(Top Banner Ad)
imploding
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Vật lý, Tâm lý học, Kinh doanh

imploding

UK: /ɪmˈpləʊdɪŋ/ • US: /ɪmˈploʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sụp đổ từ bên trong tan rã bị nén ép và sụp đổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Collapsing or bursting inward; failing or coming to an end suddenly and dramatically.

Vietnamese Meaning

Sự sụp đổ hoặc nổ tung vào bên trong; thất bại hoặc đi đến hồi kết một cách đột ngột và kịch tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His career was imploding after the scandal broke."

    "Sự nghiệp của anh ấy đang sụp đổ sau khi vụ bê bối nổ ra."

  • "The submarine was imploding under the immense pressure."

    "Tàu ngầm đang sụp đổ dưới áp lực khủng khiếp."

  • "The deal was imploding due to a lack of funding."

    "Thỏa thuận đang sụp đổ do thiếu vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb implode sụp đổ vào bên trong, tự phá hủy
Noun implosion sự sụp đổ vào bên trong, sự nội nổ
Adjective implosive mang tính sụp đổ vào bên trong
Adjective imploded đã sụp đổ vào bên trong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
plaudere
English
explode
English
implode

Câu chuyện từ nguồn gốc "Imploding"

Từ 'imploding' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'implode'. 'Implode' được hình thành vào giữa thế kỷ 19, lấy cảm hứng từ từ 'explode' (bùng nổ). Trong khi 'explode' dùng tiền tố 'ex-' (ra ngoài) từ tiếng Latin, thì 'implode' dùng tiền tố 'im-' (vào trong), tạo ra nghĩa đối lập: sụp đổ vào bên trong do áp lực nội tại, thay vì phát nổ ra bên ngoài.

Usage Note

Khi dùng 'imploding' (dạng V-ing của 'implode'), nó thường diễn tả một quá trình đang diễn ra, nhấn mạnh sự sụp đổ từ bên trong hoặc sự tan rã dần dần. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen (trong vật lý, khi một vật thể bị nén ép và sụp đổ vào trong) hoặc theo nghĩa bóng (trong tâm lý học, khi một người kìm nén cảm xúc quá mức dẫn đến khủng hoảng; hoặc trong kinh doanh, khi một công ty sụp đổ do các vấn đề nội tại). Khác với 'exploding' (nổ tung ra ngoài), 'imploding' tập trung vào sự sụp đổ hướng vào trong.

Prepositions

under from

‘Under’ khi diễn tả áp lực dẫn đến sự sụp đổ: 'The building was imploding under the weight of the snow.' ('Tòa nhà sụp đổ dưới sức nặng của tuyết'). ‘From’ khi nói về nguyên nhân bên trong: 'The company was imploding from internal conflicts.' ('Công ty sụp đổ vì xung đột nội bộ').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + imploding (Diễn tả cách thức sụp đổ)
  • rapidly rapidly imploding
    (sụp đổ nhanh chóng)
  • slowly slowly imploding
    (đang từ từ sụp đổ)
  • internally internally imploding
    (đang sụp đổ từ bên trong)
Subject Noun + is/are imploding (Chủ thể đang sụp đổ)
  • economy the economy is imploding
    (nền kinh tế đang sụp đổ)
  • system the system is imploding
    (hệ thống đang sụp đổ)
  • company the company is imploding
    (công ty đang trên đà sụp đổ)
  • star a star is imploding
    (một ngôi sao đang tự sụp đổ (thành lỗ đen))

Idioms

  • on the verge of imploding

    trên bờ vực sụp đổ (vào bên trong)

    "The company was on the verge of imploding due to internal conflicts."

    (Công ty đang trên bờ vực sụp đổ do những mâu thuẫn nội bộ.)

  • imploding in on itself

    tự sụp đổ (do áp lực nội tại)

    "Without strong leadership, the political party risks imploding in on itself."

    (Nếu không có sự lãnh đạo vững chắc, đảng phái chính trị có nguy cơ tự sụp đổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imploding

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Sự sụp đổ hoặc nổ tung vào bên trong; thất bại hoặc đi đến hồi kết một cách đột ngột và kịch tính.

"His career was imploding after the scandal broke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer said that the old building would implode during the controlled demolition.
Kỹ sư nói rằng tòa nhà cũ sẽ nổ sập trong quá trình phá dỡ có kiểm soát.
Phủ định
She told me that the deal did not implode despite the initial setbacks.
Cô ấy nói với tôi rằng thỏa thuận không sụp đổ mặc dù những trở ngại ban đầu.
Nghi vấn
He asked if the faulty design would cause the structure to implode.
Anh ấy hỏi liệu thiết kế sai sót có gây ra sự sụp đổ của cấu trúc hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imploding".

Hố đen và sự sụp đổ của sao

Trong khoa học vũ trụ, 'imploding' thường được dùng để miêu tả quá trình một ngôi sao khổng lồ tự sụp đổ dưới sức hút của chính nó khi nhiên liệu cạn kiệt, cuối cùng hình thành nên một hố đen (black hole). Đây là một ví dụ mạnh mẽ về sự sụp đổ 'vào bên trong'.

Ẩn dụ về sự đổ vỡ

Trong đời sống, 'imploding' thường được dùng như một phép ẩn dụ để miêu tả sự sụp đổ nhanh chóng và bất ngờ của một hệ thống, một tổ chức, một nền kinh tế, hoặc thậm chí là một cá nhân (sụp đổ tinh thần, cảm xúc) do các vấn đề và áp lực từ bên trong, không phải do tác động từ bên ngoài.