(Top Banner Ad)
impressionistic
C1
Adjective C1 Nghệ thuật, Văn học

impressionistic

UK: /ɪmˌpreʃənˈɪstɪk/ • US: /ɪmˌprɛʃənˈɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính ấn tượng thuộc trường phái Ấn tượng dựa trên ấn tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on subjective impressions rather than objective facts.

Vietnamese Meaning

Dựa trên những ấn tượng chủ quan hơn là các sự kiện khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was impressionistic rather than analytical."

    "Bản báo cáo mang tính ấn tượng hơn là phân tích."

  • "His painting style is very impressionistic."

    "Phong cách hội họa của anh ấy rất ấn tượng."

  • "The movie gave an impressionistic view of the war."

    "Bộ phim mang đến một cái nhìn ấn tượng về cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impression Ấn tượng, dấu vết, sự in dấu
Verb impress Gây ấn tượng, in dấu
Noun impressionism Trường phái hội họa Ấn Tượng, chủ nghĩa ấn tượng
Noun impressionist Họa sĩ trường phái Ấn Tượng, người bắt chước phong cách (giọng điệu)
Adjective impressive Gây ấn tượng sâu sắc, đầy ấn tượng
Adverb impressively Một cách ấn tượng
Noun impressiveness Sự ấn tượng, tính chất gây ấn tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impressiō
Old French
impression
English
impression
English
Impressionism
English
impressionistic

Nguồn gốc từ hội họa

Từ "impressionistic" bắt nguồn từ trường phái hội họa Ấn Tượng (Impressionism) nổi tiếng vào cuối thế kỷ 19 ở Pháp. Tên gọi này xuất phát từ bức tranh "Impression, soleil levant" (Ấn tượng, mặt trời mọc) của Claude Monet. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chê bai tranh chỉ là những "ấn tượng" mơ hồ, không rõ ràng. Tuy nhiên, sau đó nó lại trở thành tên gọi chính thức và biểu tượng cho phong cách vẽ tập trung vào việc ghi lại cảm nhận thoáng qua về ánh sáng và màu sắc, thay vì chi tiết thực tế.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả một phong cách nghệ thuật, đặc biệt là hội họa, văn học hoặc âm nhạc, trong đó nghệ sĩ tập trung vào việc truyền tải cảm xúc và ấn tượng hơn là tái tạo một cách chính xác thực tế. Nó cũng có thể được dùng để mô tả một cách tiếp cận hoặc đánh giá dựa trên cảm tính cá nhân hơn là phân tích logic hoặc dữ liệu.

Prepositions

of in

‘of’ thường đi kèm khi nói về bản chất mang tính ấn tượng của cái gì đó (ví dụ: an impressionistic account of the event). 'in' thường đi kèm khi nói về phong cách ấn tượng trong nghệ thuật hoặc văn học (ví dụ: impressionistic in style).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impressionistic
  • very very impressionistic
    (rất mang tính ấn tượng/mơ hồ)
  • highly highly impressionistic
    (có tính chất ấn tượng cao, rất mơ hồ)
  • purely purely impressionistic
    (thuần túy mang tính ấn tượng, hoàn toàn mơ hồ)
  • rather rather impressionistic
    (khá mang tính ấn tượng/mơ hồ)
Impressionistic + Noun
  • style impressionistic style
    (phong cách ấn tượng (trong nghệ thuật hoặc mô tả))
  • painting impressionistic painting
    (bức tranh theo trường phái ấn tượng)
  • approach impressionistic approach
    (cách tiếp cận mang tính ấn tượng (dựa trên cảm tính))
  • data impressionistic data
    (dữ liệu mang tính ấn tượng (không cụ thể, dựa trên cảm tính))
  • view impressionistic view
    (cái nhìn mang tính ấn tượng (chủ quan, dựa trên cảm nhận cá nhân))
  • account impressionistic account
    (bản tường thuật mang tính ấn tượng (thiếu chi tiết, dựa trên cảm nhận cá nhân))

Idioms

  • an impressionistic view/account

    Một cái nhìn/tường thuật mang tính ấn tượng, dựa trên cảm nhận cá nhân hơn là sự thật chi tiết.

    "The witness gave an impressionistic account of the accident, lacking specific details."

    (Nhân chứng đã đưa ra một bản tường thuật mang tính ấn tượng về vụ tai nạn, thiếu các chi tiết cụ thể.)

  • impressionistic brushstrokes

    Những nét cọ theo phong cách ấn tượng (thường dùng trong hội họa, mô tả cách vẽ không chi tiết mà tập trung vào cảm giác).

    "Monet's landscapes are famous for their bold, impressionistic brushstrokes."

    (Các bức tranh phong cảnh của Monet nổi tiếng với những nét cọ táo bạo, mang tính ấn tượng.)

  • impressionistic analysis

    Phân tích mang tính ấn tượng, không đi sâu vào chi tiết, chủ yếu dựa vào cảm nhận.

    "Her impressionistic analysis of the market trends offered little concrete data."

    (Phân tích thị trường mang tính ấn tượng của cô ấy không cung cấp nhiều dữ liệu cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impressionistic

Adjective
Lật mặt

Dựa trên những ấn tượng chủ quan hơn là các sự kiện khách quan.

"The report was impressionistic rather than analytical."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impressionistic".

Trường phái Ấn Tượng trong nghệ thuật

Impressionistic gắn liền mật thiết với trường phái Ấn Tượng (Impressionism) trong hội họa và âm nhạc. Đây là phong trào nghệ thuật đột phá vào cuối thế kỷ 19, nhấn mạnh việc ghi lại những khoảnh khắc, cảm nhận thoáng qua về ánh sáng, màu sắc và không khí, thay vì tái hiện hiện thực một cách chi tiết và chính xác. Các họa sĩ như Claude Monet, Pierre-Auguste Renoir là những tên tuổi tiêu biểu.

Đối lập với Chủ nghĩa Hiện thực

Trong văn hóa và nghệ thuật, phong cách "impressionistic" thường được xem là đối lập với chủ nghĩa hiện thực (realism). Trong khi hiện thực tập trung vào sự chính xác, khách quan và chi tiết, thì ấn tượng lại đề cao cảm xúc, cảm nhận chủ quan và sự mơ hồ, lãng mạn. Điều này cũng áp dụng cho cách mô tả thông tin: một báo cáo "impressionistic" sẽ thiếu dữ liệu cụ thể, chỉ dựa trên cảm quan.