(Top Banner Ad)
mental disorder
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

mental disorder

UK: /ˈmɛntl dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /ˈmɛntl dɪsˈɔrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn tâm thần bệnh tâm thần vấn đề sức khỏe tâm thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological or behavioral pattern that is generally associated with subjective distress or disability, and which is not considered part of normal development of a person's culture.

Vietnamese Meaning

Một kiểu mẫu tâm lý hoặc hành vi thường liên quan đến sự đau khổ hoặc khuyết tật chủ quan và không được coi là một phần của sự phát triển bình thường trong văn hóa của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Schizophrenia is a severe mental disorder that affects a person's ability to think, feel, and behave clearly."

    "Tâm thần phân liệt là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng ảnh hưởng đến khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành xử một cách rõ ràng của một người."

  • "Early diagnosis and treatment are crucial for managing mental disorders effectively."

    "Chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng để quản lý hiệu quả các rối loạn tâm thần."

  • "Stigma surrounding mental disorders can prevent people from seeking help."

    "Sự kỳ thị xung quanh các rối loạn tâm thần có thể ngăn cản mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb mentally về mặt tinh thần, trong tâm trí
Noun mentality tâm lý, lối tư duy
Verb disorder làm mất trật tự, gây rối loạn
Adjective disordered bị rối loạn, mất trật tự
Adjective disorderly vô trật tự, hỗn loạn (thường chỉ hành vi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
mentalis
Old French
mental
English
mental
Latin
ordo
Old French
desordre
English
disorder
English
mental disorder

Nguồn gốc của 'mental disorder'

Từ 'mental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mens' có nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'tinh thần'. Còn từ 'disorder' được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'thiếu, không có' hoặc 'đối lập') và 'order' (có nghĩa là 'trật tự, sự sắp xếp'), gốc từ tiếng Latin 'ordo'. Khi ghép lại, 'mental disorder' mô tả một trạng thái mà các chức năng tâm trí không theo trật tự thông thường, phản ánh sự phát triển của y học và tâm lý học trong việc phân loại các bệnh liên quan đến tâm thần.

Usage Note

Cụm từ 'mental disorder' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại bệnh lý khác nhau ảnh hưởng đến tâm trí và hành vi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và pháp lý. Nên phân biệt với 'mental illness' (bệnh tâm thần), thường được dùng rộng rãi hơn trong giao tiếp thông thường và có thể mang sắc thái tiêu cực hơn. Cần lưu ý rằng, các định nghĩa về 'mental disorder' có thể khác nhau giữa các nền văn hóa và hệ thống phân loại bệnh.

Prepositions

with in from

with: often used to indicate a co-occurring condition (e.g., 'mental disorder with anxiety'). in: often used when referring to the context (e.g., 'research in mental disorder'). from: often used to describe suffering (e.g., 'suffering from a mental disorder')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental disorder
  • severe severe mental disorder
    (rối loạn tâm thần nghiêm trọng)
  • common common mental disorder
    (rối loạn tâm thần phổ biến)
  • chronic chronic mental disorder
    (rối loạn tâm thần mãn tính)
  • diagnosable diagnosable mental disorder
    (rối loạn tâm thần có thể chẩn đoán được)
Verb + mental disorder
  • diagnose diagnose a mental disorder
    (chẩn đoán một rối loạn tâm thần)
  • treat treat a mental disorder
    (điều trị một rối loạn tâm thần)
  • suffer from suffer from a mental disorder
    (mắc phải/chịu đựng một rối loạn tâm thần)
  • develop develop a mental disorder
    (phát triển/mắc một rối loạn tâm thần)
Noun + of + mental disorder
  • symptoms symptoms of mental disorder
    (triệu chứng của rối loạn tâm thần)
  • risk risk of mental disorder
    (nguy cơ mắc rối loạn tâm thần)

Idioms

  • diagnosed with a mental disorder

    được chẩn đoán mắc một rối loạn tâm thần

    "She was recently diagnosed with a mental disorder and is now receiving treatment."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc một rối loạn tâm thần và hiện đang được điều trị.)

