(Top Banner Ad)
inconceivabilities
C2
Danh từ C2 Triết học, Ngôn ngữ học, Logic

inconceivabilities

UK: /ɪnkənˌsiːvəˈbɪlətiz/ • US: /ɪnkənˌsiːvəˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

những điều không thể hình dung những điều không thể tưởng tượng được những điều vượt quá sức tưởng tượng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of inconceivability: The state or quality of being impossible to conceive or imagine.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của "inconceivability": Trạng thái hoặc phẩm chất không thể hình dung hoặc tưởng tượng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inconceivabilities of quantum physics challenge our classical understanding of the universe."

    "Những điều không thể hình dung của vật lý lượng tử thách thức sự hiểu biết cổ điển của chúng ta về vũ trụ."

  • "The novel explored the inconceivabilities of a world without empathy."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những điều không thể hình dung của một thế giới không có sự đồng cảm."

  • "Faced with such suffering, the sheer volume of the inconceivabilities became overwhelming."

    "Đối mặt với sự đau khổ như vậy, khối lượng lớn những điều không thể hình dung trở nên choáng ngợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceive thai nghén, hình thành ý tưởng, quan niệm
Noun concept khái niệm, ý niệm
Noun conception sự thụ thai, quan niệm, ý tưởng
Adjective conceivable có thể hình dung được, có thể hiểu được
Adverb conceivably có thể hình dung được, có lẽ
Adjective inconceivable không thể hình dung được, không thể tưởng tượng được
Adverb inconceivably một cách không thể hình dung được
Noun inconceivability sự không thể hình dung được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Ngôn ngữ học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere (to take)
Latin
concipere (con- + capere = to take together, to conceive)
Old French
concevoir
Middle English
conceiven
English (14th Century)
conceive
English (15th Century)
conceivable (from conceive + -able)
English (17th Century)
inconceivable (from in- + conceivable)
English (17th Century)
inconceivability (from inconceivable + -ity)
English (Modern)
inconceivabilities (plural)

Hành trình của một ý tưởng

Từ gốc Latin 'capere' nghĩa là 'nắm lấy', kết hợp với tiền tố 'con-' ('cùng nhau') tạo thành 'concipere' - 'nắm lấy cùng nhau', rồi phát triển thành nghĩa 'thai nghén', 'hình thành ý tưởng'. Thêm hậu tố '-able' (có thể) thành 'conceivable' (có thể hình dung được). Tiếp đó, tiền tố 'in-' (không) biến nó thành 'inconceivable' (không thể hình dung được). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ity' (tính chất) và '-ies' (số nhiều) để có 'inconceivabilities' – những điều hoàn toàn vượt ngoài sức tưởng tượng hay hiểu biết.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc triết học để chỉ những điều vượt quá khả năng nhận thức, tưởng tượng hoặc chấp nhận của con người. Nó nhấn mạnh sự khó khăn hoặc không thể trong việc hiểu hoặc nghĩ về một điều gì đó. So với các từ như "impossibilities", "inconceivabilities" tập trung vào khía cạnh nhận thức hơn là khả năng thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inconceivabilities
  • sheer the sheer inconceivabilities
    (những điều hoàn toàn không thể hình dung được)
  • utter the utter inconceivabilities
    (những điều tuyệt đối không thể tưởng tượng được)
  • profound profound inconceivabilities
    (những điều không thể hình dung được một cách sâu sắc)
Verb + inconceivabilities
  • grapple with grapple with the inconceivabilities
    (vật lộn để hiểu những điều không thể hình dung được)
  • confront confront the inconceivabilities
    (đối mặt với những điều không thể hình dung được)
  • describe describe the inconceivabilities
    (mô tả những điều không thể hình dung được)

Idioms

  • The sheer inconceivabilities of the universe.

    Sự vô vàn những điều không thể hình dung được của vũ trụ.

    "Modern cosmology continually reveals the sheer inconceivabilities of the universe."

    (Vũ trụ học hiện đại liên tục hé lộ những điều hoàn toàn không thể hình dung được của vũ trụ.)

  • To face the inconceivabilities of a post-apocalyptic world.

    Đối mặt với những điều không thể hình dung được của một thế giới hậu tận thế.

    "The survivors had to face the inconceivabilities of a post-apocalyptic world."

    (Những người sống sót đã phải đối mặt với những điều không thể hình dung được của một thế giới hậu tận thế.)

  • Grappling with the inconceivabilities of quantum physics.

    Vật lộn để hiểu những điều không thể hình dung được trong vật lý lượng tử.

    "Many scientists spend their careers grappling with the inconceivabilities of quantum physics."

    (Nhiều nhà khoa học dành cả sự nghiệp để vật lộn với những điều không thể hình dung được trong vật lý lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconceivabilities

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của "inconceivability": Trạng thái hoặc phẩm chất không thể hình dung hoặc tưởng tượng được.

"The inconceivabilities of quantum physics challenge our classical understanding of the universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The list of inconceivabilities facing the new government seemed endless.
Danh sách những điều không thể tưởng tượng được mà chính phủ mới phải đối mặt dường như vô tận.
Phủ định
There were no inconceivabilities in the proposed solution; it was remarkably thorough.
Không có điều gì không thể tưởng tượng được trong giải pháp được đề xuất; nó triệt để một cách đáng kể.
Nghi vấn
Are we truly grappling with significant inconceivabilities, or are these just minor setbacks?
Chúng ta có thực sự đang vật lộn với những điều không thể tưởng tượng được quan trọng, hay đây chỉ là những thất bại nhỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconceivabilities".

Khoa học viễn tưởng và Ranh giới của Trí tưởng tượng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thể loại khoa học viễn tưởng, 'inconceivabilities' (những điều không thể hình dung được) là một chủ đề trung tâm. Các tác phẩm thường khám phá những khái niệm vượt ngoài hiểu biết hiện tại của con người như du hành thời gian, sự sống ngoài hành tinh, hoặc công nghệ siêu việt, thách thức giới hạn của trí tưởng tượng và tư duy logic.

Triết học, Tôn giáo và Giới hạn của Lý trí

Khái niệm về 'inconceivabilities' cũng sâu sắc trong triết học và tôn giáo. Trong triết học, nó liên quan đến giới hạn của lý trí và liệu có những chân lý nào mà trí óc con người không thể nắm bắt được. Trong tôn giáo, những phép màu hay mầu nhiệm thiêng liêng thường được mô tả là 'inconceivable' (không thể hình dung được) bởi lý lẽ con người, đòi hỏi đức tin để chấp nhận.