(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ambiguously defined
C1

ambiguously defined

Tính từ (cụm tính từ)

Nghĩa tiếng Việt

được định nghĩa một cách mơ hồ định nghĩa không rõ ràng định nghĩa đa nghĩa định nghĩa có nhiều cách hiểu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ambiguously defined'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được định nghĩa một cách mơ hồ, không rõ ràng hoặc chính xác; có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.

Definition (English Meaning)

Not clearly or precisely expressed or understood; open to more than one interpretation.

Ví dụ Thực tế với 'Ambiguously defined'

  • "The contract was ambiguously defined, leading to a legal dispute."

    "Hợp đồng được định nghĩa một cách mơ hồ, dẫn đến một tranh chấp pháp lý."

  • "The rules of the game are ambiguously defined, allowing for cheating."

    "Luật chơi được định nghĩa một cách mơ hồ, cho phép gian lận."

  • "The term 'artificial intelligence' is often ambiguously defined, leading to confusion about its capabilities."

    "Thuật ngữ 'trí tuệ nhân tạo' thường được định nghĩa một cách mơ hồ, dẫn đến sự nhầm lẫn về khả năng của nó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ambiguously defined'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Triết học Khoa học

Ghi chú Cách dùng 'Ambiguously defined'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khái niệm, quy tắc, luật lệ hoặc tuyên bố có tính chất không rõ ràng, dẫn đến việc có thể hiểu và áp dụng chúng theo nhiều cách khác nhau. Sự mơ hồ này có thể gây ra sự nhầm lẫn, tranh cãi hoặc lạm dụng. So sánh với 'vaguely defined' (được định nghĩa một cách mơ hồ, nhưng mức độ không chắc chắn có thể thấp hơn) và 'imprecisely defined' (được định nghĩa không chính xác, có thể liên quan đến việc thiếu chi tiết hơn là nhiều cách hiểu).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as

Khi sử dụng 'as', nó thường đi kèm với một lý do hoặc giải thích về sự mơ hồ. Ví dụ: 'The term is ambiguously defined as encompassing both A and B, leading to confusion'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ambiguously defined'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the contract had been more unambiguously defined, we would have avoided this legal dispute.
Nếu hợp đồng được định nghĩa rõ ràng hơn, chúng ta đã có thể tránh được tranh chấp pháp lý này.
Phủ định
If the regulations had not been so ambiguously defined, the company would not have faced such difficulties in compliance.
Nếu các quy định không được định nghĩa mơ hồ như vậy, công ty đã không gặp phải những khó khăn trong việc tuân thủ.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the goals had not been so ambiguously defined?
Liệu dự án có thành công nếu các mục tiêu không được định nghĩa quá mơ hồ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)