  • struggle with a mental disorder

    vật lộn/đấu tranh với một rối loạn tâm thần

    "Many people struggle with a mental disorder in silence."

    (Nhiều người âm thầm vật lộn với một rối loạn tâm thần.)

  • raise awareness about mental disorders

    nâng cao nhận thức về các rối loạn tâm thần

    "Campaigns are essential to raise awareness about mental disorders and reduce stigma."

    (Các chiến dịch rất cần thiết để nâng cao nhận thức về các rối loạn tâm thần và giảm kỳ thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental disorder

noun
Lật mặt

Một kiểu mẫu tâm lý hoặc hành vi thường liên quan đến sự đau khổ hoặc khuyết tật chủ quan và không được coi là một phần của sự phát triển bình thường trong văn hóa của một người.

"Schizophrenia is a severe mental disorder that affects a person's ability to think, feel, and behave clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to understand mental disorder to provide appropriate support.
Việc hiểu rõ về rối loạn tâm thần là quan trọng để cung cấp sự hỗ trợ phù hợp.
Phủ định
It is crucial not to stigmatize mental disorder but to offer compassion.
Điều quan trọng là không kỳ thị rối loạn tâm thần mà là thể hiện lòng trắc ẩn.
Nghi vấn
Is it necessary to study mental disorder in order to become a psychologist?
Có cần thiết phải nghiên cứu về rối loạn tâm thần để trở thành một nhà tâm lý học không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mental disorder, a complex condition, affects millions worldwide.
Rối loạn tâm thần, một tình trạng phức tạp, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Phủ định
While some believe it's a personal weakness, mental disorder, in reality, is a medical condition.
Trong khi một số người tin rằng đó là một điểm yếu cá nhân, rối loạn tâm thần, trên thực tế, là một tình trạng y tế.
Nghi vấn
Considering the stigma, is it any wonder that some individuals, battling mental disorder, hesitate to seek help?
Xét đến sự kỳ thị, có gì đáng ngạc nhiên khi một số cá nhân, đang chiến đấu với rối loạn tâm thần, ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had recognized the early signs of her mental disorder, she would have sought treatment sooner.
Nếu cô ấy đã nhận ra những dấu hiệu ban đầu của rối loạn tâm thần, cô ấy đã tìm kiếm điều trị sớm hơn.
Phủ định
If he had not developed a mental disorder after the trauma, he would not have required long-term therapy.
Nếu anh ấy không phát triển rối loạn tâm thần sau chấn thương, anh ấy đã không cần liệu pháp dài hạn.
Nghi vấn
Would he have understood the impact of the medication if he had not experienced a mental disorder himself?
Liệu anh ấy có hiểu được tác động của thuốc nếu bản thân anh ấy không trải qua rối loạn tâm thần?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many factors can contribute to the development of a mental disorder.
Nhiều yếu tố có thể góp phần vào sự phát triển của một rối loạn tâm thần.
Phủ định
The doctor didn't immediately diagnose him with any mental disorder.
Bác sĩ đã không ngay lập tức chẩn đoán anh ấy mắc bất kỳ rối loạn tâm thần nào.
Nghi vấn
What mental disorder is characterized by persistent worry and anxiety?
Rối loạn tâm thần nào được đặc trưng bởi sự lo lắng và bồn chồn dai dẳng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental disorder".

Kỳ thị và nhận thức xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, các rối loạn tâm thần từng bị kỳ thị mạnh mẽ, thường bị hiểu lầm là yếu đuối cá nhân, thiếu ý chí hoặc thậm chí là dấu hiệu của sự đen đủi. Tuy nhiên, ngày nay, nhiều xã hội đang dần thay đổi nhận thức, khuyến khích cởi mở hơn về sức khỏe tâm thần và tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp mà không cảm thấy xấu hổ hay sợ hãi.

Tháng nhận thức về sức khỏe tâm thần

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, tháng 5 hàng năm được chọn là Tháng Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Awareness Month). Trong tháng này, các tổ chức và cộng đồng tổ chức nhiều hoạt động nhằm giáo dục công chúng, giảm kỳ thị, và ủng hộ những người đang sống chung với các rối loạn tâm thần, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe tinh thần.