precisely defined
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Precisely defined'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được mô tả hoặc giải thích một cách rõ ràng và chính xác; không để lại chỗ cho sự mơ hồ hoặc hiểu sai.
Definition (English Meaning)
Clearly and accurately described or explained; leaving no room for ambiguity or misinterpretation.
Ví dụ Thực tế với 'Precisely defined'
-
"The requirements for the software are precisely defined in the specification document."
"Các yêu cầu cho phần mềm được định nghĩa chính xác trong tài liệu đặc tả."
-
"The experiment's parameters need to be precisely defined to ensure reliable results."
"Các tham số của thí nghiệm cần được định nghĩa chính xác để đảm bảo kết quả đáng tin cậy."
-
"In mathematics, a theorem must be precisely defined to be valid."
"Trong toán học, một định lý phải được định nghĩa chính xác để có giá trị."
Từ loại & Từ liên quan của 'Precisely defined'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: define
- Adjective: precise, defined
- Adverb: precisely
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Precisely defined'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao, chẳng hạn như khoa học, kỹ thuật, luật pháp và logic. Nó nhấn mạnh rằng một khái niệm, quy trình hoặc đối tượng đã được xác định một cách tỉ mỉ và không có chỗ cho sự không chắc chắn. Khác với 'clearly defined' (được định nghĩa rõ ràng), 'precisely defined' nhấn mạnh vào độ chính xác đến từng chi tiết.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'by' được sử dụng để chỉ ra ai hoặc cái gì đã định nghĩa chính xác. Ví dụ: 'The term is precisely defined by the International Standards Organization.' 'as' được sử dụng để chỉ ra định nghĩa chính xác. Ví dụ: 'The chemical compound is precisely defined as C6H12O6.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Precisely defined'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the instructions were precisely defined, leaving no room for error!
|
Ồ, hướng dẫn được xác định một cách chính xác, không để lại chỗ cho sai sót! |
| Phủ định |
Alas, the project requirements weren't precisely defined, leading to confusion.
|
Tiếc thay, các yêu cầu của dự án không được xác định một cách chính xác, dẫn đến sự nhầm lẫn. |
| Nghi vấn |
Well, were the terms of the agreement precisely defined before signing?
|
Chà, các điều khoản của thỏa thuận đã được xác định một cách chính xác trước khi ký chưa? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The scientist precisely defined the experiment's parameters.
|
Nhà khoa học đã xác định chính xác các thông số của thí nghiệm. |
| Phủ định |
The instructions did not precisely define the assembly process.
|
Hướng dẫn không xác định chính xác quy trình lắp ráp. |
| Nghi vấn |
Did the contract precisely define the responsibilities of each party?
|
Hợp đồng có xác định chính xác trách nhiệm của mỗi bên không? |