(Top Banner Ad)
impulse control disorder
C1
noun C1 Y học/Tâm lý học

impulse control disorder

UK: /ˈɪm.pʌls kənˈtrəʊl dɪˈsɔː.də/ • US: /ˈɪm.pʌls kənˈtroʊl dɪˈsɔːr.dər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn kiểm soát xung động chứng rối loạn kiểm soát hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of psychiatric disorders characterized by the inability to resist urges or impulses to perform acts that are harmful to oneself or others.

Vietnamese Meaning

Một loại rối loạn tâm thần được đặc trưng bởi việc không có khả năng cưỡng lại những thôi thúc hoặc xung động thực hiện các hành vi gây hại cho bản thân hoặc người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His gambling addiction was diagnosed as an impulse control disorder."

    "Chứng nghiện cờ bạc của anh ta được chẩn đoán là một rối loạn kiểm soát xung động."

  • "Impulse control disorders can significantly impair a person's social and occupational functioning."

    "Rối loạn kiểm soát xung động có thể làm suy giảm đáng kể chức năng xã hội và nghề nghiệp của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impulse Sự thôi thúc, sự bốc đồng
Verb control Kiểm soát
Adjective disordered Rối loạn
Adjective impulsive Bốc đồng

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impulsus
Latin
controllare
Old French
desordre
English
impulse control disorder

Nguồn gốc của 'Impulse'

Từ 'impulse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impulsus', có nghĩa là 'sự thúc đẩy, sự xô đẩy'. Nó ám chỉ một động lực mạnh mẽ và đột ngột. Trong tiếng Anh, nó bắt đầu được sử dụng để mô tả những hành động bốc đồng từ thế kỷ 17. Các nhà khoa học sau đó đã phát triển một thuật ngữ cụ thể về nó khi đề cập đến một căn bệnh.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' bắt nguồn từ tiếng Pháp và Latinh. Nó có nghĩa là kiềm chế hoặc nắm quyền, kiểm soát.

Nguồn gốc của 'Disorder'

Từ 'disorder' bắt nguồn từ tiếng Pháp và Latinh. Nó có nghĩa là phá vỡ trật tự hoặc gây rối, mất kiểm soát.

Usage Note

Rối loạn kiểm soát xung động bao gồm nhiều tình trạng khác nhau, chẳng hạn như nghiện cờ bạc, chứng cuồng đốt, chứng nghiện giật tóc, chứng trộm cắp, và rối loạn bùng nổ gián đoạn. Chúng khác với các rối loạn ám ảnh cưỡng chế, mặc dù cả hai đều liên quan đến các hành vi lặp đi lặp lại, vì rối loạn kiểm soát xung động liên quan đến việc tìm kiếm khoái cảm hoặc giải tỏa sự căng thẳng, trong khi rối loạn ám ảnh cưỡng chế liên quan đến việc giảm lo lắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impulse control disorder
  • severe impulse control disorder
    (rối loạn kiểm soát xung động nghiêm trọng)
  • underlying impulse control disorder
    (rối loạn kiểm soát xung động tiềm ẩn)
Verb + impulse control disorder
  • diagnose impulse control disorder
    (chẩn đoán rối loạn kiểm soát xung động)
  • treat impulse control disorder
    (điều trị rối loạn kiểm soát xung động)
  • manage impulse control disorder
    (quản lý rối loạn kiểm soát xung động)

Idioms

  • struggling with impulse control disorder

    đấu tranh với rối loạn kiểm soát xung động

    "He is struggling with impulse control disorder, which makes it hard for him to manage his anger."

    (Anh ấy đang phải đấu tranh với rối loạn kiểm soát xung động, điều này khiến anh ấy khó kiểm soát cơn giận của mình.)

  • living with impulse control disorder

    sống chung với rối loạn kiểm soát xung động

    "Living with impulse control disorder can be challenging, but with the right treatment, it's manageable."

