(Top Banner Ad)
impressionism
C1
noun C1 Nghệ thuật

impressionism

UK: /ɪmˈpreʃənɪzəm/ • US: /ɪmˈprɛʃəˌnɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

trường phái ấn tượng chủ nghĩa ấn tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style or movement in painting originating in France in the 1860s, characterized by a concern with depicting the visual impression of the moment, especially in terms of the shifting effect of light and color.

Vietnamese Meaning

Một phong cách hoặc trào lưu trong hội họa bắt nguồn từ Pháp vào những năm 1860, đặc trưng bởi sự quan tâm đến việc miêu tả ấn tượng thị giác của khoảnh khắc, đặc biệt về hiệu ứng thay đổi của ánh sáng và màu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Monet is one of the most famous figures in impressionism."

    "Monet là một trong những nhân vật nổi tiếng nhất của trường phái ấn tượng."

  • "Impressionism was a radical departure from traditional painting techniques."

    "Ấn tượng là một sự khác biệt triệt để so với các kỹ thuật hội họa truyền thống."

  • "The exhibition featured a wide range of impressionism works."

    "Triển lãm trưng bày nhiều tác phẩm thuộc trường phái ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impressionism Chủ nghĩa Ấn tượng (phong trào nghệ thuật, âm nhạc)
Noun impressionist Nghệ sĩ trường phái Ấn tượng; người theo chủ nghĩa Ấn tượng
Adjective impressionist Thuộc về chủ nghĩa Ấn tượng; có phong cách Ấn tượng
Adjective impressionistic Mang tính chất Ấn tượng; gợi cảm giác mơ hồ, thoáng qua
Noun impression Ấn tượng; cảm giác; dấu vết
Verb impress Gây ấn tượng; in dấu
Adjective impressive Gây ấn tượng mạnh mẽ, hùng vĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impressio
French
impression
French
impressionnisme
English
impressionism

Sự ra đời của chủ nghĩa Ấn tượng

Thuật ngữ 'Chủ nghĩa Ấn tượng' bắt nguồn từ tên bức tranh 'Ấn tượng, mặt trời mọc' (Impression, soleil levant) của họa sĩ Claude Monet vào năm 1872. Ban đầu, một nhà phê bình nghệ thuật đã dùng từ này với ý chế giễu để mô tả các tác phẩm mới lạ, dường như 'chưa hoàn thành' hoặc chỉ là 'những ấn tượng thoáng qua'. Tuy nhiên, các nghệ sĩ đã chấp nhận và biến nó thành tên gọi chính thức cho phong trào của mình.

Usage Note

Ấn tượng (impression) ở đây nhấn mạnh vào cảm nhận chủ quan của nghệ sĩ về thế giới xung quanh, thay vì cố gắng tái hiện một cách chính xác thực tế khách quan. So với chủ nghĩa hiện thực (realism), trường phái ấn tượng chú trọng hơn vào cảm xúc và ánh sáng.

Prepositions

in of

"Impressionism in painting" ám chỉ sự tồn tại và phát triển của trường phái ấn tượng trong lĩnh vực hội họa. "The impressionism of Monet" ám chỉ phong cách ấn tượng đặc trưng của Monet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impressionism
  • French French impressionism
    (Chủ nghĩa Ấn tượng Pháp)
  • early early impressionism
    (Giai đoạn đầu của chủ nghĩa Ấn tượng)
  • late late impressionism
    (Giai đoạn cuối của chủ nghĩa Ấn tượng)
  • post- post-impressionism
    (Chủ nghĩa Hậu Ấn tượng)
Verb + impressionism
  • study study impressionism
    (Nghiên cứu chủ nghĩa Ấn tượng)
  • embrace embrace impressionism
    (Tiếp nhận, ủng hộ chủ nghĩa Ấn tượng)
  • reject reject impressionism
    (Phản đối, bác bỏ chủ nghĩa Ấn tượng)
Noun + of + impressionism
  • birth the birth of impressionism
    (Sự ra đời của chủ nghĩa Ấn tượng)
  • master a master of impressionism
    (Một bậc thầy của chủ nghĩa Ấn tượng)
  • spirit the spirit of impressionism
    (Tinh thần của chủ nghĩa Ấn tượng)
impressionism + Noun
  • movement the impressionism movement
    (Phong trào chủ nghĩa Ấn tượng)
  • style the impressionism style
    (Phong cách chủ nghĩa Ấn tượng)
  • exhibition an impressionism exhibition
    (Một triển lãm nghệ thuật Ấn tượng)

Idioms

  • the birth of Impressionism

    Sự ra đời của Chủ nghĩa Ấn tượng

    "Many consider Monet's 'Impression, Sunrise' to be the birth of Impressionism."

    (Nhiều người coi bức 'Ấn tượng, mặt trời mọc' của Monet là sự ra đời của Chủ nghĩa Ấn tượng.)

  • a pioneer of Impressionism

    Một người tiên phong của Chủ nghĩa Ấn tượng

    "Claude Monet is often regarded as a pioneer of Impressionism."

    (Claude Monet thường được coi là một người tiên phong của Chủ nghĩa Ấn tượng.)

  • the spirit of Impressionism

    Tinh thần của Chủ nghĩa Ấn tượng

    "The exhibition truly captured the spirit of Impressionism with its vibrant use of light and color."

    (Triển lãm đã thực sự nắm bắt được tinh thần của Chủ nghĩa Ấn tượng với cách sử dụng ánh sáng và màu sắc sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impressionism

noun
Lật mặt

Một phong cách hoặc trào lưu trong hội họa bắt nguồn từ Pháp vào những năm 1860, đặc trưng bởi sự quan tâm đến việc miêu tả ấn tượng thị giác của khoảnh khắc, đặc biệt về hiệu ứng thay đổi của ánh sáng và màu sắc.

"Monet is one of the most famous figures in impressionism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impressionism".

Tên gọi và sự chế giễu ban đầu

Ban đầu, tên gọi 'Chủ nghĩa Ấn tượng' mang ý nghĩa tiêu cực. Một nhà phê bình đã dùng từ này để chế giễu các tác phẩm không theo quy tắc học thuật truyền thống, cho rằng chúng chỉ là những 'ấn tượng' chưa hoàn thiện. Tuy nhiên, các nghệ sĩ Ấn tượng đã dũng cảm chấp nhận và biến nó thành biểu tượng cho sự đổi mới của mình.

Đặc điểm nổi bật: Ánh sáng và Khoảnh khắc

Chủ nghĩa Ấn tượng tập trung vào việc ghi lại những ấn tượng thị giác tức thời về ánh sáng, màu sắc và khoảnh khắc thoáng qua. Các họa sĩ thường vẽ ngoài trời (en plein air) để nắm bắt sự thay đổi của ánh sáng và bầu không khí, thay vì chỉ tập trung vào đường nét rõ ràng hay chủ đề lịch sử.