(Top Banner Ad)
imprisoned
B2
verb (past participle and adjective) B2 Luật pháp, Tội phạm

imprisoned

UK: /ɪmˈprɪzənd/ • US: /ɪmˈprɪzənd/

Nghĩa tiếng Việt

bị giam cầm bị bỏ tù bị tống ngục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Kept in prison; confined.

Vietnamese Meaning

Bị tống vào tù; bị giam cầm; bị cầm tù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was imprisoned for ten years for his crimes."

    "Anh ta đã bị tống vào tù mười năm vì những tội ác của mình."

  • "Political prisoners were often imprisoned without trial."

    "Các tù nhân chính trị thường bị giam cầm mà không cần xét xử."

  • "The bird was imprisoned in a cage."

    "Con chim bị nhốt trong lồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prison Nhà tù; sự giam cầm
Noun prisoner Tù nhân
Noun imprisonment Sự giam cầm, sự bỏ tù
Verb imprison Bỏ tù, giam cầm
Adjective imprisoned Bị bỏ tù, bị giam giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in
Latin
prendere
Old French
prison
Old French
emprisonner
English
imprison
English
imprisoned

Nguồn Gốc Của 'Imprisoned'

Từ 'imprisoned' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'emprisonner', có nghĩa là 'nhốt vào tù'. Từ 'emprisonner' lại được ghép từ tiền tố 'em-' (có nghĩa là 'trong' hoặc 'vào') và 'prison' (nhà tù). 'Prison' cũng có gốc từ tiếng Latin 'prensionem', mang ý nghĩa 'sự bắt giữ', mà từ đó lại phát triển từ động từ 'prendere' (nắm lấy, bắt giữ). Như vậy, 'imprisoned' mang ý nghĩa cốt lõi là 'bị giam giữ bên trong' một nơi nào đó hoặc bởi một điều gì đó.

Usage Note

''Imprisoned'' thường được dùng để miêu tả trạng thái của một người đã bị bắt và đang bị giam giữ trong tù. Nó nhấn mạnh sự tước đoạt tự do và sự hạn chế về mặt thể chất.

Prepositions

in for

''Imprisoned in'': chỉ địa điểm giam giữ. Ví dụ: He was imprisoned in a maximum-security prison. ''Imprisoned for'': chỉ lý do bị giam giữ. Ví dụ: He was imprisoned for theft.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + imprisoned
  • wrongfully wrongfully imprisoned
    (bị giam giữ oan ức)
  • unjustly unjustly imprisoned
    (bị giam giữ bất công)
  • politically politically imprisoned
    (bị giam giữ vì lý do chính trị)
Verb + imprisoned
  • be be imprisoned
    (bị giam giữ, bị bỏ tù)
  • remain remain imprisoned
    (vẫn bị giam giữ)
  • hold someone hold someone imprisoned
    (giam giữ ai đó (trong tình trạng bị giam))
Imprisoned + Preposition
  • for imprisoned for (a crime)
    (bị giam giữ vì (tội gì))
  • in imprisoned in (a cell/country)
    (bị giam giữ ở/trong (phòng giam/quốc gia nào))

Idioms

  • Imprisoned by fear/doubt/guilt

    Bị nỗi sợ hãi/sự nghi ngờ/cảm giác tội lỗi giam hãm (tâm trí)

    "Many people feel imprisoned by their own fears and are unable to pursue their dreams."

    (Nhiều người cảm thấy bị giam hãm bởi chính nỗi sợ hãi của mình và không thể theo đuổi ước mơ.)

  • Imprisoned in one's own mind/body

    Bị giam hãm trong chính tâm trí/cơ thể của mình (không thể thoát ra khỏi trạng thái thể chất hoặc tinh thần)

    "After the accident, he felt imprisoned in his own body, unable to move or communicate freely."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy cảm thấy bị giam hãm trong chính cơ thể mình, không thể di chuyển hoặc giao tiếp tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imprisoned

verb (past participle and adjective)
Lật mặt

Bị tống vào tù; bị giam cầm; bị cầm tù.

"He was imprisoned for ten years for his crimes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be imprisoned if he commits another crime.
Anh ta sẽ bị tống giam nếu anh ta phạm tội khác.
Phủ định
She is not going to be imprisoned, as the evidence cleared her name.
Cô ấy sẽ không bị tống giam, vì bằng chứng đã minh oan cho cô ấy.
Nghi vấn
Will they be imprisoned for their actions?
Họ có bị tống giam vì hành động của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imprisoned".

Hệ Thống Tư Pháp và Mục Đích Giam Giữ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giam giữ (imprisonment) một người thường có hai mục đích chính: trừng phạt tội phạm và bảo vệ xã hội. Bên cạnh đó, các hệ thống tư pháp hiện đại cũng hướng đến việc cải tạo, giúp phạm nhân tái hòa nhập cộng đồng. Tuy nhiên, hiệu quả của việc cải tạo trong các nhà tù vẫn là một chủ đề được tranh luận sôi nổi.

Giam Giữ Chính Trị và Quyền Con Người

Thuật ngữ 'imprisoned' thường gắn liền với các vấn đề nhân quyền khi nói về những người bị giam giữ vì lý do chính trị hoặc vì niềm tin của họ, không phải vì vi phạm pháp luật hình sự thông thường. Các tổ chức quốc tế thường lên án việc 'giam giữ chính trị' (political imprisonment) như một hành vi vi phạm quyền tự do ngôn luận và quyền con người cơ bản, đồng thời kêu gọi trả tự do cho những người bị giam giữ một cách bất công.