(Top Banner Ad)
precisely defined
C1
Tính từ C1 Tổng quát

precisely defined

UK: /prɪˈsaɪsli dɪˈfaɪnd/ • US: /prɪˈsaɪsli dɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được định nghĩa một cách chính xác được xác định một cách rõ ràng và chính xác được định nghĩa/xác định tỉ mỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly and accurately described or explained; leaving no room for ambiguity or misinterpretation.

Vietnamese Meaning

Được mô tả hoặc giải thích một cách rõ ràng và chính xác; không để lại chỗ cho sự mơ hồ hoặc hiểu sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The requirements for the software are precisely defined in the specification document."

    "Các yêu cầu cho phần mềm được định nghĩa chính xác trong tài liệu đặc tả."

  • "The experiment's parameters need to be precisely defined to ensure reliable results."

    "Các tham số của thí nghiệm cần được định nghĩa chính xác để đảm bảo kết quả đáng tin cậy."

  • "In mathematics, a theorem must be precisely defined to be valid."

    "Trong toán học, một định lý phải được định nghĩa chính xác để có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precise chính xác, tỉ mỉ
Noun precision sự chính xác, độ chính xác
Adverb precisely một cách chính xác, đúng như vậy
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition định nghĩa, sự xác định
Adjective definable có thể định nghĩa được
Adjective indefinable không thể định nghĩa được
Adjective definitive dứt khoát, cuối cùng, có tính quyết định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecidere
Latin
praecisus
Latin
definire
Old French
précis
Old French
définir
English
precise
English
define
English
precisely
English
defined
English
precisely defined

Nguồn gốc của 'Precise'

Từ 'precise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecisus', dạng quá khứ phân từ của 'praecidere' có nghĩa là 'cắt bỏ, rút ngắn'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc loại bỏ những phần không cần thiết, dần dần phát triển thành 'chính xác', 'tỉ mỉ' như thể mọi thứ thừa thãi đã được gọt giũa để đạt đến sự hoàn hảo.

Nguồn gốc của 'Define'

Từ 'define' bắt nguồn từ tiếng Latin 'definire', có nghĩa là 'đặt ranh giới', 'xác định giới hạn' hoặc 'giải thích'. Nó nhấn mạnh việc làm rõ một khái niệm hoặc vật thể bằng cách vẽ ra những đường ranh giới của nó, xác định chính xác bản chất và chức năng của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao, chẳng hạn như khoa học, kỹ thuật, luật pháp và logic. Nó nhấn mạnh rằng một khái niệm, quy trình hoặc đối tượng đã được xác định một cách tỉ mỉ và không có chỗ cho sự không chắc chắn. Khác với 'clearly defined' (được định nghĩa rõ ràng), 'precisely defined' nhấn mạnh vào độ chính xác đến từng chi tiết.

Prepositions

by as

'by' được sử dụng để chỉ ra ai hoặc cái gì đã định nghĩa chính xác. Ví dụ: 'The term is precisely defined by the International Standards Organization.' 'as' được sử dụng để chỉ ra định nghĩa chính xác. Ví dụ: 'The chemical compound is precisely defined as C6H12O6.'

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'precisely defined'
  • term a precisely defined term
    (một thuật ngữ được định nghĩa chính xác)
  • role a precisely defined role
    (một vai trò được xác định rõ ràng)
  • criteria precisely defined criteria
    (các tiêu chí được định nghĩa một cách chính xác)
  • scope the precisely defined scope
    (phạm vi được xác định rõ ràng)
  • boundaries precisely defined boundaries
    (ranh giới được xác định rõ ràng)
  • objectives precisely defined objectives
    (các mục tiêu được định nghĩa chính xác)
  • requirements precisely defined requirements
    (các yêu cầu được định nghĩa chính xác)
  • concept a precisely defined concept
    (một khái niệm được định nghĩa chính xác)
  • standard a precisely defined standard
    (một tiêu chuẩn được định nghĩa chính xác)

Idioms

  • to be precisely defined

    được định nghĩa một cách chính xác, rõ ràng

    "The rules for the competition need to be precisely defined to avoid any confusion."

    (Các quy tắc của cuộc thi cần được định nghĩa chính xác để tránh mọi sự nhầm lẫn.)

  • to have a precisely defined scope

    có một phạm vi được xác định rõ ràng

    "Every project should have a precisely defined scope to ensure successful completion."

    (Mỗi dự án nên có một phạm vi được xác định rõ ràng để đảm bảo hoàn thành thành công.)

  • a precisely defined boundary/limit

    một ranh giới/giới hạn được xác định chính xác

    "The contract established a precisely defined boundary for responsibilities."

    (Hợp đồng đã thiết lập một ranh giới trách nhiệm được xác định chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precisely defined

Tính từ
Lật mặt

Được mô tả hoặc giải thích một cách rõ ràng và chính xác; không để lại chỗ cho sự mơ hồ hoặc hiểu sai.

"The requirements for the software are precisely defined in the specification document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the instructions were precisely defined, leaving no room for error!
Ồ, hướng dẫn được xác định một cách chính xác, không để lại chỗ cho sai sót!
Phủ định
Alas, the project requirements weren't precisely defined, leading to confusion.
Tiếc thay, các yêu cầu của dự án không được xác định một cách chính xác, dẫn đến sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
Well, were the terms of the agreement precisely defined before signing?
Chà, các điều khoản của thỏa thuận đã được xác định một cách chính xác trước khi ký chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist precisely defined the experiment's parameters.
Nhà khoa học đã xác định chính xác các thông số của thí nghiệm.
Phủ định
The instructions did not precisely define the assembly process.
Hướng dẫn không xác định chính xác quy trình lắp ráp.
Nghi vấn
Did the contract precisely define the responsibilities of each party?
Hợp đồng có xác định chính xác trách nhiệm của mỗi bên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precisely defined".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Kỹ thuật

Trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, việc 'định nghĩa chính xác' là nền tảng. Từ việc định nghĩa một biến số trong thí nghiệm cho đến quy cách sản phẩm, sự rõ ràng giúp đảm bảo tính lặp lại của thí nghiệm, an toàn sản phẩm và sự hiểu biết không sai lệch giữa các chuyên gia. Không có định nghĩa chính xác, nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ sẽ gặp vô vàn khó khăn.

Tính minh bạch trong Pháp lý và Hợp đồng

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là trong các hợp đồng và văn bản pháp lý, mọi điều khoản và điều kiện đều phải được 'định nghĩa chính xác'. Điều này nhằm mục đích loại bỏ mọi sự mơ hồ, tránh hiểu lầm và ngăn chặn các tranh chấp có thể xảy ra. Một điều khoản không rõ ràng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.