provident
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
making or indicative of good preparation for the future; frugal
Vietnamese Meaning
biết lo xa, biết tiết kiệm, có tính toán trước
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A provident householder saves money for the future."
"Một người chủ gia đình biết lo xa sẽ tiết kiệm tiền cho tương lai."
-
"She had learnt to be provident."
"Cô ấy đã học được cách biết lo xa."
-
"Provident measures must be taken to reduce unemployment."
"Các biện pháp phòng ngừa phải được thực hiện để giảm tình trạng thất nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | providence | Sự tiên liệu; sự quan phòng (thường liên quan đến Thượng đế) |
| Adverb | providently | Một cách có tính toán, dự phòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'provident' thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự khôn ngoan và cẩn trọng trong việc chuẩn bị cho tương lai, đặc biệt là về mặt tài chính. Nó khác với 'thrifty' (tiết kiệm) ở chỗ 'provident' bao hàm việc lên kế hoạch và dự đoán các nhu cầu trong tương lai, trong khi 'thrifty' chỉ đơn thuần là việc tránh lãng phí tiền bạc. Nó cũng khác với 'frugal' (tằn tiện) ở chỗ 'provident' chú trọng hơn đến sự chuẩn bị cho tương lai một cách khôn ngoan, còn 'frugal' đơn thuần là sống giản dị, tiết kiệm.
Prepositions
Thường được sử dụng để chỉ sự khôn ngoan trong việc chuẩn bị cho một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'provident in financial matters' (khôn ngoan trong các vấn đề tài chính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly provident person (người rất biết lo xa)
-
financially financially provident individual (cá nhân biết quản lý tài chính và tiết kiệm)
-
being being provident (biết lo xa, có tính toán)
-
encourage encourage provident behavior (khuyến khích hành vi biết lo xa)
Idioms
-
God's providence
Sự quan phòng của Chúa
"They believe their success is due to God's providence."
(Họ tin rằng thành công của họ là nhờ sự quan phòng của Chúa.)
-
Act of Providence
Một sự kiện không thể giải thích được, thường được cho là do một thế lực siêu nhiên.
"It was an act of Providence that they survived the storm."
(Việc họ sống sót sau cơn bão là một sự kiện không thể giải thích được, có lẽ do một thế lực siêu nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
provident
adjectivebiết lo xa, biết tiết kiệm, có tính toán trước
"A provident householder saves money for the future."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The provident squirrel stores nuts for the winter. |
Con sóc phòng xa tích trữ hạt cho mùa đông. |
| Phủ định | He is not a provident spender; he spends all his money immediately. |
Anh ấy không phải là một người tiêu tiền biết lo xa; anh ấy tiêu hết tiền của mình ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Are you being provident by saving for retirement? |
Bạn có đang lo xa bằng cách tiết kiệm cho việc nghỉ hưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provident".
