(Top Banner Ad)
imprecisely defined
C1
Adjective phrase C1 Tổng quát (General)

imprecisely defined

UK: /ˌɪmprɪˈsaɪsli dɪˈfaɪnd/ • US: /ˌɪmprɪˈsaɪsli dɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được định nghĩa không chính xác định nghĩa thiếu chính xác không được định nghĩa rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clearly or accurately described or explained; lacking specific boundaries or limits.

Vietnamese Meaning

Không được mô tả hoặc giải thích một cách rõ ràng hoặc chính xác; thiếu các ranh giới hoặc giới hạn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term 'sustainable development' is often imprecisely defined, leading to varying interpretations."

    "Thuật ngữ 'phát triển bền vững' thường được định nghĩa không chính xác, dẫn đến nhiều cách diễn giải khác nhau."

  • "Because the problem was imprecisely defined, any attempt to solve it was likely to fail."

    "Vì vấn đề được định nghĩa không chính xác, nên bất kỳ nỗ lực giải quyết nó đều có khả năng thất bại."

  • "The boundaries of the protected area are imprecisely defined, making enforcement difficult."

    "Ranh giới của khu vực được bảo vệ được định nghĩa không chính xác, gây khó khăn cho việc thực thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precise Chính xác, tỉ mỉ
Adverb precisely Một cách chính xác, đúng vậy
Noun precision Sự chính xác, độ chính xác
Adjective imprecise Không chính xác, không rõ ràng
Noun imprecision Sự không chính xác, sự mơ hồ
Verb define Định nghĩa, xác định
Noun definition Sự định nghĩa, lời định nghĩa
Adjective defined Được định nghĩa, rõ ràng
Adjective undefined Không được định nghĩa, chưa xác định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus (cut off, exact)
Old French
précis (exact, distinct)
English
precise

Nguồn Gốc Của 'Imprecisely'

Phần 'imprecisely' được ghép từ tiền tố Latin 'im-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), gốc từ 'precise' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecisus' - 'cắt gọt gọn gàng, chính xác', qua tiếng Pháp cổ 'précis' - 'chính xác, rõ ràng'), và hậu tố trạng từ '-ly'. Cả cụm mang ý nghĩa 'một cách không chính xác'.

Nguồn Gốc Của 'Defined'

'Defined' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'define'. 'Define' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'definire', được tạo thành từ 'de-' (hoàn toàn) và 'finis' (ranh giới, kết thúc). Ban đầu nó mang nghĩa 'đặt giới hạn, xác định ranh giới', sau đó phát triển thành 'định nghĩa rõ ràng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khái niệm, thuật ngữ, hoặc quy trình mà ý nghĩa của chúng không được thiết lập một cách chính xác hoặc có sự mơ hồ nhất định. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng và có thể dẫn đến sự nhầm lẫn hoặc hiểu sai. Khác với 'vaguely defined' (được định nghĩa mơ hồ), 'imprecisely defined' nhấn mạnh vào sự thiếu chính xác trong định nghĩa hơn là chỉ sự mơ hồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + imprecisely defined
  • concept concept imprecisely defined
    (khái niệm được định nghĩa không rõ ràng)
  • term term imprecisely defined
    (thuật ngữ được định nghĩa không rõ ràng)
  • boundary boundary imprecisely defined
    (ranh giới được định nghĩa không rõ ràng)
  • role role imprecisely defined
    (vai trò được định nghĩa không rõ ràng)
  • scope scope imprecisely defined
    (phạm vi được định nghĩa không rõ ràng)
Verb + imprecisely defined
  • remain remain imprecisely defined
    (vẫn được định nghĩa không rõ ràng)
  • be be imprecisely defined
    (bị/được định nghĩa không rõ ràng)
  • become become imprecisely defined
    (trở nên được định nghĩa không rõ ràng)

Idioms

  • leave something imprecisely defined

    Cố ý để hoặc cho phép một điều gì đó không được định nghĩa rõ ràng

    "The contract left certain responsibilities imprecisely defined, leading to confusion."

    (Hợp đồng đã để một số trách nhiệm được định nghĩa không rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn.)

  • a problem of being imprecisely defined

    Một vấn đề nảy sinh do việc thiếu định nghĩa rõ ràng

    "The main challenge for the project was a problem of its goals being imprecisely defined."

    (Thách thức chính của dự án là vấn đề mục tiêu của nó bị định nghĩa không rõ ràng.)

  • remain imprecisely defined

    Vẫn chưa được định nghĩa rõ ràng (thường dùng cho khái niệm, ranh giới, vai trò)

    "For now, the exact boundaries of the new district remain imprecisely defined."

    (Hiện tại, ranh giới chính xác của khu vực mới vẫn chưa được định nghĩa rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imprecisely defined

Adjective phrase
Lật mặt

Không được mô tả hoặc giải thích một cách rõ ràng hoặc chính xác; thiếu các ranh giới hoặc giới hạn cụ thể.

"The term 'sustainable development' is often imprecisely defined, leading to varying interpretations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rules of the game are imprecisely defined, which makes it confusing.
Luật của trò chơi được định nghĩa không chính xác, điều này gây ra sự khó hiểu.
Phủ định
The instructions do not imprecisely define the assembly process.
Các hướng dẫn không định nghĩa một cách không chính xác quy trình lắp ráp.
Nghi vấn
Does he imprecisely define his objectives in the meeting?
Anh ấy có định nghĩa không chính xác các mục tiêu của mình trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imprecisely defined".

Sự Rõ Ràng Trong Luật Pháp và Khoa Học

Trong các lĩnh vực như luật pháp, khoa học và kỹ thuật, việc sử dụng các định nghĩa không chính xác ('imprecisely defined') có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ, một điều khoản luật mơ hồ có thể gây ra tranh chấp pháp lý, hoặc một khái niệm khoa học không rõ ràng có thể làm sai lệch kết quả nghiên cứu và phát triển. Vì vậy, sự chính xác là yếu tố tối quan trọng.

Mơ Hồ Trong Nghệ Thuật và Triết Học

Trái ngược với các lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, trong nghệ thuật, thơ ca hoặc triết học, đôi khi sự 'imprecisely defined' (mơ hồ, không rõ ràng trong định nghĩa) lại là một yếu tố được cố ý sử dụng. Nó có thể khuyến khích người đọc hoặc người xem tự do diễn giải, suy ngẫm sâu sắc hơn, hoặc phản ánh sự phức tạp, đa diện của cuộc sống mà không thể gói gọn trong một định nghĩa duy nhất. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, sự mơ hồ thường gây hiểu lầm.