn xược tột độ)
  • blatant blatant impertinence
    (sự hỗn xược rõ ràng/lộ liễu)
  • rude rude impertinence
    (sự hỗn xược thô lỗ)
  • unforgivable unforgivable impertinence
    (sự hỗn xược không thể tha thứ)
Verb + impertinence
  • show show impertinence
    (thể hiện sự hỗn xược)
  • display display impertinence
    (trưng ra sự hỗn xược)
  • utter utter impertinence
    (nói ra lời hỗn xược)
  • commit commit an impertinence
    (thực hiện một hành động hỗn xược)
  • have the have the impertinence
    (có sự hỗn xược/dám làm điều hỗn xược)
Other common phrases
  • act of an act of impertinence
    (một hành vi hỗn xược)
  • streak of a streak of impertinence
    (một chút/một nét hỗn xược (trong tính cách))
  • with with impertinence
    (một cách hỗn xược)

Idioms

  • have the impertinence to do something

    dám làm điều hỗn xược/vô lễ

    "She had the impertinence to question the CEO's decision in front of everyone."

    (Cô ấy dám hỗn xược chất vấn quyết định của CEO trước mặt mọi người.)

  • be guilty of impertinence

    có lỗi/phạm lỗi hỗn xược

    "The young clerk was guilty of impertinence for speaking out of turn."

    (Người thư ký trẻ đã phạm lỗi hỗn xược vì nói leo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impertinence

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu tôn trọng; sự hỗn xược; sự xấc xược.

"He had the impertinence to ask for a raise after being late every day this week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, ignore his impertinence.
Làm ơn, bỏ qua sự xấc xược của anh ta.
Phủ định
Don't be impertinent to your elders.
Đừng hỗn xược với người lớn tuổi.
Nghi vấn
Do not speak impertinently to the teacher!
Đừng nói chuyện hỗn xược với giáo viên!

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He answered the teacher with impertinence, didn't he?
Anh ta trả lời giáo viên một cách xấc xược, phải không?
Phủ định
She wasn't being impertinent, was she?
Cô ấy không hề xấc xược, phải không?
Nghi vấn
Being impertinent isn't acceptable, is it?
Hành xử xấc xược là không thể chấp nhận được, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to apologize for her impertinence.
Cô ấy sẽ xin lỗi vì sự xấc xược của mình.
Phủ định
I am not going to tolerate any more impertinent remarks from you.
Tôi sẽ không chịu đựng thêm bất kỳ lời nhận xét xấc xược nào từ bạn nữa.
Nghi vấn
Are you going to speak impertinently to your elders again?
Bạn có định nói chuyện xấc xược với người lớn tuổi hơn một lần nữa không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been acting impertinently towards his superiors before he finally got fired.
Anh ta đã cư xử hỗn xược với cấp trên trước khi cuối cùng bị sa thải.
Phủ định
She hadn't been intending impertinence, but her words were still taken the wrong way.
Cô ấy đã không cố ý hỗn xược, nhưng những lời nói của cô ấy vẫn bị hiểu sai.
Nghi vấn
Had the student been showing impertinence in class before the teacher called his parents?
Có phải học sinh đã thể hiện sự hỗn xược trong lớp trước khi giáo viên gọi điện cho phụ huynh của cậu ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impertinence".

Tôn Trọng Thẩm Quyền và Người Lớn Tuổi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc học thuật, việc thể hiện 'impertinence' đối với cấp trên, giáo viên hoặc người lớn tuổi được coi là hành vi cực kỳ không phù hợp. Nó thể hiện sự thiếu tôn trọng quyền lực và kinh nghiệm, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực như bị khiển trách hoặc mất cơ hội.

Ranh Giới Giữa Thẳng Thắn và Hỗn Xược

Có một ranh giới mỏng manh giữa việc nói lên quan điểm cá nhân một cách thẳng thắn (assertiveness) và 'impertinence' (hỗn xược). 'Impertinence' thường đi kèm với thái độ thách thức, coi thường hoặc thiếu lịch sự, trong khi sự thẳng thắn lành mạnh vẫn duy trì sự tôn trọng và cách diễn đạt phù hợp. Việc nhận biết và duy trì ranh giới này rất quan trọng trong giao tiếp xã hội.