(Top Banner Ad)
ship in
B2
Phrasal verb B2 Thương mại, Vận tải, Kinh doanh

ship in

UK: /ʃɪp ɪn/ • US: /ʃɪp ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nhập khẩu vận chuyển đến đưa vào mời đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To send or bring goods or supplies into a place, especially from another country or region.

Vietnamese Meaning

Vận chuyển, gửi hoặc mang hàng hóa, vật tư đến một địa điểm, đặc biệt là từ một quốc gia hoặc khu vực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the drought, the city had to ship in water from neighboring states."

    "Do hạn hán, thành phố đã phải vận chuyển nước từ các bang lân cận."

  • "The company ships in components from China."

    "Công ty nhập khẩu các linh kiện từ Trung Quốc."

  • "Let's ship in some pizza for the meeting."

    "Hãy gọi pizza đến cho cuộc họp nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ship Tàu, thuyền (phương tiện thủy)
Verb ship Vận chuyển, gửi hàng (bằng bất kỳ phương tiện nào)
Noun shipper Người gửi hàng, công ty vận chuyển
Noun shipment Lô hàng, sự vận chuyển hàng hóa
Noun shipping Ngành vận tải (đặc biệt là đường biển), phí vận chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Vận tải, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skipan
Old English
scip
Middle English
shippe
Modern English
ship

Nguồn gốc 'Ship in': Từ phương tiện vận chuyển đến hành động đưa vào

Từ 'ship' ban đầu trong tiếng Anh cổ (scip) chỉ con tàu hoặc thuyền. Theo thời gian, nó phát triển thành động từ có nghĩa 'vận chuyển bằng tàu thủy', và sau này mở rộng ra nghĩa 'vận chuyển bằng bất kỳ phương tiện nào'. Khi kết hợp với giới từ 'in', 'ship in' mang nghĩa cụ thể là vận chuyển hoặc đưa thứ gì đó vào một địa điểm nhất định, nhấn mạnh hành động mang hàng hóa từ bên ngoài vào bên trong.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả việc nhập khẩu hàng hóa hoặc cung cấp vật tư cho một khu vực đang cần. Nó nhấn mạnh đến việc di chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác. 'Ship' ở đây mang nghĩa vận chuyển bằng nhiều phương tiện, không chỉ bằng tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ship in
  • to to ship in products
    (để vận chuyển sản phẩm vào)
  • we need to we need to ship in more supplies
    (chúng ta cần nhập thêm vật tư)
Danh từ (đối tượng) + ship in (thường dùng bị động)
  • goods goods shipped in from abroad
    (hàng hóa được nhập từ nước ngoài)
  • materials materials shipped in for construction
    (vật liệu được vận chuyển vào để xây dựng)
Trạng từ + ship in
  • quickly quickly ship in the urgent parts
    (nhanh chóng vận chuyển các bộ phận khẩn cấp vào)
  • directly directly ship in materials to the factory
    (vận chuyển vật liệu trực tiếp đến nhà máy)

Idioms

  • to have something shipped in

    để nhờ vận chuyển/nhập khẩu thứ gì đó vào

    "We had fresh flowers shipped in from Holland for the event."

    (Chúng tôi đã nhờ vận chuyển hoa tươi từ Hà Lan về cho sự kiện.)

  • ship in from [place]

    vận chuyển vào từ [nơi nào đó]

    "They decided to ship in all the building materials from China."

    (Họ quyết định vận chuyển tất cả vật liệu xây dựng từ Trung Quốc vào.)

  • ship in bulk

    vận chuyển hàng số lượng lớn

    "Many companies prefer to ship in bulk to save on costs."

    (Nhiều công ty thích vận chuyển hàng số lượng lớn để tiết kiệm chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ship in

Phrasal verb
Lật mặt

Vận chuyển, gửi hoặc mang hàng hóa, vật tư đến một địa điểm, đặc biệt là từ một quốc gia hoặc khu vực khác.

"Due to the drought, the city had to ship in water from neighboring states."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will ship in the new equipment next week.
Công ty sẽ chuyển thiết bị mới vào tuần tới.
Phủ định
They won't ship in the supplies until they receive payment.
Họ sẽ không chuyển hàng cho đến khi họ nhận được thanh toán.
Nghi vấn
Will they ship in the replacement parts today?
Họ có chuyển các bộ phận thay thế vào hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ship in".

Chuỗi cung ứng toàn cầu và tầm quan trọng của 'ship in'

'Ship in' là một phần thiết yếu của chuỗi cung ứng toàn cầu hiện đại. Nó cho phép hàng hóa, nguyên liệu và sản phẩm được vận chuyển từ một nơi sản xuất xa xôi đến thị trường tiêu thụ hoặc nhà máy chế biến, ảnh hưởng trực tiếp đến sự đa dạng của sản phẩm và giá cả hàng hóa mà chúng ta thấy hàng ngày.

Thương mại điện tử và sự phát triển của vận chuyển

Với sự bùng nổ của thương mại điện tử, hành động 'ship in' trở nên quen thuộc hơn bao giờ hết. Khách hàng ngày càng mong đợi việc mua sắm trực tuyến sẽ được vận chuyển nhanh chóng và hiệu quả từ các kho hàng hoặc nhà cung cấp đến tận cửa nhà họ, thúc đẩy ngành logistics và dịch vụ giao hàng phát triển mạnh mẽ.