    (Sống chung với rối loạn kiểm soát xung động có thể là một thách thức, nhưng với phương pháp điều trị phù hợp, nó có thể kiểm soát được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impulse control disorder

noun
Lật mặt

Một loại rối loạn tâm thần được đặc trưng bởi việc không có khả năng cưỡng lại những thôi thúc hoặc xung động thực hiện các hành vi gây hại cho bản thân hoặc người khác.

"His gambling addiction was diagnosed as an impulse control disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, who suffers from impulse control disorder, often makes rash decisions.
Bệnh nhân, người mắc chứng rối loạn kiểm soát xung động, thường đưa ra những quyết định hấp tấp.
Phủ định
The study, which was about impulse control disorder, did not find a single cause.
Nghiên cứu, về chứng rối loạn kiểm soát xung động, không tìm thấy một nguyên nhân duy nhất.
Nghi vấn
Is impulse control disorder, which is often associated with other mental health issues, treatable with therapy?
Rối loạn kiểm soát xung động, thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần khác, có thể điều trị bằng liệu pháp không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding impulse control disorder is crucial for maintaining healthy relationships.
Tránh né chứng rối loạn kiểm soát xung động là rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ lành mạnh.
Phủ định
Not understanding impulse control disorder can lead to misunderstandings and frustrations.
Việc không hiểu về chứng rối loạn kiểm soát xung động có thể dẫn đến những hiểu lầm và thất vọng.
Nghi vấn
Is managing impulse control disorder a key factor in improving one's quality of life?
Liệu việc kiểm soát chứng rối loạn kiểm soát xung động có phải là yếu tố quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của một người không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An impulse control disorder can significantly affect a person's ability to function in society.
Rối loạn kiểm soát xung động có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hòa nhập xã hội của một người.
Phủ định
She does not have an impulse control disorder, despite her occasional outbursts.
Cô ấy không bị rối loạn kiểm soát xung động, mặc dù đôi khi cô ấy có những cơn bộc phát.
Nghi vấn
Is an impulse control disorder the underlying cause of his compulsive gambling?
Liệu rối loạn kiểm soát xung động có phải là nguyên nhân sâu xa của chứng nghiện cờ bạc của anh ta không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he's 30, doctors will have better understood the long-term effects of his impulse control disorder.
Đến khi anh ấy 30 tuổi, các bác sĩ sẽ hiểu rõ hơn về những ảnh hưởng lâu dài của chứng rối loạn kiểm soát xung động của anh ấy.
Phủ định
She won't have overcome her impulse control disorder completely by next year, but she'll be making progress.
Cô ấy sẽ không vượt qua hoàn toàn chứng rối loạn kiểm soát xung động của mình vào năm tới, nhưng cô ấy sẽ có những tiến bộ.
Nghi vấn
Will therapy have helped him manage his impulse control disorder effectively by the end of the year?
Liệu liệu pháp điều trị có giúp anh ấy kiểm soát chứng rối loạn kiểm soát xung động một cách hiệu quả vào cuối năm nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Therapy will help him manage his impulse control disorder.
Liệu pháp sẽ giúp anh ấy kiểm soát chứng rối loạn kiểm soát xung động của mình.
Phủ định
She is not going to let her impulse control disorder ruin her life.
Cô ấy sẽ không để chứng rối loạn kiểm soát xung động phá hỏng cuộc đời mình.
Nghi vấn
Will early intervention address the impulse control disorder effectively?
Liệu can thiệp sớm có giải quyết chứng rối loạn kiểm soát xung động một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulse control disorder".

Tầm quan trọng của nhận thức về sức khỏe tâm thần

Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều sự chú trọng vào việc nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần, bao gồm cả rối loạn kiểm soát xung động. Điều này giúp giảm bớt sự kỳ thị và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Các tổ chức và chiến dịch thường xuyên được tổ chức để hỗ trợ những người mắc các rối loạn này.

Quan niệm về sự tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự chủ và khả năng kiểm soát hành vi cá nhân được đánh giá cao. Rối loạn kiểm soát xung động có thể được xem là một thách thức đối với những giá trị này, và việc điều trị thường tập trung vào việc giúp cá nhân phát triển các kỹ năng tự kiểm soát tốt hơn. Sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.