(Top Banner Ad)
beseech
C1
Động từ C1 Văn chương, Tôn giáo, Giao tiếp

beseech

UK: /bɪˈsiːtʃ/ • US: /bɪˈsiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

van nài khẩn khoản cầu xin nài nỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To ask someone urgently and fervently to do something; implore.

Vietnamese Meaning

Khẩn khoản, van nài, cầu xin ai đó làm điều gì một cách cấp thiết và tha thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They beseeched him to stay, but he refused."

    "Họ van nài anh ấy ở lại, nhưng anh ấy từ chối."

  • "We beseech you to hear our prayer."

    "Chúng tôi khẩn cầu ngài lắng nghe lời cầu nguyện của chúng tôi."

  • "She beseeched her father not to send her away."

    "Cô ấy van nài cha mình đừng đuổi cô ấy đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beseech Van xin, nài nỉ, khẩn cầu
Adjective beseeching Mang tính van lơn, khẩn khoản (ví dụ: a beseeching look - một cái nhìn van lơn)
Adverb beseechingly Một cách van lơn, một cách khẩn khoản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn chương, Tôn giáo, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂g-
Proto-Germanic
*sōkijaną
Old English
besēcan
Middle English
bisechen
Modern English
beseech

Tìm kiếm một cách tha thiết

Từ 'beseech' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'besēcan', là sự kết hợp của tiền tố 'be-' (mang ý nghĩa nhấn mạnh, bao trùm) và động từ 'sēcan' (tìm kiếm). Do đó, nghĩa gốc của nó không chỉ đơn giản là 'hỏi' mà là 'tìm kiếm ai đó một cách ráo riết để cầu xin'. Điều này giải thích tại sao 'beseech' mang sắc thái khẩn thiết, trang trọng và có phần tuyệt vọng hơn nhiều so với 'ask' (hỏi) hay 'request' (yêu cầu).

Usage Note

Beseech mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống giao tiếp mang tính nghi thức, văn chương. Từ này mạnh hơn 'ask' và 'request', thể hiện sự khẩn thiết và mong muốn sâu sắc. So với 'implore', 'beseech' có thể mang tính trang trọng và tôn kính hơn.

Prepositions

for to

'Beseech for' thường được dùng để cầu xin một điều gì đó. Ví dụ: 'They beseeched the gods for mercy.' 'Beseech to' (kết hợp với động từ nguyên thể có 'to') dùng để cầu xin ai đó làm một việc gì đó. Ví dụ: 'I beseech you to reconsider your decision.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + beseech
  • earnestly beseech
    (tha thiết van xin)
  • humbly beseech
    (khiêm nhường nài nỉ)
  • imploringly beseech
    (khẩn khoản van xin)
beseech + [someone] + to do [something]
  • beseech someone to show mercy
    (van xin ai đó rủ lòng thương)
  • beseech someone to reconsider their decision
    (cầu xin ai đó xem xét lại quyết định của họ)
  • beseech the court to grant a pardon
    (khẩn cầu tòa án ban lệnh ân xá)

Idioms

  • to fall on one's knees and beseech

    Quỳ gối van xin, một hành động thể hiện sự tuyệt vọng và khẩn thiết tột độ.

    "The poor farmer fell on his knees to beseech the landlord not to evict his family."

    (Người nông dân nghèo đã quỳ gối van xin địa chủ đừng đuổi gia đình ông đi.)

  • I beseech you...

    Một cách nói trang trọng và nhấn mạnh để bắt đầu một lời khẩn cầu (Tôi van xin/cầu xin ngài...).

    "I beseech you, listen to my warning before it is too late."

    (Tôi van xin ngài, hãy nghe lời cảnh báo của tôi trước khi quá muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beseech

Động từ
Lật mặt

Khẩn khoản, van nài, cầu xin ai đó làm điều gì một cách cấp thiết và tha thiết.

"They beseeched him to stay, but he refused."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had lost her way, she would beseech someone for directions now.
Nếu cô ấy đã lạc đường, cô ấy sẽ cầu xin ai đó chỉ đường ngay bây giờ.
Phủ định
If they hadn't prepared well, they wouldn't beseech us for help now.
Nếu họ không chuẩn bị tốt, họ sẽ không cầu xin chúng tôi giúp đỡ ngay bây giờ.
Nghi vấn
If you had studied harder, would you need to beseech me for answers?
Nếu bạn đã học hành chăm chỉ hơn, bạn có cần phải cầu xin tôi cho đáp án không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would beseech the king for mercy.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ cầu xin nhà vua tha thứ.
Phủ định
He told me that he did not beseech them for help.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không cầu xin họ giúp đỡ.
Nghi vấn
She asked if I would beseech my parents for a new car.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cầu xin bố mẹ mua cho một chiếc xe hơi mới không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He beseeched the king for mercy.
Anh ấy cầu xin nhà vua tha thứ.
Phủ định
Didn't you beseech her to stay?
Bạn đã không cầu xin cô ấy ở lại sao?
Nghi vấn
Will they beseech the company for a second chance?
Liệu họ có cầu xin công ty cho một cơ hội thứ hai không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been beseeching the judge for leniency for hours.
Cô ấy đã và đang khẩn cầu thẩm phán khoan hồng trong nhiều giờ.
Phủ định
They haven't been beseeching him to change his mind.
Họ đã không và đang khẩn nài anh ấy thay đổi ý định.
Nghi vấn
Has he been beseeching forgiveness for his actions?
Anh ấy đã và đang cầu xin sự tha thứ cho những hành động của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beseech".

Lời khẩn cầu trong Tôn giáo và Văn học Cổ điển

'Beseech' thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo như Kinh Thánh, dùng để diễn tả lời cầu nguyện tha thiết của con người với Thượng Đế hoặc các vị thần. Nó cũng là từ ngữ phổ biến trong các tác phẩm văn học của Shakespeare, nơi các nhân vật dùng nó để cầu xin vua chúa hoặc những người có quyền lực, nhấn mạnh sự cách biệt về địa vị và tính nghiêm trọng của tình huống.

Sắc thái trang trọng và Bối cảnh Pháp lý

Trong tiếng Anh hiện đại, 'beseech' ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày vì nó nghe rất trang trọng và có phần kịch tính. Bạn sẽ dễ bắt gặp nó hơn trong bối cảnh pháp lý (ví dụ: luật sư khẩn cầu bồi thẩm đoàn) hoặc trong các bài phát biểu mang tính hình thức cao, nơi người nói muốn thể hiện sự khẩn thiết và tôn trọng tột độ.