(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ imprecisely defined
C1

imprecisely defined

Adjective phrase

Nghĩa tiếng Việt

được định nghĩa không chính xác định nghĩa thiếu chính xác không được định nghĩa rõ ràng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Imprecisely defined'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không được mô tả hoặc giải thích một cách rõ ràng hoặc chính xác; thiếu các ranh giới hoặc giới hạn cụ thể.

Definition (English Meaning)

Not clearly or accurately described or explained; lacking specific boundaries or limits.

Ví dụ Thực tế với 'Imprecisely defined'

  • "The term 'sustainable development' is often imprecisely defined, leading to varying interpretations."

    "Thuật ngữ 'phát triển bền vững' thường được định nghĩa không chính xác, dẫn đến nhiều cách diễn giải khác nhau."

  • "Because the problem was imprecisely defined, any attempt to solve it was likely to fail."

    "Vì vấn đề được định nghĩa không chính xác, nên bất kỳ nỗ lực giải quyết nó đều có khả năng thất bại."

  • "The boundaries of the protected area are imprecisely defined, making enforcement difficult."

    "Ranh giới của khu vực được bảo vệ được định nghĩa không chính xác, gây khó khăn cho việc thực thi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Imprecisely defined'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

vaguely defined(được định nghĩa mơ hồ)
ambiguously defined(được định nghĩa không rõ ràng)
loosely defined(được định nghĩa lỏng lẻo)

Trái nghĩa (Antonyms)

precisely defined(được định nghĩa chính xác)
clearly defined(được định nghĩa rõ ràng)
accurately defined(được định nghĩa một cách chính xác)

Từ liên quan (Related Words)

definition(định nghĩa)
accuracy(sự chính xác)
clarity(sự rõ ràng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (General)

Ghi chú Cách dùng 'Imprecisely defined'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khái niệm, thuật ngữ, hoặc quy trình mà ý nghĩa của chúng không được thiết lập một cách chính xác hoặc có sự mơ hồ nhất định. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng và có thể dẫn đến sự nhầm lẫn hoặc hiểu sai. Khác với 'vaguely defined' (được định nghĩa mơ hồ), 'imprecisely defined' nhấn mạnh vào sự thiếu chính xác trong định nghĩa hơn là chỉ sự mơ hồ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Imprecisely defined'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)