(Top Banner Ad)
supplicate
C1
Động từ C1 Tôn giáo/Nghi lễ/Văn học

supplicate

UK: /ˈsʌplɪkeɪt/ • US: /ˈsʌplɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cầu khẩn van xin khẩn nài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To ask or beg for something earnestly or humbly; to make a humble entreaty.

Vietnamese Meaning

Cầu khẩn, van xin một cách tha thiết hoặc khiêm nhường; khẩn nài một cách hạ mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They supplicated to God for forgiveness."

    "Họ cầu xin Thượng Đế tha thứ."

  • "The villagers supplicated for rain during the drought."

    "Dân làng cầu khẩn mưa trong suốt đợt hạn hán."

  • "He supplicated her to reconsider her decision."

    "Anh ta van xin cô ấy xem xét lại quyết định của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supplication Sự cầu xin, lời khẩn cầu
Noun supplicant Người cầu xin, người khẩn cầu
Adjective supplicant Cầu xin, khẩn cầu (dùng để mô tả thái độ hoặc hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Nghi lễ/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplicare
English
supplicate

Nguồn gốc sâu xa

Từ 'supplicate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supplicare', có nghĩa đen là 'gấp lại dưới' (ghép từ 'sub-' nghĩa là 'dưới' và 'plicare' nghĩa là 'gấp'). Hành động 'gấp lại dưới' thường ám chỉ việc quỳ gối hoặc cúi mình xuống để cầu xin một cách khiêm nhường, thể hiện sự tôn kính hoặc nhu cầu cấp thiết.

Usage Note

Từ 'supplicate' mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc khi thể hiện sự kính trọng sâu sắc đối với một quyền lực cao hơn. Nó khác với 'beg' (xin xỏ) ở mức độ trang trọng và thường đi kèm với sự quỳ gối hoặc cúi đầu. So với 'implore' (van nài), 'supplicate' nhấn mạnh hơn vào sự phục tùng và kính sợ.

Prepositions

to for

'Supplicate to someone' nghĩa là cầu khẩn ai đó (thường là một vị thần hoặc người có quyền lực). 'Supplicate for something' nghĩa là cầu khẩn để có được điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

supplicate + Giới từ
  • for supplicate for mercy
    (cầu xin lòng thương xót)
  • to supplicate to God
    (khẩn cầu Chúa)
  • before supplicate before a judge
    (khẩn cầu trước một vị quan tòa)
Trạng từ + supplicate
  • humbly humbly supplicate
    (khiêm nhường cầu xin)
  • earnestly earnestly supplicate
    (chân thành cầu xin)
  • desperately desperately supplicate
    (tuyệt vọng cầu xin)

Idioms

  • to supplicate for mercy

    cầu xin lòng khoan dung/thương xót

    "The prisoner supplicated for mercy from the king."

    (Người tù nhân đã cầu xin lòng thương xót từ nhà vua.)

  • to supplicate on bended knee

    quỳ gối cầu xin

    "She supplicated on bended knee for her child's life."

    (Cô ấy đã quỳ gối cầu xin cho mạng sống của con mình.)

  • to supplicate to a higher power

    cầu nguyện/khẩn cầu một đấng tối cao

    "In times of great distress, many people supplicate to a higher power."

    (Trong những lúc gặp khó khăn cùng cực, nhiều người cầu nguyện đến một đấng tối cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplicate

Động từ
Lật mặt

Cầu khẩn, van xin một cách tha thiết hoặc khiêm nhường; khẩn nài một cách hạ mình.

"They supplicated to God for forgiveness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To supplicate God for forgiveness is a common practice in many religions.
Cầu xin Thượng Đế tha thứ là một hành động phổ biến trong nhiều tôn giáo.
Phủ định
It is better not to supplicate someone who has no power to help you.
Tốt hơn là không nên cầu xin ai đó không có khả năng giúp bạn.
Nghi vấn
Why would he choose to supplicate himself before such a cruel leader?
Tại sao anh ấy lại chọn cách hạ mình cầu xin trước một nhà lãnh đạo tàn nhẫn như vậy?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They supplicate to the gods for forgiveness.
Họ cầu xin các vị thần tha thứ.
Phủ định
He does not supplicate himself before anyone.
Anh ấy không cầu xin ai cả.
Nghi vấn
Do you supplicate to a higher power for guidance?
Bạn có cầu nguyện một thế lực siêu nhiên để được hướng dẫn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hoping for a miracle, they supplicate, and pray fervently every night.
Hy vọng vào một phép màu, họ cầu xin và cầu nguyện tha thiết mỗi đêm.
Phủ định
Even when facing hardship, they do not supplicate to false idols, nor do they lose their faith.
Ngay cả khi đối mặt với khó khăn, họ không cầu xin những thần tượng giả, và cũng không đánh mất niềm tin của mình.
Nghi vấn
Knowing the situation is dire, do you supplicate, or do you take action?
Biết rằng tình hình rất nghiêm trọng, bạn có cầu xin hay bạn hành động?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I truly believed in divine intervention, I would supplicate to a higher power for guidance.
Nếu tôi thực sự tin vào sự can thiệp của thần thánh, tôi sẽ cầu xin một thế lực siêu nhiên để được hướng dẫn.
Phủ định
If they didn't supplicate, the king wouldn't grant them mercy.
Nếu họ không cầu xin, nhà vua sẽ không ban cho họ sự khoan dung.
Nghi vấn
Would she supplicate for forgiveness if she genuinely regretted her actions?
Liệu cô ấy có cầu xin sự tha thứ nếu cô ấy thực sự hối hận về hành động của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the villagers will have supplicated to the gods for rain.
Đến cuối năm, dân làng sẽ đã khẩn cầu các vị thần ban mưa.
Phủ định
By then, they won't have supplicated enough to change his mind.
Đến lúc đó, họ sẽ không khẩn nài đủ để thay đổi quyết định của anh ấy.
Nghi vấn
Will they have supplicated for forgiveness by the time the king arrives?
Liệu họ sẽ đã cầu xin sự tha thứ trước khi nhà vua đến?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monks have been supplicating for peace since the war began.
Các nhà sư đã và đang cầu nguyện cho hòa bình kể từ khi chiến tranh bắt đầu.
Phủ định
She hasn't been supplicating for forgiveness, even though she knows she's wrong.
Cô ấy đã không cầu xin sự tha thứ, mặc dù cô ấy biết mình sai.
Nghi vấn
Has the community been supplicating to the gods for a good harvest?
Cộng đồng đã và đang cầu khẩn các vị thần cho một vụ mùa bội thu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplicate".

Hành động của sự khiêm nhường

Hành động 'supplicate' (cầu xin/khẩn cầu) thường gắn liền với sự khiêm nhường và sự nhận thức về việc cần sự giúp đỡ từ một quyền lực cao hơn (ví dụ: Chúa, một vị vua, hoặc một người có quyền lực). Nó ngụ ý một vị thế yếu hơn, nơi người cầu xin không thể tự giải quyết vấn đề của mình.

Phản ánh trong nghi lễ tôn giáo

Ở nhiều nền văn hóa và tôn giáo, hành động cầu nguyện hoặc khẩn cầu một vị thần thường bao gồm các cử chỉ thể chất như quỳ gối, cúi đầu, hoặc chắp tay, tất cả đều phản ánh ý nghĩa gốc rễ của từ 'supplicate' về việc 'gấp mình xuống' để thể hiện sự tôn kính và cầu xin.