(Top Banner Ad)
improvident
C1
adjective C1 Kinh tế, Tài chính cá nhân

improvident

UK: /ɪmˈprɒvɪdənt/ • US: /ɪmˈprɑːvɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu lo xa không biết lo xa thiếu suy nghĩ tiêu xài hoang phí không có kế hoạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or showing foresight; spendthrift or thoughtless.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không thể hiện sự lo xa; tiêu xài hoang phí hoặc thiếu suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was improvident of her to spend all her savings on a lavish party."

    "Thật là thiếu suy nghĩ khi cô ấy tiêu hết số tiền tiết kiệm của mình vào một bữa tiệc xa hoa."

  • "His improvident habits eventually led to bankruptcy."

    "Những thói quen tiêu xài không suy nghĩ của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến phá sản."

  • "The improvident use of resources can have serious environmental consequences."

    "Việc sử dụng tài nguyên một cách thiếu suy nghĩ có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun improvidence Sự thiếu thận trọng, sự không lo xa, sự hoang phí
Adverb improvidently Một cách thiếu thận trọng, một cách không lo xa
Adjective provident Thận trọng, lo xa, tiết kiệm (là từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
improvidens
Latin
im-
Latin
providens
Latin
pro-
Latin
videre
English
improvident

Nguồn gốc của sự thiếu thận trọng

Từ 'improvident' bắt nguồn từ tiếng Latin 'improvidens', ghép bởi tiền tố 'im-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'providens' (nghĩa là 'nhìn về phía trước' hoặc 'thận trọng'). 'Providens' lại đến từ 'pro-' (trước) và 'videre' (nhìn thấy). Vậy, 'improvident' có nghĩa đen là 'không nhìn thấy trước', phản ánh sự thiếu khả năng hoặc thiếu mong muốn lập kế hoạch cho tương lai.

Usage Note

Từ 'improvident' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu cẩn trọng và suy nghĩ trước khi hành động, đặc biệt liên quan đến việc sử dụng tiền bạc và các nguồn lực khác. Nó thường ám chỉ việc đưa ra các quyết định tài chính tồi tệ do thiếu tầm nhìn xa. Khác với 'careless' (bất cẩn) chỉ sự thiếu chú ý, 'improvident' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ về hậu quả lâu dài. So với 'wasteful' (lãng phí), 'improvident' tập trung vào việc không chuẩn bị cho tương lai hơn là chỉ đơn thuần lãng phí nguồn lực hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • improvident improvident spending
    (chi tiêu hoang phí/thiếu cân nhắc)
  • improvident improvident habits
    (những thói quen thiếu thận trọng)
  • improvident improvident decisions
    (các quyết định thiếu cân nhắc)
Adverb + Adjective
  • financially financially improvident
    (thiếu thận trọng về mặt tài chính)
Verb + Adjective
  • to be to be improvident
    (thiếu thận trọng, không lo xa)
  • to prove to prove improvident
    (tỏ ra thiếu thận trọng)

Idioms

  • to lead an improvident life

    sống một cuộc đời thiếu thận trọng, không lo xa (thường về tài chính)

    "He regretted leading an improvident life when he faced financial difficulties in old age."

    (Anh ấy hối hận vì đã sống một cuộc đời thiếu thận trọng khi phải đối mặt với khó khăn tài chính lúc về già.)

  • improvident with one's resources

    thiếu thận trọng/hoang phí với nguồn lực của mình (tiền bạc, thời gian, tài nguyên)

    "Many companies are improvident with their energy resources, leading to unnecessary waste."

    (Nhiều công ty thiếu thận trọng với nguồn năng lượng của họ, dẫn đến lãng phí không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improvident

adjective
Lật mặt

Không có hoặc không thể hiện sự lo xa; tiêu xài hoang phí hoặc thiếu suy nghĩ.

"It was improvident of her to spend all her savings on a lavish party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His improvident spending, a constant source of worry for his family, eventually led to significant debt.
Việc chi tiêu không suy nghĩ của anh ấy, một nguồn lo lắng thường trực cho gia đình, cuối cùng đã dẫn đến nợ nần chồng chất.
Phủ định
The company, known for its conservative financial practices, was not improvident, and it consistently made sound investments.
Công ty, nổi tiếng với các hoạt động tài chính thận trọng, không hề hoang phí, và luôn thực hiện các khoản đầu tư hợp lý.
Nghi vấn
Considering his history of poor financial choices, was his decision to invest in such a risky venture improvident, or was there a hidden strategy?
Xét đến lịch sử đưa ra các quyết định tài chính tồi tệ của anh ấy, liệu quyết định đầu tư vào một dự án mạo hiểm như vậy có phải là một sự hoang phí, hay có một chiến lược bí mật nào đó?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is improvident with his money, isn't he?
Anh ta tiêu tiền không dè dặt, phải không?
Phủ định
They aren't improvident in their investments, are they?
Họ không phung phí trong các khoản đầu tư của mình, phải không?
Nghi vấn
She was improvident, wasn't she?
Cô ấy đã phung phí, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so improvident with my money in the past; now I'm struggling.
Tôi ước tôi đã không quá phung phí tiền bạc trong quá khứ; bây giờ tôi đang gặp khó khăn.
Phủ định
If only I weren't so improvident now; I could actually save for a house.
Giá mà bây giờ tôi không quá phung phí; tôi có thể thực sự tiết kiệm để mua một căn nhà.
Nghi vấn
If only he would stop being so improvident with his company's resources, wouldn't things improve?
Giá mà anh ta ngừng phung phí tài nguyên của công ty, mọi thứ sẽ không tốt hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improvident".

Tầm quan trọng của sự tiết kiệm và kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Mỹ và châu Âu, giá trị của việc tiết kiệm, lập kế hoạch tài chính và 'để dành cho ngày mưa gió' (saving for a rainy day) được đề cao. Khái niệm 'improvident' đối lập trực tiếp với những giá trị này, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu trách nhiệm, thiếu tầm nhìn hoặc lãng phí. Nó nhấn mạnh hậu quả của việc sống chỉ vì hiện tại mà không nghĩ đến tương lai.