(Top Banner Ad)
provident
C1
adjective C1 Kinh tế, Tài chính, Quản lý

provident

UK: /ˈprɒvɪdənt/ • US: /ˈprɑːvɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

biết lo xa có tính toán trước chuẩn bị kỹ lưỡng cho tương lai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

making or indicative of good preparation for the future; frugal

Vietnamese Meaning

biết lo xa, biết tiết kiệm, có tính toán trước

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A provident householder saves money for the future."

    "Một người chủ gia đình biết lo xa sẽ tiết kiệm tiền cho tương lai."

  • "She had learnt to be provident."

    "Cô ấy đã học được cách biết lo xa."

  • "Provident measures must be taken to reduce unemployment."

    "Các biện pháp phòng ngừa phải được thực hiện để giảm tình trạng thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun providence Sự tiên liệu; sự quan phòng (thường liên quan đến Thượng đế)
Adverb providently Một cách có tính toán, dự phòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provident-
English
provident

Gốc gác của 'provident'

Từ 'provident' xuất phát từ tiếng Latin 'providere', có nghĩa là 'thấy trước, dự phòng'. Nó kết hợp 'pro-' (trước) và 'videre' (thấy). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến khả năng nhìn xa trông rộng và chuẩn bị cho tương lai, một đức tính được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Từ 'provident' thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự khôn ngoan và cẩn trọng trong việc chuẩn bị cho tương lai, đặc biệt là về mặt tài chính. Nó khác với 'thrifty' (tiết kiệm) ở chỗ 'provident' bao hàm việc lên kế hoạch và dự đoán các nhu cầu trong tương lai, trong khi 'thrifty' chỉ đơn thuần là việc tránh lãng phí tiền bạc. Nó cũng khác với 'frugal' (tằn tiện) ở chỗ 'provident' chú trọng hơn đến sự chuẩn bị cho tương lai một cách khôn ngoan, còn 'frugal' đơn thuần là sống giản dị, tiết kiệm.

Prepositions

in

Thường được sử dụng để chỉ sự khôn ngoan trong việc chuẩn bị cho một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'provident in financial matters' (khôn ngoan trong các vấn đề tài chính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provident
  • highly highly provident person
    (người rất biết lo xa)
  • financially financially provident individual
    (cá nhân biết quản lý tài chính và tiết kiệm)
Verb + provident
  • being being provident
    (biết lo xa, có tính toán)
  • encourage encourage provident behavior
    (khuyến khích hành vi biết lo xa)

Idioms

  • God's providence

    Sự quan phòng của Chúa

    "They believe their success is due to God's providence."

    (Họ tin rằng thành công của họ là nhờ sự quan phòng của Chúa.)

  • Act of Providence

    Một sự kiện không thể giải thích được, thường được cho là do một thế lực siêu nhiên.

    "It was an act of Providence that they survived the storm."

    (Việc họ sống sót sau cơn bão là một sự kiện không thể giải thích được, có lẽ do một thế lực siêu nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provident

adjective
Lật mặt

biết lo xa, biết tiết kiệm, có tính toán trước

"A provident householder saves money for the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The provident squirrel stores nuts for the winter.
Con sóc phòng xa tích trữ hạt cho mùa đông.
Phủ định
He is not a provident spender; he spends all his money immediately.
Anh ấy không phải là một người tiêu tiền biết lo xa; anh ấy tiêu hết tiền của mình ngay lập tức.
Nghi vấn
Are you being provident by saving for retirement?
Bạn có đang lo xa bằng cách tiết kiệm cho việc nghỉ hưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provident".

Giá trị của sự tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tiết kiệm và chuẩn bị cho tương lai được coi là đức tính tốt. 'Provident' thể hiện phẩm chất này và thường liên quan đến việc quản lý tài chính thông minh và lập kế hoạch cho những tình huống bất ngờ.