implicitly
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Implicitly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách gián tiếp, không được diễn đạt trực tiếp; ngầm hiểu.
Definition (English Meaning)
In a way that is not directly expressed; tacitly.
Ví dụ Thực tế với 'Implicitly'
-
"He implicitly trusted her."
"Anh ấy ngầm tin tưởng cô ấy."
-
"The contract implicitly forbids such actions."
"Hợp đồng ngầm cấm những hành động như vậy."
-
"By accepting the offer, she implicitly agreed to the terms."
"Bằng cách chấp nhận lời đề nghị, cô ấy ngầm đồng ý với các điều khoản."
Từ loại & Từ liên quan của 'Implicitly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: implicitly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Implicitly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'implicitly' thường được sử dụng để mô tả những điều được hiểu hoặc ngụ ý mà không cần phải nói ra một cách rõ ràng. Nó khác với 'explicitly', có nghĩa là được diễn đạt một cách rõ ràng và trực tiếp. 'Implicitly' thường liên quan đến các giả định, ngụ ý hoặc ý nghĩa tiềm ẩn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Implicitly'
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He used to trust her implicitly before she betrayed him.
|
Anh ấy đã từng tin tưởng cô ấy một cách tuyệt đối trước khi cô ấy phản bội anh ấy. |
| Phủ định |
She didn't use to rely on his support implicitly; she was always independent.
|
Cô ấy đã không từng dựa vào sự hỗ trợ của anh ấy một cách ngầm định; cô ấy luôn độc lập. |
| Nghi vấn |
Did you use to follow his instructions implicitly, or did you question them?
|
Bạn đã từng làm theo hướng dẫn của anh ấy một cách ngầm định, hay bạn đã đặt câu hỏi cho chúng? |