(Top Banner Ad)
impossibilities
C1
Danh từ C1 Chung

impossibilities

UK: /ɪmˌpɒsəˈbɪlətiz/ • US: /ɪmˌpɑːsəˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

những điều không thể những việc không thể làm được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that are not possible.

Vietnamese Meaning

Những điều không thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report detailed the impossibilities of completing the project on time."

    "Báo cáo chi tiết những điều không thể để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "They were faced with a series of impossibilities."

    "Họ phải đối mặt với một loạt những điều không thể."

  • "Overcoming these impossibilities required great effort."

    "Vượt qua những điều không thể này đòi hỏi rất nhiều nỗ lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impossibility điều bất khả thi, sự bất khả thi
Adjective impossible không thể, bất khả thi
Adverb impossibly một cách không thể, cực kỳ (trong ngữ cảnh tiêu cực)
Noun possibility khả năng, điều có thể xảy ra
Adjective possible có thể, khả thi
Adverb possibly có lẽ, có thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Latin
possibilis
Latin
possibilitas
Late Latin
impossibilitas
Old French
impossibilité
Middle English
impossibility
English
impossibility
English
impossibilities

Nguồn gốc của 'Impossibility'

Từ 'impossibility' (điều bất khả thi) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'im-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') kết hợp với 'possibilitas' (khả năng, điều có thể). 'Possibilitas' lại đến từ 'possibilis' (có thể) và 'posse' (có thể làm). Do đó, 'impossibility' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không có khả năng' hoặc 'điều không thể xảy ra', và 'impossibilities' là dạng số nhiều của nó.

Usage Note

Là dạng số nhiều của 'impossibility', thường được dùng để nhấn mạnh rằng có nhiều hơn một điều không thể thực hiện được hoặc khó khăn đến mức không thể vượt qua.

Prepositions

of with

Ví dụ: 'The impossibilities of time travel' (những điều không thể của việc du hành thời gian); 'Dealing with the impossibilities with grace' (đối mặt với những điều không thể một cách duyên dáng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impossibilities
  • insurmountable insurmountable impossibilities
    (những điều bất khả thi không thể vượt qua)
  • technical technical impossibilities
    (những giới hạn kỹ thuật không thể thực hiện được)
  • seeming seeming impossibilities
    (những điều tưởng chừng bất khả thi)
Verb + impossibilities
  • achieve achieve the impossibilities
    (đạt được những điều tưởng chừng bất khả thi)
  • overcome overcome impossibilities
    (vượt qua những điều bất khả thi)
  • turn turn impossibilities into possibilities
    (biến những điều bất khả thi thành có thể)

Idioms

  • defy impossibilities

    thách thức những điều bất khả thi, làm những việc tưởng chừng không thể

    "Through sheer determination, they managed to defy impossibilities and win the championship."

    (Với quyết tâm sắt đá, họ đã vượt qua những điều bất khả thi và giành chức vô địch.)

  • the realm of impossibilities

    lĩnh vực của những điều bất khả thi

    "For many years, space travel was considered to be in the realm of impossibilities."

    (Trong nhiều năm, du hành vũ trụ được coi là nằm trong lĩnh vực của những điều bất khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impossibilities

Danh từ
Lật mặt

Những điều không thể xảy ra.

"The report detailed the impossibilities of completing the project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impossibilities".

Tinh thần vượt qua giới hạn của con người

Trong văn hóa phương Tây, việc 'vượt qua những điều bất khả thi' là một chủ đề mạnh mẽ, thường xuất hiện trong các câu chuyện về sự đổi mới, khám phá khoa học và thành tựu cá nhân. Nó thể hiện niềm tin sâu sắc vào khả năng của con người có thể làm được những điều tưởng chừng không thể, thúc đẩy sự tiến bộ và phát triển.

Phương châm 'Không gì là không thể'

Cụm từ 'Nothing is impossible' (Không gì là không thể) là một phương châm truyền cảm hứng phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó thường được dùng để động viên mọi người theo đuổi ước mơ và không từ bỏ trước khó khăn, nhấn mạnh rằng giới hạn thường chỉ tồn tại trong suy nghĩ của chúng ta và có thể bị phá vỡ bằng ý chí và nỗ lực.