imports
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Goods or services brought into a country from abroad for sale.
Vietnamese Meaning
Hàng hóa hoặc dịch vụ được đưa vào một quốc gia từ nước ngoài để bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country relies heavily on imports of oil."
"Đất nước này phụ thuộc rất nhiều vào việc nhập khẩu dầu."
-
"The government is trying to reduce imports."
"Chính phủ đang cố gắng giảm nhập khẩu."
-
"These goods are imports."
"Những hàng hóa này là hàng nhập khẩu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ tổng số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ nhập khẩu. Khác với 'export' (xuất khẩu), là việc gửi hàng hóa ra nước ngoài. 'Import' thường đi kèm với các khái niệm như 'trade deficit' (thâm hụt thương mại) và 'trade surplus' (thặng dư thương mại).
Prepositions
'Imports of' thường được sử dụng để chỉ loại hàng hóa hoặc dịch vụ được nhập khẩu (ví dụ: imports of oil). 'Imports from' được sử dụng để chỉ quốc gia xuất xứ của hàng hóa (ví dụ: imports from China).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap cheap imports (hàng nhập khẩu giá rẻ)
-
foreign foreign imports (hàng nhập khẩu nước ngoài)
-
illegal illegal imports (hàng nhập lậu, nhập khẩu bất hợp pháp)
-
record record imports (lượng nhập khẩu kỷ lục)
-
massive massive imports (nhập khẩu ồ ạt, số lượng lớn)
-
restrict restrict imports (hạn chế nhập khẩu)
-
increase increase imports (tăng nhập khẩu)
-
ban ban imports (cấm nhập khẩu)
-
pay for pay for imports (thanh toán cho hàng nhập khẩu)
-
reduce reduce imports (giảm nhập khẩu)
-
imports from imports from China (hàng nhập khẩu từ Trung Quốc)
-
imports of imports of oil (nhập khẩu dầu mỏ)
Idioms
-
balance of imports and exports
cán cân xuất nhập khẩu (sự chênh lệch giá trị giữa hàng hóa và dịch vụ mà một quốc gia nhập khẩu và xuất khẩu)
"A country aims for a healthy balance of imports and exports to maintain economic stability."
(Một quốc gia đặt mục tiêu có cán cân xuất nhập khẩu lành mạnh để duy trì ổn định kinh tế.)
-
import duty/tax
thuế nhập khẩu (thuế đánh vào hàng hóa mang vào một quốc gia)
"The government imposed a high import duty on luxury cars."
(Chính phủ áp đặt thuế nhập khẩu cao đối với ô tô hạng sang.)
-
import quota
hạn ngạch nhập khẩu (giới hạn số lượng hoặc giá trị của một mặt hàng cụ thể được phép nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định)
"The country introduced an import quota on textiles to protect local industries."
(Quốc gia này đã đưa ra hạn ngạch nhập khẩu đối với hàng dệt may để bảo vệ các ngành công nghiệp địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imports
danh từHàng hóa hoặc dịch vụ được đưa vào một quốc gia từ nước ngoài để bán.
"The country relies heavily on imports of oil."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company should import more raw materials to increase production. |
Công ty nên nhập khẩu nhiều nguyên liệu thô hơn để tăng sản lượng. |
| Phủ định | The country mustn't import goods that are harmful to the environment. |
Đất nước không được nhập khẩu hàng hóa có hại cho môi trường. |
| Nghi vấn | Could they import these products without paying customs duties? |
Liệu họ có thể nhập khẩu các sản phẩm này mà không phải trả thuế hải quan không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, the company will have been importing goods from China for five years. |
Vào cuối năm tới, công ty sẽ đã nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc được năm năm. |
| Phủ định | The government won't have been importing that type of equipment for very long before deciding to manufacture it locally. |
Chính phủ sẽ không nhập khẩu loại thiết bị đó trong thời gian dài trước khi quyết định sản xuất nó trong nước. |
| Nghi vấn | Will they have been importing enough raw materials to meet the demands of their growing factory? |
Liệu họ đã nhập khẩu đủ nguyên liệu thô để đáp ứng nhu cầu của nhà máy đang phát triển của họ chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has imported goods from China for many years. |
Công ty đã nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc trong nhiều năm. |
| Phủ định | The government has not imported any weapons in the last decade. |
Chính phủ đã không nhập khẩu bất kỳ vũ khí nào trong thập kỷ qua. |
| Nghi vấn | Has the store imported enough stock for the holiday season? |
Cửa hàng đã nhập khẩu đủ hàng cho mùa lễ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imports".
