imprecisely defined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not clearly or accurately described or explained; lacking specific boundaries or limits.
Vietnamese Meaning
Không được mô tả hoặc giải thích một cách rõ ràng hoặc chính xác; thiếu các ranh giới hoặc giới hạn cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The term 'sustainable development' is often imprecisely defined, leading to varying interpretations."
"Thuật ngữ 'phát triển bền vững' thường được định nghĩa không chính xác, dẫn đến nhiều cách diễn giải khác nhau."
-
"Because the problem was imprecisely defined, any attempt to solve it was likely to fail."
"Vì vấn đề được định nghĩa không chính xác, nên bất kỳ nỗ lực giải quyết nó đều có khả năng thất bại."
-
"The boundaries of the protected area are imprecisely defined, making enforcement difficult."
"Ranh giới của khu vực được bảo vệ được định nghĩa không chính xác, gây khó khăn cho việc thực thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | precise | Chính xác, tỉ mỉ |
| Adverb | precisely | Một cách chính xác, đúng vậy |
| Noun | precision | Sự chính xác, độ chính xác |
| Adjective | imprecise | Không chính xác, không rõ ràng |
| Noun | imprecision | Sự không chính xác, sự mơ hồ |
| Verb | define | Định nghĩa, xác định |
| Noun | definition | Sự định nghĩa, lời định nghĩa |
| Adjective | defined | Được định nghĩa, rõ ràng |
| Adjective | undefined | Không được định nghĩa, chưa xác định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khái niệm, thuật ngữ, hoặc quy trình mà ý nghĩa của chúng không được thiết lập một cách chính xác hoặc có sự mơ hồ nhất định. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng và có thể dẫn đến sự nhầm lẫn hoặc hiểu sai. Khác với 'vaguely defined' (được định nghĩa mơ hồ), 'imprecisely defined' nhấn mạnh vào sự thiếu chính xác trong định nghĩa hơn là chỉ sự mơ hồ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
concept concept imprecisely defined (khái niệm được định nghĩa không rõ ràng)
-
term term imprecisely defined (thuật ngữ được định nghĩa không rõ ràng)
-
boundary boundary imprecisely defined (ranh giới được định nghĩa không rõ ràng)
-
role role imprecisely defined (vai trò được định nghĩa không rõ ràng)
-
scope scope imprecisely defined (phạm vi được định nghĩa không rõ ràng)
-
remain remain imprecisely defined (vẫn được định nghĩa không rõ ràng)
-
be be imprecisely defined (bị/được định nghĩa không rõ ràng)
-
become become imprecisely defined (trở nên được định nghĩa không rõ ràng)
Idioms
-
leave something imprecisely defined
Cố ý để hoặc cho phép một điều gì đó không được định nghĩa rõ ràng
"The contract left certain responsibilities imprecisely defined, leading to confusion."
(Hợp đồng đã để một số trách nhiệm được định nghĩa không rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn.)
-
a problem of being imprecisely defined
Một vấn đề nảy sinh do việc thiếu định nghĩa rõ ràng
"The main challenge for the project was a problem of its goals being imprecisely defined."
(Thách thức chính của dự án là vấn đề mục tiêu của nó bị định nghĩa không rõ ràng.)
-
remain imprecisely defined
Vẫn chưa được định nghĩa rõ ràng (thường dùng cho khái niệm, ranh giới, vai trò)
"For now, the exact boundaries of the new district remain imprecisely defined."
(Hiện tại, ranh giới chính xác của khu vực mới vẫn chưa được định nghĩa rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imprecisely defined
Adjective phraseKhông được mô tả hoặc giải thích một cách rõ ràng hoặc chính xác; thiếu các ranh giới hoặc giới hạn cụ thể.
"The term 'sustainable development' is often imprecisely defined, leading to varying interpretations."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rules of the game are imprecisely defined, which makes it confusing. |
Luật của trò chơi được định nghĩa không chính xác, điều này gây ra sự khó hiểu. |
| Phủ định | The instructions do not imprecisely define the assembly process. |
Các hướng dẫn không định nghĩa một cách không chính xác quy trình lắp ráp. |
| Nghi vấn | Does he imprecisely define his objectives in the meeting? |
Anh ấy có định nghĩa không chính xác các mục tiêu của mình trong cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imprecisely defined".
